(Top Banner Ad)
get fit
A2
Động từ (cụm động từ) A2 Sức khỏe và Thể dục

get fit

UK: /ɡet fɪt/ • US: /ɡet fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại vóc dáng tập cho khỏe rèn luyện sức khỏe cải thiện sức khỏe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become physically healthy and strong through exercise and diet.

Vietnamese Meaning

Trở nên khỏe mạnh và cường tráng về thể chất thông qua tập luyện và chế độ ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to get fit before the summer."

    "Tôi cần trở nên khỏe mạnh trước mùa hè."

  • "She decided to get fit after seeing her doctor."

    "Cô ấy quyết định trở nên khỏe mạnh sau khi đi khám bác sĩ."

  • "He is working hard to get fit for the marathon."

    "Anh ấy đang chăm chỉ tập luyện để trở nên khỏe mạnh cho cuộc thi marathon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fitness sự khỏe mạnh, thể lực
Adjective fit khỏe mạnh, cân đối
Adjective unfit không đủ sức khỏe, không phù hợp

Synonyms

become healthy (trở nên khỏe mạnh)shape up (vào khuôn khổ (về thể hình))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
getten
Modern English
get

Nguồn gốc của 'Get'

'Get' là một động từ tiếng Anh cổ có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ ('geta') và tiếng Anh cổ ('gietan'), ban đầu có nghĩa là 'nhận được', 'nắm giữ' hoặc 'đạt được'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả việc 'trở nên' hoặc 'đạt đến một trạng thái nào đó', như trong 'get fit'.

Nguồn gốc của 'Fit' và cụm 'Get Fit'

Tính từ 'fit' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ ('fitt') có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Đến thế kỷ 19, nghĩa của 'fit' mở rộng để chỉ tình trạng sức khỏe tốt, thể lực sung mãn. Cụm 'get fit' ra đời từ sự kết hợp này, mang ý nghĩa 'trở nên khỏe mạnh' hoặc 'lấy lại vóc dáng'.

Usage Note

"Get fit" nhấn mạnh quá trình thay đổi trạng thái từ không khỏe mạnh sang khỏe mạnh. Nó thường liên quan đến việc bắt đầu một chương trình tập thể dục hoặc thay đổi chế độ ăn uống. So sánh với "be fit" (khỏe mạnh), chỉ trạng thái hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ trước 'get fit'
  • try to try to get fit
    (cố gắng rèn luyện sức khỏe/vóc dáng)
  • decide to decide to get fit
    (quyết định rèn luyện sức khỏe/vóc dáng)
  • help someone help someone get fit
    (giúp ai đó rèn luyện sức khỏe/lấy lại vóc dáng)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'get fit'
  • quickly quickly get fit
    (nhanh chóng lấy lại vóc dáng/sức khỏe)
  • gradually gradually get fit
    (dần dần rèn luyện sức khỏe/lấy lại vóc dáng)
  • seriously seriously get fit
    (nghiêm túc rèn luyện sức khỏe/vóc dáng)

Idioms

  • get fit for summer

    Rèn luyện sức khỏe và vóc dáng để chuẩn bị cho mùa hè.

    "Many people start exercising in spring to get fit for summer."

    (Nhiều người bắt đầu tập thể dục vào mùa xuân để rèn luyện vóc dáng cho mùa hè.)

  • get fit and healthy

    Trở nên khỏe mạnh và có một cơ thể lành mạnh.

    "Eating well and exercising regularly are key to getting fit and healthy."

    (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để trở nên khỏe mạnh và có một cơ thể lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get fit

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Trở nên khỏe mạnh và cường tráng về thể chất thông qua tập luyện và chế độ ăn uống.

"I need to get fit before the summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get fit".

Phong trào rèn luyện sức khỏe hiện đại

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'get fit' gắn liền với sự phát triển của ngành công nghiệp thể dục thể hình (fitness industry), bao gồm các phòng gym, huấn luyện viên cá nhân, ứng dụng theo dõi sức khỏe và các sản phẩm dinh dưỡng. Rèn luyện sức khỏe đã trở thành một phần quan trọng trong lối sống hiện đại, không chỉ vì mục đích thẩm mỹ mà còn vì sức khỏe tổng thể.

Mục tiêu sức khỏe đầu năm

Một truyền thống phổ biến ở các nước nói tiếng Anh là việc đặt ra các 'New Year's resolutions' (những mục tiêu đầu năm mới), trong đó 'get fit' hoặc 'lose weight' (giảm cân) thường là những mục tiêu hàng đầu. Điều này phản ánh mong muốn cải thiện bản thân và sức khỏe sau kỳ nghỉ lễ cuối năm.