get free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên tự do; được thả hoặc giải phóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird managed to get free from its cage."
"Con chim đã xoay sở để thoát khỏi lồng."
-
"After years of struggle, the country finally got free."
"Sau nhiều năm đấu tranh, đất nước cuối cùng đã giành được tự do."
-
"Kids get free admission to the museum on Sundays."
"Trẻ em được vào cửa bảo tàng miễn phí vào các ngày Chủ nhật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả hành động một người hoặc vật nào đó thoát khỏi sự giam cầm, ràng buộc, hoặc một tình huống khó khăn. 'Get' ở đây mang nghĩa là 'trở nên' hoặc 'đạt được'. So sánh với 'become free', 'get free' mang sắc thái hành động, nỗ lực hơn.
Trong trường hợp này, 'get free' mang ý nghĩa nhận được một món đồ hoặc dịch vụ mà không cần phải trả tiền. 'Free' lúc này mang nghĩa là 'miễn phí'. Nên cẩn thận phân biệt với nghĩa 'trở nên tự do'.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', ta muốn nhấn mạnh nguồn gốc của sự ràng buộc mà ai đó/cái gì đó đang thoát ra. Ví dụ: 'get free from prison' (thoát khỏi nhà tù).
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to get free (vật lộn để thoát ra/giải thoát)
-
try to try to get free (cố gắng để thoát ra/giải thoát)
-
manage to manage to get free (xoay sở để thoát ra/giải thoát được)
-
from get free from prison (thoát khỏi nhà tù)
-
of get free of debt (thoát khỏi nợ nần)
-
to get free to go (rảnh rỗi để đi)
-
finally finally get free (cuối cùng cũng thoát ra được/rảnh rỗi được)
-
completely completely get free (thoát ra hoàn toàn/hoàn toàn rảnh rỗi)
Idioms
-
get off scot-free
thoát tội, không bị trừng phạt/thiệt hại gì
"Despite the evidence, he managed to get off scot-free."
(Mặc dù có bằng chứng, anh ta vẫn xoay sở để thoát tội mà không bị trừng phạt.)
-
get free and clear
hoàn toàn thoát khỏi nợ nần, nghĩa vụ hoặc rắc rối
"After years of hard work, they were finally able to get free and clear of their mortgage."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng thoát nợ thế chấp hoàn toàn.)
-
can't get free (from/of something)
không thể thoát ra khỏi/rảnh rỗi khỏi một tình huống, nghĩa vụ
"I can't seem to get free from work this week; I have too many deadlines."
(Dường như tôi không thể rảnh rỗi được trong tuần này; tôi có quá nhiều hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get free
Động từ + Tính từTrở nên tự do; được thả hoặc giải phóng.
"The bird managed to get free from its cage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get free".
