get without charge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhận được cái gì đó mà không phải trả tiền; có được cái gì đó miễn phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can get access to the software without charge for a limited time."
"Bạn có thể truy cập phần mềm miễn phí trong một khoảng thời gian giới hạn."
-
"We got the drinks without charge because the waiter made a mistake."
"Chúng tôi được đồ uống miễn phí vì người phục vụ đã mắc lỗi."
-
"Children get into the museum without charge."
"Trẻ em được vào bảo tàng miễn phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mua bán, khuyến mãi, hoặc khi nói về các dịch vụ công cộng được cung cấp miễn phí. Nó nhấn mạnh việc không mất chi phí để có được một thứ gì đó. 'Get free' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'get without charge' trang trọng hơn một chút.
Prepositions
Giới từ 'for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do tại sao ai đó nhận được thứ gì đó miễn phí. Ví dụ: 'I got a ticket for the concert without charge because I volunteered.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
can can get without charge (có thể nhận/lấy miễn phí)
-
may may get without charge (có thể được nhận/lấy miễn phí)
-
easily easily get without charge (dễ dàng nhận/lấy miễn phí)
-
often often get without charge (thường xuyên nhận/lấy miễn phí)
-
customers customers get without charge (khách hàng được nhận/lấy miễn phí)
-
members members get without charge (thành viên được nhận/lấy miễn phí)
Idioms
-
get in without charge
vào cửa/tham dự mà không phải trả tiền
"We managed to get in without charge to the concert because we arrived early."
(Chúng tôi đã xoay sở để vào buổi hòa nhạc miễn phí vì chúng tôi đến sớm.)
-
get a sample without charge
nhận một mẫu thử miễn phí
"At the supermarket, you can often get a sample without charge to try new products."
(Ở siêu thị, bạn thường có thể nhận một mẫu thử miễn phí để dùng thử sản phẩm mới.)
-
get access without charge
truy cập/được quyền sử dụng miễn phí
"Many websites allow you to get access without charge to basic features."
(Nhiều trang web cho phép bạn truy cập miễn phí các tính năng cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get without charge
Động từNhận được cái gì đó mà không phải trả tiền; có được cái gì đó miễn phí.
"You can get access to the software without charge for a limited time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get without charge".
