gentility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Social superiority as demonstrated by genteel manners, behavior, or appearances.
Vietnamese Meaning
Địa vị xã hội cao quý thể hiện qua cách cư xử, hành vi hoặc diện mạo lịch sự, tao nhã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel satirizes the pretensions to gentility of the middle classes."
"Cuốn tiểu thuyết châm biếm những người thuộc tầng lớp trung lưu luôn tỏ vẻ cao quý."
-
"She was raised in an atmosphere of gentility and refinement."
"Cô ấy lớn lên trong một bầu không khí của sự cao quý và tinh tế."
-
"His attempts at gentility were ultimately unsuccessful."
"Những nỗ lực thể hiện sự cao quý của anh ta cuối cùng đã không thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gentle | nhẹ nhàng, tử tế, lịch sự, hiền lành |
| Noun | gentleman | quý ông, người đàn ông lịch thiệp |
| Noun | gentlewoman | quý bà, người phụ nữ lịch thiệp |
| Adjective | genteel | thanh lịch, trang nhã, có phong thái quý tộc hoặc thượng lưu |
| Adverb | gently | một cách nhẹ nhàng, dịu dàng, lịch thiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gentility' thường liên quan đến tầng lớp trung lưu hoặc thượng lưu và nhấn mạnh vào sự thanh lịch, tao nhã, và có giáo dục. Nó thường mang sắc thái cổ điển hoặc thậm chí hơi mỉa mai khi đề cập đến những người cố gắng thể hiện sự cao quý một cách giả tạo. Khác với 'nobility' (giới quý tộc) chỉ địa vị thừa kế, 'gentility' nhấn mạnh vào phẩm chất và cách hành xử.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc đặc điểm của sự cao quý: 'the gentility of her manners'. 'for' có thể chỉ mục đích: 'He strives for gentility'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old-world old-world gentility (sự lịch thiệp kiểu cổ điển/lỗi thời (thường trang trọng và tinh tế))
-
quiet quiet gentility (sự lịch thiệp kín đáo, trầm lặng)
-
subtle subtle gentility (sự lịch thiệp tinh tế, khó nhận thấy ngay)
-
innate innate gentility (sự lịch thiệp bẩm sinh)
-
graceful graceful gentility (sự lịch thiệp duyên dáng, trang nhã)
-
display display gentility (thể hiện sự lịch thiệp)
-
exude exude gentility (tỏa ra sự lịch thiệp (một cách tự nhiên))
-
possess possess gentility (sở hữu sự lịch thiệp)
-
maintain maintain one's gentility (duy trì sự lịch thiệp của bản thân)
-
lack lack gentility (thiếu sự lịch thiệp)
Idioms
-
put on airs of gentility
giả vờ có phong thái lịch thiệp, quý phái để gây ấn tượng hoặc che giấu điều gì đó
"She tried to put on airs of gentility, but her rough edges still showed through."
(Cô ấy cố gắng giả vờ lịch thiệp, nhưng những nét thô kệch của cô vẫn lộ ra.)
-
a mark of gentility
một dấu hiệu hoặc đặc điểm cho thấy sự lịch thiệp, giáo dục tốt và địa vị xã hội (hoặc mong muốn có)
"His impeccable manners were a true mark of gentility."
(Cách cư xử hoàn hảo của anh ấy là một dấu hiệu thực sự của sự lịch thiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentility
nounĐịa vị xã hội cao quý thể hiện qua cách cư xử, hành vi hoặc diện mạo lịch sự, tao nhã.
"The novel satirizes the pretensions to gentility of the middle classes."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she possessed a great deal of gentility, she never flaunted her refined manners. |
Mặc dù cô ấy sở hữu rất nhiều sự thanh lịch, cô ấy không bao giờ khoe khoang những cách cư xử tao nhã của mình. |
| Phủ định | Even though she was raised with the expectation of gentility, she did not always behave in a genteel manner when stressed. |
Mặc dù cô ấy được nuôi dạy với kỳ vọng về sự thanh lịch, cô ấy không phải lúc nào cũng cư xử một cách lịch sự khi căng thẳng. |
| Nghi vấn | Even if they value gentility, do they really expect everyone to adhere to such strict social codes? |
Ngay cả khi họ coi trọng sự thanh lịch, họ có thực sự mong đợi mọi người tuân thủ các quy tắc xã hội nghiêm ngặt như vậy không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to adopt a genteel manner to impress her future in-laws. |
Cô ấy sẽ cố gắng cư xử một cách lịch thiệp để gây ấn tượng với gia đình chồng tương lai. |
| Phủ định | They are not going to maintain the gentility of the estate after inheriting it. |
Họ sẽ không duy trì được sự trang nhã của khu bất động sản sau khi thừa kế nó. |
| Nghi vấn | Is he going to assume an air of gentility when he meets the Queen? |
Anh ấy có định tỏ ra lịch thiệp khi gặp Nữ hoàng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she inherits the estate, she will have been cultivating an air of gentility for years. |
Vào thời điểm cô ấy thừa kế khu bất động sản, cô ấy đã và đang trau dồi một vẻ ngoài quý phái trong nhiều năm. |
| Phủ định | He won't have been displaying genteel manners for long when his true, uncouth nature resurfaces. |
Anh ta sẽ không thể hiện những cách cư xử lịch thiệp được lâu khi bản chất thô lỗ thật sự của anh ta trỗi dậy. |
| Nghi vấn | Will they have been pretending gentility to impress the neighbors before we arrive? |
Liệu họ có đang giả vờ quý phái để gây ấn tượng với hàng xóm trước khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentility".
