(Top Banner Ad)
genuine science
C1
Tính từ C1 Khoa học

genuine science

UK: /ˈdʒenjuɪn ˈsaɪəns/ • US: /ˈdʒɛnjuɪn ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học chân chính khoa học đích thực khoa học thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thực sự là những gì được cho là; đích thực, chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays a genuine artifact from the Roman Empire."

    "Bảo tàng trưng bày một cổ vật đích thực từ Đế chế La Mã."

  • "The government should invest more in genuine science research."

    "Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu khoa học đích thực."

  • "Distinguishing between genuine science and pseudoscience is crucial for informed decision-making."

    "Phân biệt giữa khoa học đích thực và khoa học giả mạo là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genuine chân thật, xác thực, chính hãng
Adverb genuinely một cách chân thật, thật sự, đích thực
Noun genuineness sự chân thật, tính xác thực
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

authentic science (khoa học đích thực)real science (khoa học thật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gignere
Latin
genuinus
English
genuine
Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
English
science

Nguồn gốc 'Genuine'

Từ 'genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genuinus', mang ý nghĩa 'bản địa, tự nhiên, bẩm sinh', thường dùng để chỉ những thứ là 'thật' hoặc 'xác thực' ngay từ khi sinh ra. Nó cho thấy sự không giả mạo, không bị làm giả, đúng với bản chất.

Hành trình của 'Science'

Từ 'science' xuất phát từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Gốc từ 'scire' trong tiếng Latin có nghĩa là 'biết'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển để chỉ hệ thống kiến thức có được thông qua quan sát và thực nghiệm.

Usage Note

Tính từ 'genuine' nhấn mạnh tính xác thực, không giả tạo hoặc làm nhái. Nó thường được dùng để mô tả các đối tượng, cảm xúc, hoặc người. Trong ngữ cảnh 'genuine science', nó mang ý nghĩa khoa học đích thực, dựa trên bằng chứng và phương pháp luận chặt chẽ.
'Science' trong 'genuine science' dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc và phương pháp khoa học, bao gồm việc đưa ra giả thuyết, thực hiện thí nghiệm, thu thập dữ liệu và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. Nó phân biệt với pseudoscience (khoa học giả mạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + genuine science
  • pursue pursue genuine science
    (theo đuổi khoa học chân chính)
  • conduct conduct genuine science
    (tiến hành nghiên cứu khoa học chân chính)
  • promote promote genuine science
    (thúc đẩy khoa học chân chính)
Cụm danh từ với genuine science
  • spirit the spirit of genuine science
    (tinh thần khoa học chân chính)
  • principles the principles of genuine science
    (các nguyên tắc của khoa học chân chính)

Idioms

  • The hallmark of genuine science

    Dấu hiệu/đặc trưng của khoa học chân chính

    "Critical thinking and peer review are the hallmarks of genuine science."

    (Tư duy phản biện và bình duyệt là những đặc trưng của khoa học chân chính.)

  • A commitment to genuine science

    Một cam kết đối với khoa học chân chính

    "The university demonstrates a strong commitment to genuine science in its research."

    (Trường đại học thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với khoa học chân chính trong nghiên cứu của mình.)

  • The pursuit of genuine science

    Sự theo đuổi khoa học chân chính

    "Many dedicated researchers devote their lives to the pursuit of genuine science."

    (Nhiều nhà nghiên cứu tận tâm cống hiến đời mình cho sự theo đuổi khoa học chân chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine science

Tính từ
Lật mặt

Thực sự là những gì được cho là; đích thực, chân thật.

"The museum displays a genuine artifact from the Roman Empire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine science".

Phương pháp khoa học và tính xác thực

Trong văn hóa phương Tây, 'khoa học chân chính' (genuine science) được định nghĩa bởi việc tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp khoa học, bao gồm quan sát, đặt giả thuyết, thử nghiệm, và bình duyệt. Điều này giúp phân biệt khoa học thật sự với giả khoa học hay những tuyên bố thiếu bằng chứng.

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Khái niệm 'genuine science' gắn liền với tư duy phản biện và thái độ hoài nghi lành mạnh. Khoa học không chấp nhận những lời khẳng định không có bằng chứng thực nghiệm và khuyến khích việc đặt câu hỏi liên tục, thử thách các lý thuyết hiện có để đạt đến sự thật khách quan.