ghoul
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một linh hồn ác hoặc quái vật tưởng tượng, đặc biệt là một con vật được cho là ăn xác chết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The graveyard was rumored to be haunted by ghouls."
"Nghĩa địa đó được đồn đại là bị ám bởi những con quỷ ăn xác chết."
-
"The ghoul crept out of the darkness."
"Con quỷ ăn xác chết lẻn ra từ bóng tối."
-
"He had a ghoulish fascination with death."
"Anh ta có một sự say mê bệnh hoạn với cái chết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'ghoul' thường được sử dụng trong văn học kinh dị và văn hóa dân gian để mô tả những sinh vật liên quan đến cái chết và sự thối rữa. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự ghê tởm và đáng sợ. Trong khi 'zombie' cũng liên quan đến xác chết, 'ghoul' nhấn mạnh hơn vào việc ăn thịt và bản chất ma quái, tà ác. 'Monster' là một từ chung chung hơn, trong khi 'ghoul' cụ thể hơn về nguồn gốc và hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ghoul
nounMột linh hồn ác hoặc quái vật tưởng tượng, đặc biệt là một con vật được cho là ăn xác chết.
"The graveyard was rumored to be haunted by ghouls."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to tell me stories about ghouls hiding in the graveyard. |
Bà tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện về những con quỷ ẩn nấp trong nghĩa địa. |
| Phủ định | He didn't use to be so ghoulish before he started working at the morgue. |
Anh ấy đã không từng ghê rợn như vậy trước khi anh ấy bắt đầu làm việc tại nhà xác. |
| Nghi vấn | Did people really use to believe in ghouls and other supernatural creatures? |
Mọi người có thực sự từng tin vào yêu quái và những sinh vật siêu nhiên khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghoul".
