(Top Banner Ad)
return to form
C1
Cụm từ C1 Thể thao, Tổng quát

return to form

Nghĩa tiếng Việt

trở lại phong độ phục hồi phong độ lấy lại phong độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform as well as one did in the past after a period of performing badly.

Vietnamese Meaning

Trở lại phong độ, thể hiện tốt như trước đây sau một thời gian thể hiện kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tennis player has finally returned to form after a long injury."

    "Tay vợt quần vợt cuối cùng đã trở lại phong độ sau một thời gian dài bị chấn thương."

  • "After a disappointing season, the team is hoping to return to form next year."

    "Sau một mùa giải đáng thất vọng, đội bóng đang hy vọng sẽ trở lại phong độ vào năm tới."

  • "The economy needs to return to form after the recession."

    "Nền kinh tế cần phải trở lại phong độ sau cuộc suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trở lại, quay lại, trả lại
Noun return sự trở lại, lợi nhuận, báo cáo
Adjective returning đang trở lại, hồi hương
Verb form tạo thành, hình thành, sắp xếp
Noun form hình dạng, biểu mẫu, phong độ, loại hình
Adjective formal chính thức, trang trọng
Adverb formally một cách chính thức, trang trọng
Noun formation sự hình thành, đội hình
Noun reformer người cải cách

Synonyms

Antonyms

lose form (mất phong độ)decline (suy giảm)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old French
retourner
Latin
forma
Old French
forme

Nguồn gốc cụm từ 'return to form'

Cụm từ 'return to form' không có một nguồn gốc từ ngữ duy nhất cổ xưa, mà là sự kết hợp của hai từ 'return' (trở lại) và 'form' (phong độ, hình thái). 'Return' có gốc từ tiếng Latin 'tornare' (quay) qua tiếng Pháp cổ 'retourner'. 'Form' cũng có gốc từ tiếng Latin 'forma' (hình dạng, hình thể). Theo thời gian, đặc biệt trong các lĩnh vực như thể thao, nghệ thuật hay kinh doanh, 'form' bắt đầu được dùng để chỉ trạng thái thể chất, năng lực tốt nhất hoặc chất lượng biểu diễn của một người hay vật. Khi ai đó 'return to form', tức là họ đã trở lại trạng thái xuất sắc trước đó sau một giai đoạn sa sút.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong thể thao hoặc các lĩnh vực đòi hỏi hiệu suất cao. Nó ám chỉ một sự cải thiện đáng kể sau một giai đoạn sa sút. Không giống như 'improve', 'return to form' nhấn mạnh sự phục hồi về trạng thái trước đây, một trạng thái đã từng đạt được.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm 'return to form' biểu thị sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái, trong trường hợp này là sự thay đổi từ trạng thái phong độ kém trở lại trạng thái phong độ tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + return to form
  • make make a return to form
    (thực hiện/có một sự trở lại phong độ)
  • expect expect a return to form
    (mong đợi sự trở lại phong độ)
  • hope for hope for a return to form
    (hy vọng vào sự trở lại phong độ)
  • mark mark a return to form
    (đánh dấu sự trở lại phong độ)
  • stage stage a return to form
    (thể hiện sự trở lại phong độ)
Tính từ + return to form
  • strong a strong return to form
    (một sự trở lại phong độ mạnh mẽ)
  • impressive an impressive return to form
    (một sự trở lại phong độ ấn tượng)
  • welcome a welcome return to form
    (một sự trở lại phong độ đáng mừng)
  • long-awaited a long-awaited return to form
    (một sự trở lại phong độ được mong đợi từ lâu)
  • remarkable a remarkable return to form
    (một sự trở lại phong độ đáng chú ý)

Idioms

  • return to form

    trở lại phong độ, năng lực tốt nhất như trước

    "After a period of poor performance, the tennis player finally made a return to form, winning the championship."

    (Sau một thời gian thi đấu sa sút, vận động viên quần vợt cuối cùng đã trở lại phong độ đỉnh cao, giành chức vô địch.)

  • make a strong return to form

    có sự trở lại phong độ mạnh mẽ, ấn tượng

    "The singer made a strong return to form with her latest album, topping the charts."

    (Nữ ca sĩ đã có sự trở lại phong độ mạnh mẽ với album mới nhất của mình, đứng đầu các bảng xếp hạng.)

  • a welcome return to form

    sự trở lại phong độ đáng mừng, được hoan nghênh

    "His goal was a welcome return to form after several quiet games."

    (Bàn thắng của anh ấy là một sự trở lại phong độ đáng mừng sau nhiều trận đấu im hơi lặng tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return to form

Cụm từ
Lật mặt

Trở lại phong độ, thể hiện tốt như trước đây sau một thời gian thể hiện kém.

"The tennis player has finally returned to form after a long injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return to form".

Tinh thần phục hồi và chuộc lỗi

Trong văn hóa phương Tây, có sự đánh giá cao đối với những câu chuyện về các cá nhân hay đội nhóm vượt qua nghịch cảnh và trở lại đỉnh cao. Cụm từ này thể hiện tinh thần kiên cường, quyết tâm và sự chuộc lỗi sau một thất bại. Nó thường được tôn vinh trong thể thao, giải trí và cả những hành trình cá nhân.

Kỳ vọng vào sự xuất sắc

Cụm từ này ngụ ý rằng có một 'phong độ' hoặc tiêu chuẩn xuất sắc đã được thiết lập mà một cá nhân hoặc thực thể được kỳ vọng phải đạt tới. Khi họ chệch hướng, 'return to form' thể hiện việc đáp ứng lại những kỳ vọng cao đó, phản ánh một nền văn hóa coi trọng hiệu suất cao ổn định và vượt qua những giai đoạn sa sút tạm thời.