(Top Banner Ad)
genuine email
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông

genuine email

UK: /ˈdʒenjuɪn iːmeɪl/ • US: /ˈdʒenjuɪn iːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

email thật email xác thực email chính hãng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An email that is authentic and not fake or deceptive.

Vietnamese Meaning

Một email xác thực, không giả mạo hoặc lừa đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be cautious of suspicious links in emails; always verify if the email is genuine before clicking."

    "Hãy cẩn trọng với các đường link đáng ngờ trong email; luôn xác minh xem email có xác thực hay không trước khi nhấp vào."

  • "The company sends out genuine emails to inform customers about product updates."

    "Công ty gửi email xác thực để thông báo cho khách hàng về các cập nhật sản phẩm."

  • "I received a genuine email from my bank confirming my transaction."

    "Tôi nhận được một email xác thực từ ngân hàng của tôi xác nhận giao dịch của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj genuine Chân thật, chính hãng, xác thực
Noun genuineness Sự chân thật, tính chính xác
Adverb genuinely Một cách chân thật, thật sự
Noun email Thư điện tử
Verb email Gửi thư điện tử
Noun emailer Người gửi email, hệ thống gửi email

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuinus
English
genuine
English
electronic mail
English
e-mail
English
email

Nguồn gốc của từ 'Genuine'

Từ 'genuine' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'genuinus', nghĩa là 'bản chất', 'thuộc về sự sinh ra'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc xác định con của một người là 'thật' hay 'chính hãng'. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì là thật, nguyên bản, không giả mạo.

Sự ra đời của 'Email'

Thuật ngữ 'email' là viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử). Nó ra đời vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ máy tính và internet bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Email đã cách mạng hóa cách mọi người giao tiếp, cho phép gửi tin nhắn tức thì qua mạng máy tính, thay thế dần thư tín truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'genuine email' nhấn mạnh tính xác thực của email, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh có nhiều email giả mạo (phishing) hoặc spam. Nó trái ngược với 'fake email', 'spam email', hoặc 'phishing email'. 'Genuine' ở đây không chỉ đơn thuần là 'real' mà còn mang ý nghĩa 'true' (đúng sự thật), 'authentic' (xác thực) và 'sincere' (chân thành - trong một số ngữ cảnh khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genuine email
  • receive receive a genuine email
    (nhận một email thật)
  • send send a genuine email
    (gửi một email thật)
  • identify identify a genuine email
    (nhận diện một email thật)
  • recognize recognize a genuine email
    (nhận ra một email thật)
  • spot spot a genuine email
    (phát hiện một email thật)
  • verify verify a genuine email
    (xác minh một email thật)
  • distinguish distinguish a genuine email from a fake one
    (phân biệt một email thật với email giả)
Noun + genuine email
  • source of source of a genuine email
    (nguồn gốc của một email thật)
  • sender of sender of a genuine email
    (người gửi của một email thật)

Idioms

  • to verify a genuine email

    Xác minh một email thật (để đảm bảo không phải lừa đảo)

    "Always verify a genuine email by checking the sender's address and any links before clicking."

    (Luôn xác minh một email thật bằng cách kiểm tra địa chỉ người gửi và bất kỳ liên kết nào trước khi nhấp vào.)

  • to distinguish a genuine email

    Phân biệt một email thật (với một email giả mạo)

    "It's crucial to learn how to distinguish a genuine email from a phishing attempt."

    (Điều quan trọng là phải học cách phân biệt một email thật với một nỗ lực lừa đảo.)

  • to ensure a genuine email

    Đảm bảo một email thật (được gửi hoặc nhận an toàn)

    "Many companies use advanced security protocols to ensure a genuine email reaches its intended recipient."

    (Nhiều công ty sử dụng các giao thức bảo mật tiên tiến để đảm bảo một email thật đến được người nhận mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine email

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một email xác thực, không giả mạo hoặc lừa đảo.

"Be cautious of suspicious links in emails; always verify if the email is genuine before clicking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine email".

Phòng chống lừa đảo trực tuyến (Phishing)

Trong văn hóa số phương Tây hiện đại, việc phân biệt 'genuine email' (email thật) với các email lừa đảo (phishing emails) là một kỹ năng quan trọng. Các tổ chức tài chính, chính phủ và các công ty công nghệ thường xuyên cảnh báo người dùng về các email giả mạo, kêu gọi họ luôn kiểm tra kỹ nguồn gốc và nội dung để bảo vệ thông tin cá nhân và tài khoản.

Niềm tin trong giao tiếp kỹ thuật số

Khái niệm 'genuine email' phản ánh tầm quan trọng của niềm tin trong giao tiếp kỹ thuật số. Trong một thế giới tràn ngập thông tin, việc xác định tính xác thực của một email là nền tảng để xây dựng lòng tin, đặc biệt trong các giao dịch kinh doanh, thông báo quan trọng hoặc trao đổi cá nhân. Một email thật sự đảm bảo rằng thông điệp đến từ nguồn tin cậy.