get fit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên khỏe mạnh và cường tráng về thể chất thông qua tập luyện và chế độ ăn uống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to get fit before the summer."
"Tôi cần trở nên khỏe mạnh trước mùa hè."
-
"She decided to get fit after seeing her doctor."
"Cô ấy quyết định trở nên khỏe mạnh sau khi đi khám bác sĩ."
-
"He is working hard to get fit for the marathon."
"Anh ấy đang chăm chỉ tập luyện để trở nên khỏe mạnh cho cuộc thi marathon."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Get fit" nhấn mạnh quá trình thay đổi trạng thái từ không khỏe mạnh sang khỏe mạnh. Nó thường liên quan đến việc bắt đầu một chương trình tập thể dục hoặc thay đổi chế độ ăn uống. So sánh với "be fit" (khỏe mạnh), chỉ trạng thái hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to get fit (cố gắng rèn luyện sức khỏe/vóc dáng)
-
decide to decide to get fit (quyết định rèn luyện sức khỏe/vóc dáng)
-
help someone help someone get fit (giúp ai đó rèn luyện sức khỏe/lấy lại vóc dáng)
-
quickly quickly get fit (nhanh chóng lấy lại vóc dáng/sức khỏe)
-
gradually gradually get fit (dần dần rèn luyện sức khỏe/lấy lại vóc dáng)
-
seriously seriously get fit (nghiêm túc rèn luyện sức khỏe/vóc dáng)
Idioms
-
get fit for summer
Rèn luyện sức khỏe và vóc dáng để chuẩn bị cho mùa hè.
"Many people start exercising in spring to get fit for summer."
(Nhiều người bắt đầu tập thể dục vào mùa xuân để rèn luyện vóc dáng cho mùa hè.)
-
get fit and healthy
Trở nên khỏe mạnh và có một cơ thể lành mạnh.
"Eating well and exercising regularly are key to getting fit and healthy."
(Ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để trở nên khỏe mạnh và có một cơ thể lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get fit
Động từ (cụm động từ)Trở nên khỏe mạnh và cường tráng về thể chất thông qua tập luyện và chế độ ăn uống.
"I need to get fit before the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get fit".
