spam accounts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accounts created or used to send spam, typically for malicious purposes such as advertising, phishing, or spreading malware.
Vietnamese Meaning
Các tài khoản được tạo hoặc sử dụng để gửi thư rác, thường cho các mục đích xấu như quảng cáo, lừa đảo hoặc phát tán phần mềm độc hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The social media platform is working hard to remove spam accounts."
"Nền tảng truyền thông xã hội đang nỗ lực để loại bỏ các tài khoản spam."
-
"Many users reported seeing an increase in spam accounts following them."
"Nhiều người dùng báo cáo thấy số lượng tài khoản spam theo dõi họ tăng lên."
-
"The company has implemented a new system to detect and remove spam accounts."
"Công ty đã triển khai một hệ thống mới để phát hiện và loại bỏ các tài khoản spam."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Spam accounts" đề cập đến các tài khoản giả mạo hoặc bị chiếm đoạt được sử dụng để phát tán tin nhắn rác (spam). Khác với tài khoản thật bị hack để spam, "spam accounts" thường là tài khoản được tạo hàng loạt chỉ với mục đích spam. Cụm từ này nhấn mạnh mục đích sử dụng các tài khoản, không phải bản chất của chúng.
Prepositions
On: Dùng để chỉ nền tảng mà các tài khoản spam tồn tại (ví dụ: spam accounts on Twitter). Across: Dùng để chỉ phạm vi ảnh hưởng (ví dụ: spam accounts operating across multiple social media platforms).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fake fake spam accounts (các tài khoản spam giả mạo)
-
bot bot spam accounts (các tài khoản spam do bot (robot) tạo ra)
-
malicious malicious spam accounts (các tài khoản spam độc hại)
-
create create spam accounts (tạo tài khoản spam)
-
delete delete spam accounts (xóa tài khoản spam)
-
report report spam accounts (báo cáo tài khoản spam)
-
detect detect spam accounts (phát hiện tài khoản spam)
-
a network of a network of spam accounts (một mạng lưới tài khoản spam)
-
a purge of a purge of spam accounts (một cuộc thanh lọc các tài khoản spam)
Idioms
-
crack down on spam accounts
mạnh tay trấn áp/kiểm soát các tài khoản spam
"Social media platforms are trying to crack down on spam accounts to improve user experience."
(Các nền tảng mạng xã hội đang cố gắng mạnh tay trấn áp các tài khoản spam để cải thiện trải nghiệm người dùng.)
-
a flood of spam accounts
một làn sóng/số lượng lớn tài khoản spam
"After the major event, there was a flood of spam accounts trying to spread misinformation."
(Sau sự kiện lớn, có một làn sóng tài khoản spam cố gắng lan truyền thông tin sai lệch.)
-
purge spam accounts
thanh lọc/loại bỏ triệt để các tài khoản spam
"The company announced a plan to purge spam accounts from its system quarterly."
(Công ty đã công bố kế hoạch thanh lọc các tài khoản spam khỏi hệ thống của mình hàng quý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spam accounts
Danh từCác tài khoản được tạo hoặc sử dụng để gửi thư rác, thường cho các mục đích xấu như quảng cáo, lừa đảo hoặc phát tán phần mềm độc hại.
"The social media platform is working hard to remove spam accounts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spam accounts".
