get into a mess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vướng vào một tình huống khó khăn, hỗn loạn hoặc rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't pay your taxes, you'll get into a mess with the IRS."
"Nếu bạn không nộp thuế, bạn sẽ gặp rắc rối với Sở Thuế vụ."
-
"He got into a mess when he started gambling."
"Anh ta đã vướng vào rắc rối khi bắt đầu cờ bạc."
-
"The company got into a mess after the scandal was revealed."
"Công ty đã rơi vào tình trạng hỗn loạn sau khi vụ bê bối bị phanh phui."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người đã vô tình hoặc cố ý tự đưa mình vào một vấn đề phức tạp. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát và có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. So với 'be in trouble', 'get into a mess' nhấn mạnh hơn vào quá trình dẫn đến tình huống khó khăn và sự hỗn loạn đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big get into a big mess (gặp phải một rắc rối lớn)
-
real get into a real mess (rơi vào một tình thế thực sự khó khăn)
-
terrible get into a terrible mess (gặp phải một mớ bòng bong kinh khủng)
-
financial get into a financial mess (rơi vào rắc rối tài chính)
-
legal get into a legal mess (vướng vào rắc rối pháp lý)
-
land oneself land oneself in a mess (tự đẩy mình vào rắc rối)
-
drag someone drag someone into a mess (lôi kéo ai đó vào rắc rối)
-
find oneself find oneself in a mess (thấy mình đang ở trong mớ hỗn độn/tình huống khó khăn)
-
let someone let someone get into a mess (để mặc ai đó rơi vào rắc rối)
Idioms
-
make a mess of something
Làm hỏng bét việc gì; làm rối tung mọi thứ
"I'm afraid I made a mess of the presentation."
(Tôi e là tôi đã làm hỏng bét bài thuyết trình rồi.)
-
clean up a mess
Dọn dẹp mớ hỗn độn; giải quyết rắc rối
"Someone needs to clean up this mess! / The new CEO had to clean up the financial mess."
(Ai đó cần dọn dẹp mớ bừa bộn này! / Vị CEO mới phải giải quyết mớ rắc rối tài chính.)
-
in a mess
Trong tình trạng bừa bộn, lộn xộn; trong tình cảnh khó khăn
"My room is in a mess. / The company's finances are in a mess."
(Phòng tôi bừa bộn quá. / Tình hình tài chính của công ty đang rất rối ren.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get into a mess
Thành ngữ (Idiom)Vướng vào một tình huống khó khăn, hỗn loạn hoặc rắc rối.
"If you don't pay your taxes, you'll get into a mess with the IRS."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to get into a mess if he doesn't study for the exam. |
Anh ấy sẽ gặp rắc rối lớn nếu anh ấy không học cho kỳ thi. |
| Phủ định | They are not going to get into a mess because they have planned everything carefully. |
Họ sẽ không gặp rắc rối vì họ đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận. |
| Nghi vấn | Are you going to get into a mess if you drive that fast? |
Bạn có định gặp rắc rối nếu bạn lái xe nhanh như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get into a mess".
