(Top Banner Ad)
acquire freely
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

acquire freely

UK: /əˈkwaɪə ˈfriːli/ • US: /əˈkwaɪər ˈfriːli/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng có được tự do tiếp thu thu thập một cách tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain or gain something without significant effort, cost, or restriction.

Vietnamese Meaning

Có được hoặc đạt được điều gì đó một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức, chi phí hoặc hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students can acquire freely new knowledge through online resources."

    "Học sinh có thể dễ dàng có được kiến thức mới thông qua các tài nguyên trực tuyến."

  • "Companies can acquire freely customer data if they comply with privacy regulations."

    "Các công ty có thể tự do thu thập dữ liệu khách hàng nếu họ tuân thủ các quy định về quyền riêng tư."

  • "Individuals can acquire freely various skills through online courses."

    "Mọi người có thể tự do học hỏi nhiều kỹ năng khác nhau thông qua các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire mua lại, giành được, thu được
Noun acquisition sự mua lại, sự giành được, tài sản thu được
Adjective acquirable có thể mua được, có thể giành được
Noun acquirer người mua lại, tổ chức mua lại
Adjective free tự do, miễn phí
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrere
Old French
acquerre
Middle English
aquiren
English
acquire

Nguồn gốc của 'Acquire Freely'

Từ 'acquire' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'acquīrere', mang nghĩa 'có được, thu nhận thêm'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ad-' (tới) và động từ 'quaerere' (tìm kiếm, có được). Sau đó, nó được chuyển hóa sang tiếng Pháp cổ thành 'acquerre' và cuối cùng đi vào tiếng Anh. Còn 'freely' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēolīċ', nghĩa là 'tự do, không bị ràng buộc', được cấu tạo từ 'frēo' (tự do) và hậu tố '-līċ' (giống như, -ly). Khi kết hợp 'acquire freely', cụm từ này mang ý nghĩa 'thu thập, sở hữu một cách tự do, không bị hạn chế hay tốn kém'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự dễ dàng và tự do trong quá trình đạt được một thứ gì đó. 'Freely' bổ nghĩa cho 'acquire', làm rõ cách thức đạt được. Khác với 'acquire easily' ở chỗ 'freely' còn mang ý nghĩa không có ràng buộc hoặc giới hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

acquire freely + Noun (Object)
  • knowledge acquire freely knowledge
    (tự do tiếp thu kiến thức)
  • information acquire freely information
    (tự do tiếp cận thông tin)
  • resources acquire freely resources
    (tự do khai thác tài nguyên)
  • access acquire freely access
    (tự do truy cập)
  • goods acquire freely goods
    (tự do mua sắm hàng hóa)
Verb + acquire freely + Noun (Object)
  • can can acquire freely information
    (có thể tự do tiếp cận thông tin)
  • allow to allow users to acquire freely content
    (cho phép người dùng tự do tiếp cận nội dung)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquire freely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Có được hoặc đạt được điều gì đó một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức, chi phí hoặc hạn chế.

"Students can acquire freely new knowledge through online resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They can acquire knowledge freely through online resources.
Họ có thể thu thập kiến thức một cách tự do thông qua các nguồn tài liệu trực tuyến.
Phủ định
He does not acquire new skills freely; he needs structured training.
Anh ấy không tự do tiếp thu các kỹ năng mới; anh ấy cần được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Did she acquire the data freely, or was it restricted?
Cô ấy có thu thập dữ liệu một cách tự do không, hay nó bị hạn chế?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students can acquire knowledge freely through online resources.
Sinh viên có thể tiếp thu kiến thức một cách tự do thông qua các nguồn tài liệu trực tuyến.
Phủ định
They didn't acquire the land freely; it was a complicated purchase.
Họ không có được mảnh đất một cách tự do; đó là một giao dịch mua bán phức tạp.
Nghi vấn
Can we acquire these skills freely without any formal training?
Chúng ta có thể học được những kỹ năng này một cách tự do mà không cần bất kỳ đào tạo chính thức nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire freely".

Truy cập mở (Open Access)

Cụm từ 'acquire freely' gắn liền với khái niệm Truy cập mở (Open Access), một phong trào toàn cầu nhằm làm cho nghiên cứu khoa học và tài liệu học thuật (như bài báo, sách) có thể được tiếp cận và sử dụng miễn phí trên internet. Điều này cho phép mọi người 'acquire freely' kiến thức mà không gặp rào cản chi phí hay bản quyền.

Quyền tự do thông tin (Freedom of Information)

Quyền tự do thông tin là một quyền cơ bản trong nhiều nền dân chủ, cho phép công dân 'acquire freely' thông tin từ các cơ quan chính phủ. Nó thể hiện niềm tin rằng thông tin công cộng nên được minh bạch và dễ tiếp cận, giúp tăng cường sự giám sát và trách nhiệm giải trình của chính phủ.