(Top Banner Ad)
glamour model
B1
Danh từ B1 Thời trang, Giải trí

glamour model

UK: /ˈɡlæmə ˈmɒdl/ • US: /ˈɡlæmər ˈmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

người mẫu quyến rũ người mẫu gợi cảm mỹ nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A model who poses for photographs, magazines, and other media that emphasize physical attractiveness and sexuality, typically in a stylish and sophisticated manner.

Vietnamese Meaning

Người mẫu tạo dáng chụp ảnh cho các tạp chí, phương tiện truyền thông khác mà nhấn mạnh sự hấp dẫn thể chất và gợi cảm, thường theo phong cách thời trang và tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started her career as a glamour model before becoming a successful actress."

    "Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một người mẫu quyến rũ trước khi trở thành một nữ diễn viên thành công."

  • "The magazine features interviews and photoshoots with top glamour models."

    "Tạp chí có các cuộc phỏng vấn và buổi chụp ảnh với những người mẫu quyến rũ hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour Sự quyến rũ, vẻ đẹp lộng lẫy
Adjective glamorous Quyến rũ, lộng lẫy, hào nhoáng
Adverb glamorously Một cách quyến rũ, lộng lẫy
Verb glamorise Làm cho trở nên quyến rũ, lý tưởng hóa (thường là một cách không thực tế)
Noun model Người mẫu, mẫu hình
Verb model Làm mẫu, tạo dáng, mô phỏng
Noun modelling Nghề người mẫu, sự làm mẫu

Synonyms

pin-up model (người mẫu pin-up (thường mang tính cổ điển hơn))

Related Words

Subject Area

Thời trang, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grammaire
Scottish
glamer
English
glamour
Latin
modulus
Italian
modello
English
model
English (early 20th C.)
glamour model

Sự 'Quyến Rũ' Từ Ngôn Ngữ Học

Từ 'glamour' có một lịch sử thú vị, ban đầu nó là một biến thể của từ 'grammar' (ngữ pháp) trong tiếng Scotland. Vào thời Trung cổ, ngữ pháp và học thuật thường gắn liền với kiến thức bí ẩn, phép thuật và sự mê hoặc. Qua thời gian, nghĩa của 'glamour' đã chuyển từ 'ma thuật' sang 'sức quyến rũ mê hoặc, sự hấp dẫn đặc biệt' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự Ra Đời Của 'Người Mẫu Ảnh Quyến Rũ'

Khái niệm 'glamour model' xuất hiện cùng với sự phát triển của nhiếp ảnh và các ấn phẩm tạp chí từ đầu thế kỷ 20. Từ 'glamour' được dùng để mô tả những người mẫu có vẻ ngoài cuốn hút, thường tạo dáng gợi cảm để chụp ảnh, khác biệt với 'fashion model' (người mẫu thời trang) tập trung vào trình diễn quần áo. Họ tạo ra hình ảnh 'glamour' - một phong cách sống hấp dẫn, xa hoa.

Usage Note

Thuật ngữ 'glamour model' thường ám chỉ một mức độ gợi cảm cao hơn so với 'fashion model' nhưng ít trần trụi hơn so với 'pornographic model'. Nó cũng ngụ ý một phong cách thời trang và sự tinh tế nhất định. Thường được sử dụng trong các tạp chí dành cho nam giới, quảng cáo, và các sự kiện giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glamour model
  • successful successful glamour model
    (người mẫu ảnh quyến rũ thành công)
  • aspiring aspiring glamour model
    (người mẫu ảnh quyến rũ đầy tham vọng/muốn trở thành)
  • former former glamour model
    (cựu người mẫu ảnh quyến rũ)
Verb + glamour model
  • become a become a glamour model
    (trở thành người mẫu ảnh quyến rũ)
  • pose as a pose as a glamour model
    (tạo dáng như một người mẫu ảnh quyến rũ)
  • work as a work as a glamour model
    (làm việc với tư cách là người mẫu ảnh quyến rũ)
Noun + glamour model
  • career as a career as a glamour model
    (sự nghiệp người mẫu ảnh quyến rũ)
  • life of a life of a glamour model
    (cuộc sống của một người mẫu ảnh quyến rũ)
  • world of world of glamour modelling
    (thế giới của nghề người mẫu ảnh quyến rũ)

Idioms

  • an aspiring glamour model

    một người muốn/đang cố gắng trở thành người mẫu ảnh quyến rũ

    "She moved to the city, hoping to become an aspiring glamour model."

    (Cô ấy chuyển đến thành phố, với hy vọng trở thành một người mẫu ảnh quyến rũ.)

  • the life of a glamour model

    cuộc sống của một người mẫu ảnh quyến rũ

    "Many people imagine the life of a glamour model to be all luxury and fame."

    (Nhiều người hình dung cuộc sống của một người mẫu ảnh quyến rũ là toàn những thứ xa xỉ và danh tiếng.)

  • a former glamour model

    một cựu người mẫu ảnh quyến rũ

    "The celebrity chef was once a former glamour model before finding success in culinary arts."

    (Đầu bếp nổi tiếng từng là một cựu người mẫu ảnh quyến rũ trước khi thành công trong nghệ thuật ẩm thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glamour model

Danh từ
Lật mặt

Người mẫu tạo dáng chụp ảnh cho các tạp chí, phương tiện truyền thông khác mà nhấn mạnh sự hấp dẫn thể chất và gợi cảm, thường theo phong cách thời trang và tinh tế.

"She started her career as a glamour model before becoming a successful actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamour model".

Khác Biệt Với Người Mẫu Thời Trang

Người mẫu ảnh quyến rũ (glamour model) thường được phân biệt với người mẫu thời trang (fashion model). Trong khi người mẫu thời trang chủ yếu trình diễn quần áo trên sàn catwalk hoặc trong các tạp chí thời trang cao cấp, thì người mẫu ảnh quyến rũ tập trung vào việc tạo ra hình ảnh cá nhân quyến rũ, gợi cảm, thường xuất hiện trên các tạp chí dành cho nam giới, lịch hoặc quảng cáo sản phẩm nhất định.

Hình Ảnh Và Định Kiến Xã Hội

Nghề người mẫu ảnh quyến rũ thường mang theo những định kiến và nhận thức khác nhau trong xã hội. Một số xem đây là một nghề nghiệp hợp pháp thể hiện sự tự tin và vẻ đẹp, trong khi những người khác có thể coi đó là một nghề gây tranh cãi hoặc dễ bị khai thác. Truyền thông thường khai thác hình ảnh của họ theo nhiều cách, từ việc tôn vinh vẻ đẹp đến việc nhấn mạnh những khía cạnh tiêu cực.