(Top Banner Ad)
get into a mess
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Chung

get into a mess

UK: /ɡɛt ˈɪntuː ə mɛs/ • US: /ɡɛt ˈɪntuː ə mɛs/

Nghĩa tiếng Việt

vướng vào rắc rối gặp rắc rối rơi vào tình trạng hỗn loạn mắc kẹt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become involved in a difficult or confused situation.

Vietnamese Meaning

Vướng vào một tình huống khó khăn, hỗn loạn hoặc rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't pay your taxes, you'll get into a mess with the IRS."

    "Nếu bạn không nộp thuế, bạn sẽ gặp rắc rối với Sở Thuế vụ."

  • "He got into a mess when he started gambling."

    "Anh ta đã vướng vào rắc rối khi bắt đầu cờ bạc."

  • "The company got into a mess after the scandal was revealed."

    "Công ty đã rơi vào tình trạng hỗn loạn sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess
Verb mess
Adjective messy
Noun messiness
Phrasal Verb mess up

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Modern English
get
Latin
missus
Old French
mes
Middle English
messe
Modern English
mess

Từ 'Món Ăn' đến 'Rắc Rối'

Từ 'mess' ban đầu trong tiếng Latin ('missus') có nghĩa là 'một phần ăn' hoặc 'món ăn' được dọn ra. Đến tiếng Pháp cổ ('mes'), nó vẫn giữ nghĩa là 'món ăn, bữa ăn'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển sang sự lộn xộn, bừa bãi khi đồ ăn vung vãi hay bàn ăn trở nên mất trật tự sau bữa ăn. Đến thế kỷ 18, 'mess' bắt đầu được dùng để chỉ tình trạng hỗn loạn, khó khăn. Cụm từ 'get into a mess' ra đời để diễn tả việc rơi vào tình huống rắc rối, bế tắc, thường là do hành động của chính mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người đã vô tình hoặc cố ý tự đưa mình vào một vấn đề phức tạp. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát và có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. So với 'be in trouble', 'get into a mess' nhấn mạnh hơn vào quá trình dẫn đến tình huống khó khăn và sự hỗn loạn đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mess (mô tả rắc rối)
  • big get into a big mess
    (gặp phải một rắc rối lớn)
  • real get into a real mess
    (rơi vào một tình thế thực sự khó khăn)
  • terrible get into a terrible mess
    (gặp phải một mớ bòng bong kinh khủng)
  • financial get into a financial mess
    (rơi vào rắc rối tài chính)
  • legal get into a legal mess
    (vướng vào rắc rối pháp lý)
Verb/Phrase + get into a mess (hành động dẫn đến rắc rối)
  • land oneself land oneself in a mess
    (tự đẩy mình vào rắc rối)
  • drag someone drag someone into a mess
    (lôi kéo ai đó vào rắc rối)
  • find oneself find oneself in a mess
    (thấy mình đang ở trong mớ hỗn độn/tình huống khó khăn)
  • let someone let someone get into a mess
    (để mặc ai đó rơi vào rắc rối)

Idioms

  • make a mess of something

    Làm hỏng bét việc gì; làm rối tung mọi thứ

    "I'm afraid I made a mess of the presentation."

    (Tôi e là tôi đã làm hỏng bét bài thuyết trình rồi.)

  • clean up a mess

    Dọn dẹp mớ hỗn độn; giải quyết rắc rối

    "Someone needs to clean up this mess! / The new CEO had to clean up the financial mess."

    (Ai đó cần dọn dẹp mớ bừa bộn này! / Vị CEO mới phải giải quyết mớ rắc rối tài chính.)

  • in a mess

    Trong tình trạng bừa bộn, lộn xộn; trong tình cảnh khó khăn

    "My room is in a mess. / The company's finances are in a mess."

    (Phòng tôi bừa bộn quá. / Tình hình tài chính của công ty đang rất rối ren.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get into a mess

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Vướng vào một tình huống khó khăn, hỗn loạn hoặc rắc rối.

"If you don't pay your taxes, you'll get into a mess with the IRS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to get into a mess if he doesn't study for the exam.
Anh ấy sẽ gặp rắc rối lớn nếu anh ấy không học cho kỳ thi.
Phủ định
They are not going to get into a mess because they have planned everything carefully.
Họ sẽ không gặp rắc rối vì họ đã lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.
Nghi vấn
Are you going to get into a mess if you drive that fast?
Bạn có định gặp rắc rối nếu bạn lái xe nhanh như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get into a mess".

Trách nhiệm cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'get into a mess' thường đi kèm với ý thức về trách nhiệm cá nhân. Người ta thường kỳ vọng rằng ai gây ra rắc rối thì người đó phải 'clean up their own mess' (tự mình giải quyết hậu quả), thể hiện tinh thần tự chủ và chịu trách nhiệm cho hành động của mình.

Sự coi trọng trật tự và hiệu quả

'Mess' (sự lộn xộn, hỗn độn) thường được nhìn nhận tiêu cực trong xã hội phương Tây, nơi đề cao trật tự, hiệu quả và sự ngăn nắp. Việc 'get into a mess' không chỉ là một tình huống khó khăn mà còn có thể ngụ ý sự thiếu tổ chức hoặc cẩn trọng, đôi khi gây ra sự khó chịu hoặc thất vọng từ người khác.