genuine email
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một email xác thực, không giả mạo hoặc lừa đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be cautious of suspicious links in emails; always verify if the email is genuine before clicking."
"Hãy cẩn trọng với các đường link đáng ngờ trong email; luôn xác minh xem email có xác thực hay không trước khi nhấp vào."
-
"The company sends out genuine emails to inform customers about product updates."
"Công ty gửi email xác thực để thông báo cho khách hàng về các cập nhật sản phẩm."
-
"I received a genuine email from my bank confirming my transaction."
"Tôi nhận được một email xác thực từ ngân hàng của tôi xác nhận giao dịch của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | genuine | Chân thật, chính hãng, xác thực |
| Noun | genuineness | Sự chân thật, tính chính xác |
| Adverb | genuinely | Một cách chân thật, thật sự |
| Noun | Thư điện tử | |
| Verb | Gửi thư điện tử | |
| Noun | emailer | Người gửi email, hệ thống gửi email |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'genuine email' nhấn mạnh tính xác thực của email, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh có nhiều email giả mạo (phishing) hoặc spam. Nó trái ngược với 'fake email', 'spam email', hoặc 'phishing email'. 'Genuine' ở đây không chỉ đơn thuần là 'real' mà còn mang ý nghĩa 'true' (đúng sự thật), 'authentic' (xác thực) và 'sincere' (chân thành - trong một số ngữ cảnh khác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive a genuine email (nhận một email thật)
-
send send a genuine email (gửi một email thật)
-
identify identify a genuine email (nhận diện một email thật)
-
recognize recognize a genuine email (nhận ra một email thật)
-
spot spot a genuine email (phát hiện một email thật)
-
verify verify a genuine email (xác minh một email thật)
-
distinguish distinguish a genuine email from a fake one (phân biệt một email thật với email giả)
-
source of source of a genuine email (nguồn gốc của một email thật)
-
sender of sender of a genuine email (người gửi của một email thật)
Idioms
-
to verify a genuine email
Xác minh một email thật (để đảm bảo không phải lừa đảo)
"Always verify a genuine email by checking the sender's address and any links before clicking."
(Luôn xác minh một email thật bằng cách kiểm tra địa chỉ người gửi và bất kỳ liên kết nào trước khi nhấp vào.)
-
to distinguish a genuine email
Phân biệt một email thật (với một email giả mạo)
"It's crucial to learn how to distinguish a genuine email from a phishing attempt."
(Điều quan trọng là phải học cách phân biệt một email thật với một nỗ lực lừa đảo.)
-
to ensure a genuine email
Đảm bảo một email thật (được gửi hoặc nhận an toàn)
"Many companies use advanced security protocols to ensure a genuine email reaches its intended recipient."
(Nhiều công ty sử dụng các giao thức bảo mật tiên tiến để đảm bảo một email thật đến được người nhận mong muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine email
Tính từ + Danh từMột email xác thực, không giả mạo hoặc lừa đảo.
"Be cautious of suspicious links in emails; always verify if the email is genuine before clicking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine email".
