(Top Banner Ad)
become nervous
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

become nervous

UK: /bɪˈkʌm ˈnɜːvəs/ • US: /bɪˈkʌm ˈnɜːrvəs/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên lo lắng bắt đầu lo lắng cảm thấy bồn chồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel worried, anxious, or frightened.

Vietnamese Meaning

Trở nên lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became nervous before the exam."

    "Cô ấy trở nên lo lắng trước kỳ thi."

  • "He became nervous when he saw the police car."

    "Anh ấy trở nên lo lắng khi nhìn thấy xe cảnh sát."

  • "I become nervous whenever I have to speak in public."

    "Tôi trở nên lo lắng mỗi khi phải phát biểu trước đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve dây thần kinh; sự can đảm, dũng khí
Noun nervousness sự lo lắng, bồn chồn, trạng thái căng thẳng
Adverb nervously một cách lo lắng, bồn chồn
Verb unnerve làm cho ai đó mất bình tĩnh, lo lắng
Adjective unnerving gây lo lắng, đáng sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)neu- (sinew, tendon)
Latin
nervus (sinew, nerve, strength)
Old French
nerveux (strong, vigorous)
Middle English
nervous (related to nerves; sinewy)
Modern English
nervous (anxious, worried)

Từ 'Sức Mạnh' đến 'Lo Lắng'

Từ 'nervous' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'nervus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gân' hoặc 'sức mạnh'. Ban đầu, một người 'nervous' là người mạnh mẽ, có gân cốt. Tuy nhiên, vào thế kỷ 17, khi kiến thức về hệ thần kinh của con người phát triển, ý nghĩa của từ này bắt đầu thay đổi. Nó được dùng để mô tả những thứ liên quan đến dây thần kinh, và dần dần mang ý nghĩa 'dễ bị kích động' hoặc 'lo lắng', như chúng ta dùng ngày nay. Đây là một sự chuyển đổi ý nghĩa từ sức mạnh thể chất sang trạng thái tinh thần bất an.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự chuyển đổi trạng thái cảm xúc, từ một trạng thái bình thường sang trạng thái lo lắng. Nó thường được sử dụng khi có một tác nhân bên ngoài hoặc một sự kiện nào đó gây ra sự lo lắng. Khác với 'be nervous' chỉ trạng thái đang lo lắng, 'become nervous' nhấn mạnh quá trình trở nên lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become nervous
  • suddenly become nervous
    (đột nhiên trở nên lo lắng)
  • visibly become nervous
    (trở nên lo lắng một cách rõ rệt)
  • increasingly become nervous
    (ngày càng trở nên lo lắng)
  • extremely become nervous
    (trở nên cực kỳ lo lắng)
Become nervous + Preposition/Conjunction
  • become nervous about something
    (trở nên lo lắng về điều gì đó)
  • become nervous before an event
    (trở nên lo lắng trước một sự kiện)
  • become nervous when...
    (trở nên lo lắng khi...)

Idioms

  • get/have butterflies in one's stomach

    Cảm thấy bồn chồn, nôn nao trong bụng, thường là do lo lắng hoặc phấn khích trước một sự kiện quan trọng.

    "She always gets butterflies in her stomach before speaking in public."

    (Cô ấy luôn cảm thấy bồn chồn trong bụng trước khi phát biểu trước công chúng.)

  • be on pins and needles

    Cảm thấy rất lo lắng hoặc hồi hộp khi chờ đợi để biết điều gì đó sẽ xảy ra.

    "I was on pins and needles waiting to hear if I got the job."

    (Tôi đã như ngồi trên đống lửa trong lúc chờ xem mình có được nhận vào làm không.)

  • have cold feet

    Đột nhiên cảm thấy lo sợ và mất can đảm để thực hiện một việc đã lên kế hoạch, đặc biệt là một cam kết lớn như kết hôn.

    "He got cold feet and cancelled the wedding just a week before."

    (Anh ấy đã mất hết can đảm và hủy đám cưới chỉ một tuần trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become nervous

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi.

"She became nervous before the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she doesn't study, she will become nervous before the exam.
Nếu cô ấy không học, cô ấy sẽ trở nên lo lắng trước kỳ thi.
Phủ định
If you don't prepare well, you won't become nervous during the presentation.
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ, bạn sẽ không trở nên lo lắng trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Will he become nervous if he doesn't have enough time to finish the project?
Liệu anh ấy có trở nên lo lắng nếu anh ấy không có đủ thời gian để hoàn thành dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become nervous".

Nỗi sợ Sân khấu (Stage Fright)

Trong văn hóa phương Tây, 'nỗi sợ sân khấu' là một dạng lo lắng rất phổ biến, xảy ra khi một người phải biểu diễn trước khán giả. Nó phổ biến đến mức có rất nhiều kỹ thuật, lớp học và liệu pháp giúp mọi người vượt qua. Ngay cả những diễn viên và nhạc sĩ nổi tiếng nhất cũng có thể trải qua cảm giác này, và việc thừa nhận nó không bị coi là yếu đuối.

Sự lo lắng khi Nói trước Công chúng (Public Speaking Anxiety)

Sợ nói trước đám đông (glossophobia) thường được coi là một trong những nỗi sợ phổ biến nhất trong các xã hội phương Tây, đôi khi còn hơn cả sợ chết. Đây là một nguyên nhân chính khiến mọi người trở nên lo lắng trong môi trường công việc và học thuật. Do đó, các kỹ năng thuyết trình và nói trước công chúng được đánh giá rất cao và thường được dạy trong trường học và các khóa đào tạo doanh nghiệp.