acquire freely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To obtain or gain something without significant effort, cost, or restriction.
Vietnamese Meaning
Có được hoặc đạt được điều gì đó một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức, chi phí hoặc hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students can acquire freely new knowledge through online resources."
"Học sinh có thể dễ dàng có được kiến thức mới thông qua các tài nguyên trực tuyến."
-
"Companies can acquire freely customer data if they comply with privacy regulations."
"Các công ty có thể tự do thu thập dữ liệu khách hàng nếu họ tuân thủ các quy định về quyền riêng tư."
-
"Individuals can acquire freely various skills through online courses."
"Mọi người có thể tự do học hỏi nhiều kỹ năng khác nhau thông qua các khóa học trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | mua lại, giành được, thu được |
| Noun | acquisition | sự mua lại, sự giành được, tài sản thu được |
| Adjective | acquirable | có thể mua được, có thể giành được |
| Noun | acquirer | người mua lại, tổ chức mua lại |
| Adjective | free | tự do, miễn phí |
| Noun | freedom | sự tự do, quyền tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do, thoải mái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự dễ dàng và tự do trong quá trình đạt được một thứ gì đó. 'Freely' bổ nghĩa cho 'acquire', làm rõ cách thức đạt được. Khác với 'acquire easily' ở chỗ 'freely' còn mang ý nghĩa không có ràng buộc hoặc giới hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knowledge acquire freely knowledge (tự do tiếp thu kiến thức)
-
information acquire freely information (tự do tiếp cận thông tin)
-
resources acquire freely resources (tự do khai thác tài nguyên)
-
access acquire freely access (tự do truy cập)
-
goods acquire freely goods (tự do mua sắm hàng hóa)
-
can can acquire freely information (có thể tự do tiếp cận thông tin)
-
allow to allow users to acquire freely content (cho phép người dùng tự do tiếp cận nội dung)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquire freely
Động từ + Trạng từCó được hoặc đạt được điều gì đó một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức, chi phí hoặc hạn chế.
"Students can acquire freely new knowledge through online resources."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They can acquire knowledge freely through online resources. |
Họ có thể thu thập kiến thức một cách tự do thông qua các nguồn tài liệu trực tuyến. |
| Phủ định | He does not acquire new skills freely; he needs structured training. |
Anh ấy không tự do tiếp thu các kỹ năng mới; anh ấy cần được đào tạo bài bản. |
| Nghi vấn | Did she acquire the data freely, or was it restricted? |
Cô ấy có thu thập dữ liệu một cách tự do không, hay nó bị hạn chế? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students can acquire knowledge freely through online resources. |
Sinh viên có thể tiếp thu kiến thức một cách tự do thông qua các nguồn tài liệu trực tuyến. |
| Phủ định | They didn't acquire the land freely; it was a complicated purchase. |
Họ không có được mảnh đất một cách tự do; đó là một giao dịch mua bán phức tạp. |
| Nghi vấn | Can we acquire these skills freely without any formal training? |
Chúng ta có thể học được những kỹ năng này một cách tự do mà không cần bất kỳ đào tạo chính thức nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire freely".
