(Top Banner Ad)
get free
A2
Động từ + Tính từ A2 Tổng quát

get free

UK: /ɡet friː/ • US: /ɡɛt friː/

Nghĩa tiếng Việt

được tự do thoát khỏi nhận miễn phí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become free; to be released or liberated.

Vietnamese Meaning

Trở nên tự do; được thả hoặc giải phóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird managed to get free from its cage."

    "Con chim đã xoay sở để thoát khỏi lồng."

  • "After years of struggle, the country finally got free."

    "Sau nhiều năm đấu tranh, đất nước cuối cùng đã giành được tự do."

  • "Kids get free admission to the museum on Sundays."

    "Trẻ em được vào cửa bảo tàng miễn phí vào các ngày Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb free giải thoát, làm cho tự do
Adjective free tự do, miễn phí, rảnh rỗi
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái
Adjective unfree không tự do, bị ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Modern English
get
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Middle English
fre
Modern English
free

Nguồn gốc 'Get Free'

Cụm động từ 'get free' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Get' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' và tiếng Anh cổ 'gietan', mang ý nghĩa 'có được, đạt được'. 'Free' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*frijaz' và tiếng Anh cổ 'frēo', nghĩa là 'không bị ràng buộc, tự do'. Khi kết hợp lại, 'get free' diễn tả hành động đạt được trạng thái tự do, thoát khỏi sự giam cầm, ràng buộc hoặc một tình huống khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động một người hoặc vật nào đó thoát khỏi sự giam cầm, ràng buộc, hoặc một tình huống khó khăn. 'Get' ở đây mang nghĩa là 'trở nên' hoặc 'đạt được'. So sánh với 'become free', 'get free' mang sắc thái hành động, nỗ lực hơn.
Trong trường hợp này, 'get free' mang ý nghĩa nhận được một món đồ hoặc dịch vụ mà không cần phải trả tiền. 'Free' lúc này mang nghĩa là 'miễn phí'. Nên cẩn thận phân biệt với nghĩa 'trở nên tự do'.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', ta muốn nhấn mạnh nguồn gốc của sự ràng buộc mà ai đó/cái gì đó đang thoát ra. Ví dụ: 'get free from prison' (thoát khỏi nhà tù).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + get free
  • struggle to struggle to get free
    (vật lộn để thoát ra/giải thoát)
  • try to try to get free
    (cố gắng để thoát ra/giải thoát)
  • manage to manage to get free
    (xoay sở để thoát ra/giải thoát được)
get free + Prepositional Phrase
  • from get free from prison
    (thoát khỏi nhà tù)
  • of get free of debt
    (thoát khỏi nợ nần)
  • to get free to go
    (rảnh rỗi để đi)
Adverb + get free
  • finally finally get free
    (cuối cùng cũng thoát ra được/rảnh rỗi được)
  • completely completely get free
    (thoát ra hoàn toàn/hoàn toàn rảnh rỗi)

Idioms

  • get off scot-free

    thoát tội, không bị trừng phạt/thiệt hại gì

    "Despite the evidence, he managed to get off scot-free."

    (Mặc dù có bằng chứng, anh ta vẫn xoay sở để thoát tội mà không bị trừng phạt.)

  • get free and clear

    hoàn toàn thoát khỏi nợ nần, nghĩa vụ hoặc rắc rối

    "After years of hard work, they were finally able to get free and clear of their mortgage."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng thoát nợ thế chấp hoàn toàn.)

  • can't get free (from/of something)

    không thể thoát ra khỏi/rảnh rỗi khỏi một tình huống, nghĩa vụ

    "I can't seem to get free from work this week; I have too many deadlines."

    (Dường như tôi không thể rảnh rỗi được trong tuần này; tôi có quá nhiều hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get free

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên tự do; được thả hoặc giải phóng.

"The bird managed to get free from its cage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get free".

Giá trị của sự Tự do ở phương Tây

Khái niệm 'tự do' (freedom) là một trong những giá trị cốt lõi và được đề cao nhất trong các xã hội phương Tây. 'Get free' không chỉ đơn thuần là thoát khỏi sự giam cầm vật lý, mà còn có thể ám chỉ việc đạt được tự do về tư tưởng, tự do tài chính, hoặc tự do khỏi các ràng buộc xã hội. Quyền tự do cá nhân, tự do ngôn luận và tự do lựa chọn là những nguyên tắc nền tảng.

Thoát khỏi Nợ nần và Nghĩa vụ

Trong xã hội hiện đại, việc 'get free' khỏi nợ nần (đặc biệt là nợ thẻ tín dụng hoặc thế chấp) hay các nghĩa vụ tài chính khác là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người. Đây là một khái niệm phổ biến thể hiện mong muốn đạt được sự độc lập tài chính và giảm bớt gánh nặng, cho phép cá nhân có nhiều lựa chọn và kiểm soát hơn đối với cuộc sống của mình.