(Top Banner Ad)
real science
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học

real science

UK: /ˈrɪəl ˈsaɪəns/ • US: /ˈriːəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học chân chính khoa học thực thụ nghiên cứu khoa học nghiêm túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Real science" refers to scientific pursuits that adhere strictly to the scientific method, producing verifiable and reliable results. It is often used to distinguish genuine scientific inquiry from pseudoscience.

Vietnamese Meaning

"Real science" (khoa học thực thụ) đề cập đến các hoạt động khoa học tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp khoa học, tạo ra các kết quả có thể kiểm chứng và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng để phân biệt nghiên cứu khoa học chân chính với ngụy khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate centers around whether alternative medicine can be considered real science."

    "Cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu y học thay thế có thể được coi là khoa học thực thụ hay không."

  • "Many people question whether economics is a real science."

    "Nhiều người đặt câu hỏi liệu kinh tế học có phải là một khoa học thực thụ hay không."

  • "Real science relies on testable hypotheses and reproducible results."

    "Khoa học thực thụ dựa trên các giả thuyết có thể kiểm tra và kết quả có thể tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality Thực tế, hiện thực
Adjective realistic Thực tế, có tính hiện thực
Verb realize Nhận ra, thực hiện
Adverb really Thực sự, thật sự
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Noun pseudoscience Giả khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reh₁s-
Latin
res
Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
Proto-Indo-European
*skei-
Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science

Sự Ra Đời của 'Khoa Học Đích Thực'

Cụm từ 'real science' (khoa học đích thực) không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp của hai từ 'real' (thật, có thật) và 'science' (khoa học) trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự chính xác, khách quan và dựa trên bằng chứng. Từ 'real' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'realis' (thực tế, liên quan đến sự vật), trong khi 'science' bắt nguồn từ 'scientia' (kiến thức, sự hiểu biết). Khi ghép lại, 'real science' dùng để phân biệt phương pháp nghiên cứu khoa học chân chính, tuân thủ các nguyên tắc thực nghiệm và logic, với các giả khoa học hoặc những ý kiến chủ quan không có căn cứ, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận về tính hợp lệ của các tuyên bố khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của một lĩnh vực nghiên cứu khoa học, đặc biệt là khi đối mặt với những tuyên bố không có cơ sở khoa học. Nó có thể mang sắc thái tranh luận, ngụ ý rằng một số lĩnh vực nhất định không đáp ứng các tiêu chuẩn khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real science
  • sound sound real science
    (khoa học đích thực vững chắc/đáng tin cậy)
  • rigorous rigorous real science
    (khoa học đích thực chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • genuine genuine real science
    (khoa học đích thực chân chính)
  • proper proper real science
    (khoa học đích thực đúng đắn/phù hợp)
Verb + real science
  • conduct conduct real science
    (tiến hành khoa học đích thực)
  • practice practice real science
    (thực hành khoa học đích thực)
  • base theories on base theories on real science
    (xây dựng lý thuyết dựa trên khoa học đích thực)
  • follow principles of follow principles of real science
    (tuân theo các nguyên tắc của khoa học đích thực)
Noun + real science
  • principles of the principles of real science
    (các nguyên tắc của khoa học đích thực)
  • methods of the methods of real science
    (các phương pháp của khoa học đích thực)
  • value of the value of real science
    (giá trị của khoa học đích thực)

Idioms

  • It's not real science.

    Đó không phải là khoa học đích thực (ý nói đó là giả khoa học hoặc không đáng tin cậy).

    "Don't believe everything you read; much of it is not real science."

    (Đừng tin mọi thứ bạn đọc; nhiều điều trong số đó không phải là khoa học đích thực.)

  • Based on real science.

    Dựa trên khoa học đích thực.

    "The new treatment is based on real science, not just anecdotes."

    (Phương pháp điều trị mới dựa trên khoa học đích thực, không chỉ là những câu chuyện giai thoại.)

  • Distinguish between real science and pseudoscience.

    Phân biệt giữa khoa học đích thực và giả khoa học.

    "A critical thinker can distinguish between real science and pseudoscience."

    (Một người có tư duy phản biện có thể phân biệt giữa khoa học đích thực và giả khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real science

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Real science" (khoa học thực thụ) đề cập đến các hoạt động khoa học tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp khoa học, tạo ra các kết quả có thể kiểm chứng và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng để phân biệt nghiên cứu khoa học chân chính với ngụy khoa học.

"The debate centers around whether alternative medicine can be considered real science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students had believed it was real science after the professor presented his data.
Các sinh viên đã tin rằng đó là khoa học thật sau khi giáo sư trình bày dữ liệu của mình.
Phủ định
The journalist had not realized it was real science until she interviewed several experts.
Nhà báo đã không nhận ra đó là khoa học thật cho đến khi cô phỏng vấn một vài chuyên gia.
Nghi vấn
Had the funding committee known it was real science before they approved the grant?
Ủy ban tài trợ đã biết đó là khoa học thật trước khi họ phê duyệt khoản tài trợ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real science".

Phương Pháp Khoa Học

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'real science' gắn liền với phương pháp khoa học (scientific method) – một cách tiếp cận có hệ thống để khám phá kiến thức mới. Phương pháp này nhấn mạnh quan sát, hình thành giả thuyết, thử nghiệm, phân tích dữ liệu và kết luận dựa trên bằng chứng thực nghiệm, có thể lặp lại và kiểm chứng. Đây là nền tảng để phân biệt khoa học chân chính với những tuyên bố không có cơ sở, đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy.

Phân Biệt Khoa Học và Giả Khoa Học

Khái niệm 'real science' trở nên quan trọng trong bối cảnh xã hội ngày càng cần phân biệt giữa thông tin đáng tin cậy và thông tin sai lệch. Nó giúp cộng đồng hiểu rõ rằng khoa học không chỉ là một tập hợp các sự thật, mà là một quy trình kiểm tra, tranh luận và liên tục điều chỉnh dựa trên bằng chứng. Việc này giúp chống lại sự lan truyền của 'giả khoa học' (pseudoscience) như chiêm tinh học, y học thay thế không có bằng chứng rõ ràng, hay các thuyết âm mưu không có căn cứ khoa học.