(Top Banner Ad)
gift certificate
A2
danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

gift certificate

UK: /ˈɡɪft sɜːˈtɪfɪkət/ • US: /ˈɡɪft sərˈtɪfɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

phiếu quà tặng voucher quà tặng thẻ quà tặng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A voucher entitling the holder to receive goods or services of a specified value from the issuer.

Vietnamese Meaning

Một phiếu quà tặng cho phép người sở hữu nhận hàng hóa hoặc dịch vụ có giá trị cụ thể từ người phát hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a gift certificate for a spa day on her birthday."

    "Cô ấy nhận được một phiếu quà tặng cho một ngày spa vào ngày sinh nhật của mình."

  • "I bought a gift certificate to the bookstore for my friend."

    "Tôi đã mua một phiếu quà tặng đến hiệu sách cho bạn tôi."

  • "The restaurant offers gift certificates in denominations of $25, $50, and $100."

    "Nhà hàng cung cấp phiếu quà tặng với mệnh giá 25 đô la, 50 đô la và 100 đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gift Quà tặng
Verb gift Tặng quà
Noun certificate Chứng chỉ, giấy chứng nhận
Verb certify Chứng nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
gift
English
certificate
English
gift certificate

Nguồn gốc của 'Gift Certificate'

Vào thời xưa, việc tặng quà thường gặp khó khăn vì không biết người nhận thích gì. 'Gift certificate' ra đời như một giải pháp tiện lợi, cho phép người nhận tự do lựa chọn món quà mình mong muốn tại cửa hàng được chỉ định. Nó trở thành một biểu tượng của sự chu đáo và tôn trọng sở thích cá nhân.

Usage Note

Gift certificate thường được sử dụng như một món quà, cho phép người nhận tự do lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ trong phạm vi giá trị ghi trên phiếu. Khác với 'gift card', đôi khi có thể nạp thêm tiền vào 'gift card', còn 'gift certificate' thường chỉ sử dụng một lần cho giá trị cố định.

Prepositions

for to

Dùng 'for' khi chỉ mục đích sử dụng (e.g., gift certificate for a massage). Dùng 'to' khi chỉ địa điểm hoặc tổ chức chấp nhận (e.g., gift certificate to a restaurant).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gift certificate
  • valid gift certificate
    (phiếu quà tặng hợp lệ)
  • unused gift certificate
    (phiếu quà tặng chưa sử dụng)
  • store gift certificate
    (phiếu quà tặng của cửa hàng)
Verb + gift certificate
  • receive a gift certificate
    (nhận được một phiếu quà tặng)
  • redeem a gift certificate
    (đổi phiếu quà tặng)
  • give a gift certificate
    (tặng một phiếu quà tặng)

Idioms

  • It's the thought that counts (when giving a gift certificate).

    Của ít lòng nhiều (khi tặng phiếu quà tặng).

    "I know it's just a small gift certificate, but it's the thought that counts."

    (Tôi biết đây chỉ là một phiếu quà tặng nhỏ, nhưng của ít lòng nhiều.)

  • Don't look a gift horse in the mouth (when you receive a gift certificate).

    Đừng chê bai quà tặng (khi bạn nhận được một phiếu quà tặng).

    "She gave me a gift certificate to her favorite store, and I'm not going to look a gift horse in the mouth."

    (Cô ấy tặng tôi một phiếu quà tặng đến cửa hàng yêu thích của cô ấy, và tôi sẽ không chê bai gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gift certificate

danh từ
Lật mặt

Một phiếu quà tặng cho phép người sở hữu nhận hàng hóa hoặc dịch vụ có giá trị cụ thể từ người phát hành.

"She received a gift certificate for a spa day on her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she loves to shop, I gave her a gift certificate for her birthday.
Bởi vì cô ấy thích mua sắm, tôi đã tặng cô ấy một phiếu quà tặng cho sinh nhật của cô ấy.
Phủ định
Even though he received a gift certificate, he didn't buy anything because he couldn't find anything he liked.
Mặc dù anh ấy nhận được một phiếu quà tặng, anh ấy đã không mua gì cả vì anh ấy không tìm thấy thứ gì anh ấy thích.
Nghi vấn
If I get a gift certificate, can I use it online, or is it only valid in-store?
Nếu tôi nhận được một phiếu quà tặng, tôi có thể sử dụng nó trực tuyến không, hay nó chỉ có giá trị tại cửa hàng?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she received a gift certificate for her birthday made her extremely happy.
Việc cô ấy nhận được một phiếu quà tặng vào ngày sinh nhật đã khiến cô ấy vô cùng hạnh phúc.
Phủ định
Whether he will use the gift certificate remains uncertain.
Việc anh ấy có sử dụng phiếu quà tặng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Do you know what store issued this gift certificate?
Bạn có biết cửa hàng nào đã phát hành phiếu quà tặng này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received a gift certificate for her birthday.
Cô ấy nhận được một phiếu quà tặng vào ngày sinh nhật của mình.
Phủ định
He doesn't have a gift certificate to use at that store.
Anh ấy không có phiếu quà tặng để sử dụng tại cửa hàng đó.
Nghi vấn
Does the gift certificate expire?
Phiếu quà tặng có hết hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gift certificate".

Văn hóa tặng quà ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'gift certificate' là một lựa chọn phổ biến khi tặng quà, đặc biệt vào các dịp lễ như Giáng sinh hoặc sinh nhật. Nó thể hiện sự quan tâm đến sở thích của người nhận và cho phép họ tự do lựa chọn món đồ mình thực sự cần hoặc muốn.

Tính tiện lợi của 'Gift Certificate'

'Gift certificate' rất tiện lợi cho cả người tặng và người nhận. Người tặng không cần phải lo lắng về việc chọn sai quà, còn người nhận có thể tự chọn món đồ mình thích. Điều này làm cho 'gift certificate' trở thành một lựa chọn lý tưởng cho những người bận rộn hoặc không chắc chắn về sở thích của người khác.