(Top Banner Ad)
geographic region
B2
noun B2 Địa lý học, Khoa học môi trường

geographic region

UK: /ˌdʒiːəˈɡræfɪk ˈriːdʒən/ • US: /ˌdʒiːəˈɡræfɪk ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng địa lý khu vực địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land that is defined by specific geographical characteristics.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất đai được xác định bởi các đặc điểm địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is a vast geographic region with unique biodiversity."

    "Rừng mưa Amazon là một vùng địa lý rộng lớn với sự đa dạng sinh học độc đáo."

  • "The Sahara Desert is a distinct geographic region in North Africa."

    "Sa mạc Sahara là một vùng địa lý riêng biệt ở Bắc Phi."

  • "Understanding the geographic region is crucial for studying its flora and fauna."

    "Hiểu về vùng địa lý là rất quan trọng để nghiên cứu hệ thực vật và động vật của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geography địa lý học (môn học)
Noun geographer nhà địa lý học
Noun region vùng, khu vực
Adjective geographical (thuộc) địa lý
Adjective regional (thuộc) vùng, khu vực
Adverb geographically về mặt địa lý
Adverb regionally theo vùng, theo khu vực

Synonyms

geographical area (vùng địa lý)land area (khu vực đất)

Related Words

Subject Area

Địa lý học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γεωγραφία (geōgraphía)
Latin
geographia
Old French
géographique
English
geographic

Nguồn gốc của 'Địa lý' và 'Vùng'

Từ 'geographic' (thuộc địa lý) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'geographia', ghép từ 'gê' (nghĩa là 'trái đất') và 'graphein' (nghĩa là 'viết, mô tả'). Vì vậy, 'geographic' ban đầu có nghĩa là 'mô tả về trái đất'. Từ 'region' (khu vực, vùng) đến từ tiếng Latin 'regio', có nghĩa là 'hướng, ranh giới, quận'. Khi kết hợp lại, 'geographic region' chỉ một khu vực cụ thể trên Trái đất được xác định bởi các đặc điểm tự nhiên của nó (như núi, sông, khí hậu), chứ không phải ranh giới chính trị do con người tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một vùng lãnh thổ được xác định bởi các yếu tố địa lý như địa hình, khí hậu, hệ thực vật, hoặc vị trí địa lý. Nó thường được sử dụng để phân loại và nghiên cứu các khu vực khác nhau trên Trái Đất. 'Geographic region' nhấn mạnh vào các đặc điểm tự nhiên của khu vực đó. So sánh với 'political region', nơi mà ranh giới được xác định bởi yếu tố chính trị.

Prepositions

in of

in: Chỉ vị trí bên trong khu vực. Ví dụ: 'The species is found in a specific geographic region.' of: Chỉ thuộc tính hoặc thành phần của khu vực. Ví dụ: 'The geographic region of the Amazon rainforest.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geographic region
  • large large geographic region
    (một vùng địa lý rộng lớn)
  • small small geographic region
    (một vùng địa lý nhỏ)
  • specific specific geographic region
    (một vùng địa lý cụ thể)
  • distinct distinct geographic region
    (một vùng địa lý riêng biệt)
  • diverse diverse geographic region
    (một vùng địa lý đa dạng)
  • remote remote geographic region
    (một vùng địa lý xa xôi hẻo lánh)
Verb + geographic region
  • cover cover a geographic region
    (bao phủ một vùng địa lý)
  • define define a geographic region
    (xác định một vùng địa lý)
  • divide divide a geographic region
    (chia một vùng địa lý)
  • identify identify a geographic region
    (nhận diện/xác định một vùng địa lý)
  • explore explore a geographic region
    (khám phá một vùng địa lý)
Prepositional phrase + geographic region
  • within within a geographic region
    (bên trong một vùng địa lý)
  • across across geographic regions
    (xuyên suốt các vùng địa lý)
  • in in a geographic region
    (ở một vùng địa lý)

Idioms

  • a defined geographic region

    một khu vực địa lý được xác định rõ ràng

    "The project focuses on a defined geographic region in Southeast Asia."

    (Dự án tập trung vào một khu vực địa lý được xác định rõ ràng ở Đông Nam Á.)

  • to span multiple geographic regions

    trải dài qua nhiều khu vực địa lý

    "The ancient empire was vast, spanning multiple geographic regions."

    (Đế chế cổ đại rất rộng lớn, trải dài qua nhiều khu vực địa lý.)

  • understanding the geographic region

    sự hiểu biết về khu vực địa lý

    "Successful development requires a deep understanding of the geographic region's characteristics."

    (Phát triển thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm của khu vực địa lý đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geographic region

noun
Lật mặt

Một khu vực đất đai được xác định bởi các đặc điểm địa lý cụ thể.

"The Amazon rainforest is a vast geographic region with unique biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographic region".

Bản sắc vùng miền và Địa lý

Địa lý tự nhiên (như núi, sông, bờ biển, khí hậu) thường định hình bản sắc văn hóa, phương ngữ, truyền thống và thậm chí cả ẩm thực của một khu vực. Điều này tạo nên 'bản sắc vùng miền' độc đáo trên khắp thế giới, ví dụ như sự khác biệt giữa các vùng miền ở Việt Nam hoặc giữa Bắc Âu và Nam Âu.

Địa lý trong Biên giới và Chính trị

Các đặc điểm địa lý thường được sử dụng để xác định biên giới chính trị, ảnh hưởng đến các cuộc xung đột lịch sử và các khu vực kinh tế. Con người vẽ các đường trên bản đồ, nhưng các vùng địa lý tự nhiên (như lưu vực sông hoặc dãy núi) cũng quyết định cách con người định cư, phát triển và tương tác với nhau.