(Top Banner Ad)
go off track
B2
Verb B2 Tổng quát

go off track

UK: /ɡəʊ ɒf træk/ • US: /ɡoʊ ɔf træk/

Nghĩa tiếng Việt

lạc đề chệch hướng trật đường ray đi sai hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deviate from a planned route, course, or topic; to become distracted or digress.

Vietnamese Meaning

Đi chệch khỏi kế hoạch, lộ trình, hoặc chủ đề; bị xao nhãng hoặc lạc đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting went off track when they started discussing personal issues."

    "Cuộc họp đã đi lạc đề khi họ bắt đầu thảo luận về các vấn đề cá nhân."

  • "We need to make sure the project doesn't go off track."

    "Chúng ta cần đảm bảo dự án không đi chệch hướng."

  • "The train went off track due to the heavy snow."

    "Tàu đã trật bánh do tuyết rơi dày."

  • "I hope I don't go off track during my presentation."

    "Tôi hy vọng tôi không lạc đề trong bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường ray, đường mòn, dấu vết
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Adjective/Adverb off-track lạc đường, chệch hướng; không đúng lộ trình/kế hoạch
Noun tracker người theo dõi, thiết bị định vị
Noun tracking sự theo dõi, sự định vị

Synonyms

Antonyms

stay on track (đi đúng hướng)focus (tập trung)stick to the plan (tuân thủ kế hoạch)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān
Old English
of
Old French
trac
Middle English
tracke
Modern English
go off track

Nguồn gốc của thành ngữ 'go off track'

Cụm từ 'go off track' được ghép từ động từ 'go' (đi), giới từ 'off' (ra khỏi) và danh từ 'track' (đường ray, đường mòn, lối đi). 'Go' và 'off' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'track' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trac' (dấu vết, con đường). Ban đầu, cụm từ này dùng để miêu tả hành động vật lý như một đoàn tàu trật đường ray hoặc một phương tiện đi chệch khỏi đường mòn. Sau này, nó được mở rộng nghĩa một cách ẩn dụ để chỉ việc một cuộc thảo luận, một kế hoạch hoặc suy nghĩ bị lạc đề, không còn đi đúng hướng ban đầu.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó không còn đi theo đúng hướng hoặc kế hoạch ban đầu. Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc lạc đường trong một chuyến đi đến việc lạc đề trong một cuộc trò chuyện. So với 'get sidetracked', 'go off track' có thể mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn về việc mất phương hướng hoặc mục tiêu.

Prepositions

on from

'Go off track on': nhấn mạnh việc lạc khỏi một *địa điểm* hoặc *con đường* cụ thể.
'Go off track from': nhấn mạnh việc lạc khỏi một *kế hoạch*, *mục tiêu* hoặc *chủ đề* cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs often used with 'go off track'
  • easily easily go off track
    (dễ dàng lạc đề/chệch hướng)
  • often often go off track
    (thường xuyên lạc đề/chệch hướng)
  • quickly quickly go off track
    (nhanh chóng lạc đề/chệch hướng)
Nouns (Subjects) that 'go off track'
  • discussion discussion goes off track
    (cuộc thảo luận bị chệch hướng/lạc đề)
  • project project goes off track
    (dự án bị lệch tiến độ/chệch hướng)
  • conversation conversation goes off track
    (cuộc trò chuyện lạc đề)
  • plan plan goes off track
    (kế hoạch bị chệch hướng)
  • train of thought train of thought goes off track
    (dòng suy nghĩ bị chệch hướng)
Verbs/Phrases influencing 'go off track'
  • Let's not Let's not go off track
    (Chúng ta đừng lạc đề/chệch hướng)
  • try not to try not to go off track
    (cố gắng không để lạc đề/chệch hướng)
  • allow to allow (something) to go off track
    (cho phép (cái gì đó) bị chệch hướng/lạc đề)

Idioms

  • go off track

    (nghĩa đen) (tàu hỏa, xe cộ) trật bánh, lệch đường ray/đường đi.

    "The train went off track due to heavy snow and ice."

    (Chuyến tàu bị trật bánh do tuyết và băng dày đặc.)

  • go off track

    (nghĩa bóng) (cuộc thảo luận, kế hoạch, suy nghĩ) lạc đề, chệch hướng, không theo đúng kế hoạch ban đầu hoặc trọng tâm.

    "The discussion started well, but then it went completely off track with irrelevant topics."

    (Cuộc thảo luận bắt đầu rất tốt, nhưng sau đó nó hoàn toàn lạc đề với những chủ đề không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go off track

Verb
Lật mặt

Đi chệch khỏi kế hoạch, lộ trình, hoặc chủ đề; bị xao nhãng hoặc lạc đề.

"The meeting went off track when they started discussing personal issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go off track".

Tầm quan trọng của việc giữ vững mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc, học tập và phát triển cá nhân, việc 'go off track' (lạc đề, chệch hướng) thường được coi là một trở ngại, biểu thị sự thiếu tập trung hoặc kém hiệu quả. Duy trì sự tập trung và tuân thủ kế hoạch là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu và thành công, đồng thời thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

Cuộc hành trình và những con đường chệch hướng

Thành ngữ 'go off track' sử dụng hình ảnh ẩn dụ về việc lệch khỏi một con đường hay đường ray đã định sẵn, phản ánh quan niệm phổ biến về cuộc sống, sự nghiệp hay các dự án như một hành trình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đi đúng hướng để đạt được đích đến mong muốn, tránh những sự xao nhãng hoặc những con đường lạc lối có thể cản trở tiến độ hoặc dẫn đến kết quả không mong muốn.