glamour model
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A model who poses for photographs, magazines, and other media that emphasize physical attractiveness and sexuality, typically in a stylish and sophisticated manner.
Vietnamese Meaning
Người mẫu tạo dáng chụp ảnh cho các tạp chí, phương tiện truyền thông khác mà nhấn mạnh sự hấp dẫn thể chất và gợi cảm, thường theo phong cách thời trang và tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started her career as a glamour model before becoming a successful actress."
"Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một người mẫu quyến rũ trước khi trở thành một nữ diễn viên thành công."
-
"The magazine features interviews and photoshoots with top glamour models."
"Tạp chí có các cuộc phỏng vấn và buổi chụp ảnh với những người mẫu quyến rũ hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glamour | Sự quyến rũ, vẻ đẹp lộng lẫy |
| Adjective | glamorous | Quyến rũ, lộng lẫy, hào nhoáng |
| Adverb | glamorously | Một cách quyến rũ, lộng lẫy |
| Verb | glamorise | Làm cho trở nên quyến rũ, lý tưởng hóa (thường là một cách không thực tế) |
| Noun | model | Người mẫu, mẫu hình |
| Verb | model | Làm mẫu, tạo dáng, mô phỏng |
| Noun | modelling | Nghề người mẫu, sự làm mẫu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'glamour model' thường ám chỉ một mức độ gợi cảm cao hơn so với 'fashion model' nhưng ít trần trụi hơn so với 'pornographic model'. Nó cũng ngụ ý một phong cách thời trang và sự tinh tế nhất định. Thường được sử dụng trong các tạp chí dành cho nam giới, quảng cáo, và các sự kiện giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful glamour model (người mẫu ảnh quyến rũ thành công)
-
aspiring aspiring glamour model (người mẫu ảnh quyến rũ đầy tham vọng/muốn trở thành)
-
former former glamour model (cựu người mẫu ảnh quyến rũ)
-
become a become a glamour model (trở thành người mẫu ảnh quyến rũ)
-
pose as a pose as a glamour model (tạo dáng như một người mẫu ảnh quyến rũ)
-
work as a work as a glamour model (làm việc với tư cách là người mẫu ảnh quyến rũ)
-
career as a career as a glamour model (sự nghiệp người mẫu ảnh quyến rũ)
-
life of a life of a glamour model (cuộc sống của một người mẫu ảnh quyến rũ)
-
world of world of glamour modelling (thế giới của nghề người mẫu ảnh quyến rũ)
Idioms
-
an aspiring glamour model
một người muốn/đang cố gắng trở thành người mẫu ảnh quyến rũ
"She moved to the city, hoping to become an aspiring glamour model."
(Cô ấy chuyển đến thành phố, với hy vọng trở thành một người mẫu ảnh quyến rũ.)
-
the life of a glamour model
cuộc sống của một người mẫu ảnh quyến rũ
"Many people imagine the life of a glamour model to be all luxury and fame."
(Nhiều người hình dung cuộc sống của một người mẫu ảnh quyến rũ là toàn những thứ xa xỉ và danh tiếng.)
-
a former glamour model
một cựu người mẫu ảnh quyến rũ
"The celebrity chef was once a former glamour model before finding success in culinary arts."
(Đầu bếp nổi tiếng từng là một cựu người mẫu ảnh quyến rũ trước khi thành công trong nghệ thuật ẩm thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glamour model
Danh từNgười mẫu tạo dáng chụp ảnh cho các tạp chí, phương tiện truyền thông khác mà nhấn mạnh sự hấp dẫn thể chất và gợi cảm, thường theo phong cách thời trang và tinh tế.
"She started her career as a glamour model before becoming a successful actress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glamour model".
