real science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Real science" refers to scientific pursuits that adhere strictly to the scientific method, producing verifiable and reliable results. It is often used to distinguish genuine scientific inquiry from pseudoscience.
Vietnamese Meaning
"Real science" (khoa học thực thụ) đề cập đến các hoạt động khoa học tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp khoa học, tạo ra các kết quả có thể kiểm chứng và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng để phân biệt nghiên cứu khoa học chân chính với ngụy khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate centers around whether alternative medicine can be considered real science."
"Cuộc tranh luận xoay quanh việc liệu y học thay thế có thể được coi là khoa học thực thụ hay không."
-
"Many people question whether economics is a real science."
"Nhiều người đặt câu hỏi liệu kinh tế học có phải là một khoa học thực thụ hay không."
-
"Real science relies on testable hypotheses and reproducible results."
"Khoa học thực thụ dựa trên các giả thuyết có thể kiểm tra và kết quả có thể tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | Thực tế, hiện thực |
| Adjective | realistic | Thực tế, có tính hiện thực |
| Verb | realize | Nhận ra, thực hiện |
| Adverb | really | Thực sự, thật sự |
| Noun | scientist | Nhà khoa học |
| Adjective | scientific | Thuộc về khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | Một cách khoa học |
| Noun | pseudoscience | Giả khoa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực và độ tin cậy của một lĩnh vực nghiên cứu khoa học, đặc biệt là khi đối mặt với những tuyên bố không có cơ sở khoa học. Nó có thể mang sắc thái tranh luận, ngụ ý rằng một số lĩnh vực nhất định không đáp ứng các tiêu chuẩn khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound real science (khoa học đích thực vững chắc/đáng tin cậy)
-
rigorous rigorous real science (khoa học đích thực chặt chẽ/nghiêm ngặt)
-
genuine genuine real science (khoa học đích thực chân chính)
-
proper proper real science (khoa học đích thực đúng đắn/phù hợp)
-
conduct conduct real science (tiến hành khoa học đích thực)
-
practice practice real science (thực hành khoa học đích thực)
-
base theories on base theories on real science (xây dựng lý thuyết dựa trên khoa học đích thực)
-
follow principles of follow principles of real science (tuân theo các nguyên tắc của khoa học đích thực)
-
principles of the principles of real science (các nguyên tắc của khoa học đích thực)
-
methods of the methods of real science (các phương pháp của khoa học đích thực)
-
value of the value of real science (giá trị của khoa học đích thực)
Idioms
-
It's not real science.
Đó không phải là khoa học đích thực (ý nói đó là giả khoa học hoặc không đáng tin cậy).
"Don't believe everything you read; much of it is not real science."
(Đừng tin mọi thứ bạn đọc; nhiều điều trong số đó không phải là khoa học đích thực.)
-
Based on real science.
Dựa trên khoa học đích thực.
"The new treatment is based on real science, not just anecdotes."
(Phương pháp điều trị mới dựa trên khoa học đích thực, không chỉ là những câu chuyện giai thoại.)
-
Distinguish between real science and pseudoscience.
Phân biệt giữa khoa học đích thực và giả khoa học.
"A critical thinker can distinguish between real science and pseudoscience."
(Một người có tư duy phản biện có thể phân biệt giữa khoa học đích thực và giả khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real science
Tính từ + Danh từ"Real science" (khoa học thực thụ) đề cập đến các hoạt động khoa học tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp khoa học, tạo ra các kết quả có thể kiểm chứng và đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng để phân biệt nghiên cứu khoa học chân chính với ngụy khoa học.
"The debate centers around whether alternative medicine can be considered real science."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students had believed it was real science after the professor presented his data. |
Các sinh viên đã tin rằng đó là khoa học thật sau khi giáo sư trình bày dữ liệu của mình. |
| Phủ định | The journalist had not realized it was real science until she interviewed several experts. |
Nhà báo đã không nhận ra đó là khoa học thật cho đến khi cô phỏng vấn một vài chuyên gia. |
| Nghi vấn | Had the funding committee known it was real science before they approved the grant? |
Ủy ban tài trợ đã biết đó là khoa học thật trước khi họ phê duyệt khoản tài trợ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real science".
