return to form
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform as well as one did in the past after a period of performing badly.
Vietnamese Meaning
Trở lại phong độ, thể hiện tốt như trước đây sau một thời gian thể hiện kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tennis player has finally returned to form after a long injury."
"Tay vợt quần vợt cuối cùng đã trở lại phong độ sau một thời gian dài bị chấn thương."
-
"After a disappointing season, the team is hoping to return to form next year."
"Sau một mùa giải đáng thất vọng, đội bóng đang hy vọng sẽ trở lại phong độ vào năm tới."
-
"The economy needs to return to form after the recession."
"Nền kinh tế cần phải trở lại phong độ sau cuộc suy thoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | trở lại, quay lại, trả lại |
| Noun | return | sự trở lại, lợi nhuận, báo cáo |
| Adjective | returning | đang trở lại, hồi hương |
| Verb | form | tạo thành, hình thành, sắp xếp |
| Noun | form | hình dạng, biểu mẫu, phong độ, loại hình |
| Adjective | formal | chính thức, trang trọng |
| Adverb | formally | một cách chính thức, trang trọng |
| Noun | formation | sự hình thành, đội hình |
| Noun | reformer | người cải cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong thể thao hoặc các lĩnh vực đòi hỏi hiệu suất cao. Nó ám chỉ một sự cải thiện đáng kể sau một giai đoạn sa sút. Không giống như 'improve', 'return to form' nhấn mạnh sự phục hồi về trạng thái trước đây, một trạng thái đã từng đạt được.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm 'return to form' biểu thị sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái, trong trường hợp này là sự thay đổi từ trạng thái phong độ kém trở lại trạng thái phong độ tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a return to form (thực hiện/có một sự trở lại phong độ)
-
expect expect a return to form (mong đợi sự trở lại phong độ)
-
hope for hope for a return to form (hy vọng vào sự trở lại phong độ)
-
mark mark a return to form (đánh dấu sự trở lại phong độ)
-
stage stage a return to form (thể hiện sự trở lại phong độ)
-
strong a strong return to form (một sự trở lại phong độ mạnh mẽ)
-
impressive an impressive return to form (một sự trở lại phong độ ấn tượng)
-
welcome a welcome return to form (một sự trở lại phong độ đáng mừng)
-
long-awaited a long-awaited return to form (một sự trở lại phong độ được mong đợi từ lâu)
-
remarkable a remarkable return to form (một sự trở lại phong độ đáng chú ý)
Idioms
-
return to form
trở lại phong độ, năng lực tốt nhất như trước
"After a period of poor performance, the tennis player finally made a return to form, winning the championship."
(Sau một thời gian thi đấu sa sút, vận động viên quần vợt cuối cùng đã trở lại phong độ đỉnh cao, giành chức vô địch.)
-
make a strong return to form
có sự trở lại phong độ mạnh mẽ, ấn tượng
"The singer made a strong return to form with her latest album, topping the charts."
(Nữ ca sĩ đã có sự trở lại phong độ mạnh mẽ với album mới nhất của mình, đứng đầu các bảng xếp hạng.)
-
a welcome return to form
sự trở lại phong độ đáng mừng, được hoan nghênh
"His goal was a welcome return to form after several quiet games."
(Bàn thắng của anh ấy là một sự trở lại phong độ đáng mừng sau nhiều trận đấu im hơi lặng tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
return to form
Cụm từTrở lại phong độ, thể hiện tốt như trước đây sau một thời gian thể hiện kém.
"The tennis player has finally returned to form after a long injury."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return to form".
