(Top Banner Ad)
gift voucher
A2
Danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

gift voucher

UK: /ˈɡɪft ˈvaʊtʃə(r)/ • US: /ˈɡɪft ˈvaʊtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

phiếu quà tặng voucher quà tặng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A certificate entitling the holder to receive goods or services of a specified value from a particular business or organization.

Vietnamese Meaning

Một loại chứng từ cho phép người sở hữu nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ với một giá trị nhất định từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a gift voucher for a massage."

    "Cô ấy tặng anh ấy một voucher quà tặng để đi massage."

  • "I received a gift voucher for my birthday."

    "Tôi nhận được một voucher quà tặng vào ngày sinh nhật của mình."

  • "You can redeem the gift voucher online or in store."

    "Bạn có thể đổi voucher quà tặng trực tuyến hoặc tại cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gift món quà, sự cho tặng
Verb give cho, tặng
Noun giver người tặng
Noun gifting sự tặng quà
Noun voucher phiếu, chứng từ
Verb vouch bảo đảm, cam đoan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*giftiz
Old English
gift
Modern English
gift
Old French
voucher
Anglo-Norman French
vouchier
Modern English
voucher

Nguồn gốc của "Gift Voucher"

Từ 'gift' (quà tặng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*giftiz' mang nghĩa 'sự cho đi'. Còn từ 'voucher' (phiếu) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'voucher', nghĩa là 'gọi ra' hoặc 'chứng minh'. Ban đầu, 'voucher' dùng để chỉ một tài liệu làm bằng chứng cho một giao dịch. Khi hai từ này kết hợp lại, 'gift voucher' trở thành một loại giấy tờ hoặc mã số cho phép người giữ nó nhận được một món quà hoặc dịch vụ có giá trị nhất định, mang đến sự lựa chọn và tiện lợi cho người nhận.

Usage Note

Gift voucher thường được dùng như một món quà tặng. Nó khác với 'coupon' (phiếu giảm giá) ở chỗ coupon thường được sử dụng để giảm giá một sản phẩm cụ thể, còn gift voucher có giá trị tiền tệ và có thể dùng để mua bất kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào trong phạm vi giá trị đó. Cũng khác với 'refund' (hoàn tiền) là refund là tiền trả lại khi trả lại hàng, còn gift voucher là một dạng tiền tệ để mua hàng.

Prepositions

for at

'gift voucher for [số tiền]' (voucher quà tặng trị giá bao nhiêu). 'redeem a gift voucher at [tên cửa hàng/website]' (đổi voucher quà tặng tại đâu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gift voucher
  • valid valid gift voucher
    (phiếu quà tặng còn hạn)
  • expired expired gift voucher
    (phiếu quà tặng hết hạn)
  • digital digital gift voucher
    (phiếu quà tặng điện tử)
  • physical physical gift voucher
    (phiếu quà tặng vật lý)
  • high-value high-value gift voucher
    (phiếu quà tặng giá trị cao)
Verb + gift voucher
  • buy buy a gift voucher
    (mua một phiếu quà tặng)
  • give give a gift voucher
    (tặng một phiếu quà tặng)
  • redeem redeem a gift voucher
    (quy đổi/sử dụng một phiếu quà tặng)
  • spend spend a gift voucher
    (tiêu một phiếu quà tặng)
  • receive receive a gift voucher
    (nhận một phiếu quà tặng)
Noun + gift voucher (types of)
  • store store gift voucher
    (phiếu quà tặng của cửa hàng)
  • restaurant restaurant gift voucher
    (phiếu quà tặng nhà hàng)
  • experience experience gift voucher
    (phiếu quà tặng trải nghiệm)

Idioms

  • to redeem a gift voucher

    sử dụng phiếu quà tặng để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ

    "I want to redeem this gift voucher for a new book."

    (Tôi muốn đổi phiếu quà tặng này lấy một quyển sách mới.)

  • a perfect gift voucher

    một phiếu quà tặng lý tưởng hoặc rất phù hợp

    "A bookshop gift voucher is a perfect gift for an avid reader."

    (Một phiếu quà tặng của hiệu sách là món quà hoàn hảo cho một người mê đọc sách.)

  • to purchase with a gift voucher

    mua hàng bằng phiếu quà tặng

    "She purchased the new smartphone with a gift voucher she received for her birthday."

    (Cô ấy đã mua chiếc điện thoại thông minh mới bằng phiếu quà tặng nhận được vào ngày sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gift voucher

Danh từ
Lật mặt

Một loại chứng từ cho phép người sở hữu nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ với một giá trị nhất định từ một doanh nghiệp hoặc tổ chức cụ thể.

"She gave him a gift voucher for a massage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gift voucher".

Tặng quà linh hoạt và thực tế

Trong văn hóa phương Tây, phiếu quà tặng thường được xem là một lựa chọn quà tặng thực tế và linh hoạt. Thay vì đoán xem người nhận muốn gì, người tặng có thể mua một phiếu quà tặng để họ tự do chọn mua món đồ hoặc dịch vụ yêu thích, tránh được việc tặng nhầm quà không cần thiết.

Sự phổ biến trong các dịp lễ và kỷ niệm

Phiếu quà tặng đặc biệt phổ biến trong các dịp lễ lớn như Giáng Sinh, sinh nhật, hoặc làm phần thưởng trong các chương trình khuyến mãi. Chúng tiện lợi cho cả người tặng và người nhận, giúp quá trình tặng quà trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt khi người tặng không có nhiều thời gian hoặc không chắc chắn về sở thích của người nhận. Phiếu quà tặng cũng có thể ở dạng điện tử (e-voucher) hoặc vật lý (physical card).