gift certificate
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gift certificate'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phiếu quà tặng cho phép người sở hữu nhận hàng hóa hoặc dịch vụ có giá trị cụ thể từ người phát hành.
Definition (English Meaning)
A voucher entitling the holder to receive goods or services of a specified value from the issuer.
Ví dụ Thực tế với 'Gift certificate'
-
"She received a gift certificate for a spa day on her birthday."
"Cô ấy nhận được một phiếu quà tặng cho một ngày spa vào ngày sinh nhật của mình."
-
"I bought a gift certificate to the bookstore for my friend."
"Tôi đã mua một phiếu quà tặng đến hiệu sách cho bạn tôi."
-
"The restaurant offers gift certificates in denominations of $25, $50, and $100."
"Nhà hàng cung cấp phiếu quà tặng với mệnh giá 25 đô la, 50 đô la và 100 đô la."
Từ loại & Từ liên quan của 'Gift certificate'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: gift certificate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Gift certificate'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Gift certificate thường được sử dụng như một món quà, cho phép người nhận tự do lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ trong phạm vi giá trị ghi trên phiếu. Khác với 'gift card', đôi khi có thể nạp thêm tiền vào 'gift card', còn 'gift certificate' thường chỉ sử dụng một lần cho giá trị cố định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'for' khi chỉ mục đích sử dụng (e.g., gift certificate for a massage). Dùng 'to' khi chỉ địa điểm hoặc tổ chức chấp nhận (e.g., gift certificate to a restaurant).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Gift certificate'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because she loves to shop, I gave her a gift certificate for her birthday.
|
Bởi vì cô ấy thích mua sắm, tôi đã tặng cô ấy một phiếu quà tặng cho sinh nhật của cô ấy. |
| Phủ định |
Even though he received a gift certificate, he didn't buy anything because he couldn't find anything he liked.
|
Mặc dù anh ấy nhận được một phiếu quà tặng, anh ấy đã không mua gì cả vì anh ấy không tìm thấy thứ gì anh ấy thích. |
| Nghi vấn |
If I get a gift certificate, can I use it online, or is it only valid in-store?
|
Nếu tôi nhận được một phiếu quà tặng, tôi có thể sử dụng nó trực tuyến không, hay nó chỉ có giá trị tại cửa hàng? |
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she received a gift certificate for her birthday made her extremely happy.
|
Việc cô ấy nhận được một phiếu quà tặng vào ngày sinh nhật đã khiến cô ấy vô cùng hạnh phúc. |
| Phủ định |
Whether he will use the gift certificate remains uncertain.
|
Việc anh ấy có sử dụng phiếu quà tặng hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn |
Do you know what store issued this gift certificate?
|
Bạn có biết cửa hàng nào đã phát hành phiếu quà tặng này không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She received a gift certificate for her birthday.
|
Cô ấy nhận được một phiếu quà tặng vào ngày sinh nhật của mình. |
| Phủ định |
He doesn't have a gift certificate to use at that store.
|
Anh ấy không có phiếu quà tặng để sử dụng tại cửa hàng đó. |
| Nghi vấn |
Does the gift certificate expire?
|
Phiếu quà tặng có hết hạn không? |