germy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered in germs; unhygienic.
Vietnamese Meaning
Chứa nhiều vi trùng; không hợp vệ sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The public restroom was really germy."
"Nhà vệ sinh công cộng thực sự rất nhiều vi trùng."
-
"Wash your hands after touching something that seems germy."
"Rửa tay sau khi chạm vào vật gì đó có vẻ chứa nhiều vi trùng."
-
"The toddler put the germy toy in his mouth."
"Đứa trẻ mới biết đi đã cho món đồ chơi đầy vi trùng vào miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | germ | vi trùng, mầm bệnh |
| Noun | germicide | chất diệt trùng |
| Verb | germinate | nảy mầm |
| Noun | germination | sự nảy mầm |
| Adjective | germ-free | không có vi trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'germy' thường được dùng để mô tả những thứ có bề mặt bẩn, chứa nhiều vi khuẩn gây bệnh. Nó nhấn mạnh đến sự ô nhiễm và nguy cơ lây nhiễm. So với 'dirty' (bẩn), 'germy' đặc biệt ám chỉ đến vi khuẩn và khả năng gây bệnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty dirty germy (bẩn thỉu và đầy vi trùng)
-
filthy filthy germy (cực kỳ bẩn thỉu, đầy vi trùng)
-
unhygienic unhygienic germy (không vệ sinh, đầy vi trùng)
-
surfaces germy surfaces (các bề mặt đầy vi trùng)
-
hands germy hands (tay đầy vi trùng)
-
toys germy toys (đồ chơi đầy vi trùng)
-
environment germy environment (môi trường đầy vi trùng)
Idioms
-
feel germy
Cảm thấy mình bẩn hoặc có thể đã dính vi trùng (thường sau khi chạm vào vật gì đó không sạch)
"After touching all the handles on the subway, I felt really germy and wanted to wash my hands."
(Sau khi chạm vào tất cả tay vịn trên tàu điện ngầm, tôi cảm thấy mình thật 'germy' và muốn rửa tay.)
-
a germy habit
Thói quen không vệ sinh, dễ lây lan vi trùng (ví dụ: cắn móng tay, hắt hơi vào tay)
"Biting your nails is a germy habit that can make you sick."
(Cắn móng tay là một thói quen 'germy' có thể khiến bạn bị bệnh.)
-
too germy for me
Quá bẩn hoặc đầy vi trùng đối với tôi (thường dùng để từ chối hoặc tránh một thứ gì đó)
"I'm not going to eat that street food; it looks too germy for me."
(Tôi sẽ không ăn món ăn đường phố đó đâu; trông nó 'too germy for me'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
germy
adjectiveChứa nhiều vi trùng; không hợp vệ sinh.
"The public restroom was really germy."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This public restroom is the germiest place in the entire office building. |
Nhà vệ sinh công cộng này là nơi nhiều vi trùng nhất trong toàn bộ tòa nhà văn phòng. |
| Phủ định | My kitchen counter isn't less germy than a public toilet, even after cleaning. |
Mặt bàn bếp của tôi không ít vi trùng hơn nhà vệ sinh công cộng, ngay cả sau khi lau dọn. |
| Nghi vấn | Is a hospital waiting room the most germy place you can imagine? |
Phòng chờ bệnh viện có phải là nơi nhiều vi trùng nhất mà bạn có thể tưởng tượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "germy".
