(Top Banner Ad)
germy
B1
adjective B1 Y học/Sức khỏe

germy

UK: /ˈdʒɜːmi/ • US: /ˈdʒɜːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều vi trùng đầy vi khuẩn bẩn thỉu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered in germs; unhygienic.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều vi trùng; không hợp vệ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The public restroom was really germy."

    "Nhà vệ sinh công cộng thực sự rất nhiều vi trùng."

  • "Wash your hands after touching something that seems germy."

    "Rửa tay sau khi chạm vào vật gì đó có vẻ chứa nhiều vi trùng."

  • "The toddler put the germy toy in his mouth."

    "Đứa trẻ mới biết đi đã cho món đồ chơi đầy vi trùng vào miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun germ vi trùng, mầm bệnh
Noun germicide chất diệt trùng
Verb germinate nảy mầm
Noun germination sự nảy mầm
Adjective germ-free không có vi trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger-
Latin
germen
Old French
germe
English
germ
English
germy

Nguồn gốc của 'germy'

Từ 'germy' xuất phát từ danh từ 'germ' (mầm bệnh), vốn có gốc từ tiếng Latin 'germen' nghĩa là 'chồi, mầm'. Ban đầu, 'germ' chỉ mầm sống, hạt giống. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của vi sinh vật học, nghĩa của 'germ' mở rộng để chỉ các vi sinh vật gây bệnh (vi trùng). Từ đó, tính từ 'germy' ra đời để miêu tả những thứ 'đầy vi trùng' hoặc 'không sạch sẽ'.

Usage Note

Từ 'germy' thường được dùng để mô tả những thứ có bề mặt bẩn, chứa nhiều vi khuẩn gây bệnh. Nó nhấn mạnh đến sự ô nhiễm và nguy cơ lây nhiễm. So với 'dirty' (bẩn), 'germy' đặc biệt ám chỉ đến vi khuẩn và khả năng gây bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + germy
  • dirty dirty germy
    (bẩn thỉu và đầy vi trùng)
  • filthy filthy germy
    (cực kỳ bẩn thỉu, đầy vi trùng)
  • unhygienic unhygienic germy
    (không vệ sinh, đầy vi trùng)
germy + Noun
  • surfaces germy surfaces
    (các bề mặt đầy vi trùng)
  • hands germy hands
    (tay đầy vi trùng)
  • toys germy toys
    (đồ chơi đầy vi trùng)
  • environment germy environment
    (môi trường đầy vi trùng)

Idioms

  • feel germy

    Cảm thấy mình bẩn hoặc có thể đã dính vi trùng (thường sau khi chạm vào vật gì đó không sạch)

    "After touching all the handles on the subway, I felt really germy and wanted to wash my hands."

    (Sau khi chạm vào tất cả tay vịn trên tàu điện ngầm, tôi cảm thấy mình thật 'germy' và muốn rửa tay.)

  • a germy habit

    Thói quen không vệ sinh, dễ lây lan vi trùng (ví dụ: cắn móng tay, hắt hơi vào tay)

    "Biting your nails is a germy habit that can make you sick."

    (Cắn móng tay là một thói quen 'germy' có thể khiến bạn bị bệnh.)

  • too germy for me

    Quá bẩn hoặc đầy vi trùng đối với tôi (thường dùng để từ chối hoặc tránh một thứ gì đó)

    "I'm not going to eat that street food; it looks too germy for me."

    (Tôi sẽ không ăn món ăn đường phố đó đâu; trông nó 'too germy for me'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

germy

adjective
Lật mặt

Chứa nhiều vi trùng; không hợp vệ sinh.

"The public restroom was really germy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This public restroom is the germiest place in the entire office building.
Nhà vệ sinh công cộng này là nơi nhiều vi trùng nhất trong toàn bộ tòa nhà văn phòng.
Phủ định
My kitchen counter isn't less germy than a public toilet, even after cleaning.
Mặt bàn bếp của tôi không ít vi trùng hơn nhà vệ sinh công cộng, ngay cả sau khi lau dọn.
Nghi vấn
Is a hospital waiting room the most germy place you can imagine?
Phòng chờ bệnh viện có phải là nơi nhiều vi trùng nhất mà bạn có thể tưởng tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germy".

Văn hóa vệ sinh cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau những khám phá về vi sinh vật học vào thế kỷ 19, nhận thức về 'germs' (vi trùng) đã trở nên rất cao. Từ 'germy' phản ánh tầm quan trọng của vệ sinh cá nhân và môi trường để phòng tránh bệnh tật. Điều này thể hiện qua các chiến dịch rửa tay, sử dụng nước rửa tay khô và sự e ngại khi chạm vào các bề mặt công cộng, những nơi dễ bị coi là 'germy'.

Sự ám ảnh về vi trùng (Germophobia)

Mặc dù việc giữ vệ sinh là quan trọng, nỗi sợ hãi quá mức về vi trùng có thể dẫn đến chứng 'germophobia' (mysophobia - hội chứng sợ bẩn), một dạng rối loạn lo âu. Người mắc chứng này thường rửa tay liên tục, tránh chạm vào nhiều vật thể và quá mức quan tâm đến việc khử trùng, ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Từ 'germy' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày nhưng cũng có thể gợi lên những nỗi sợ hãi này.