global awareness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Understanding of world issues and interconnectedness.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết về các vấn đề toàn cầu và tính liên kết lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing global awareness is crucial for future leaders."
"Phát triển nhận thức toàn cầu là rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo tương lai."
-
"Educational programs can promote global awareness among students."
"Các chương trình giáo dục có thể thúc đẩy nhận thức toàn cầu trong sinh viên."
-
"Global awareness is essential for addressing climate change effectively."
"Nhận thức toàn cầu là điều cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | globe | quả địa cầu, toàn cầu |
| Noun | globalization | sự toàn cầu hóa |
| Noun | awareness | sự nhận thức, ý thức |
| Noun | unawareness | sự không nhận thức, sự thiếu ý thức |
| Verb | globalize | toàn cầu hóa |
| Adjective | global | thuộc toàn cầu, trên toàn thế giới |
| Adjective | aware | có nhận thức, biết được |
| Adjective | unaware | không nhận thức được, không biết |
| Adverb | globally | trên phạm vi toàn cầu, một cách toàn cầu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Global awareness vượt ra ngoài việc chỉ biết về các sự kiện trên thế giới; nó bao hàm sự hiểu biết sâu sắc về sự phức tạp của các vấn đề toàn cầu, bao gồm các yếu tố lịch sử, văn hóa, kinh tế và chính trị. Nó cũng bao gồm khả năng đánh giá các quan điểm khác nhau và nhận ra sự liên kết giữa các vấn đề địa phương và toàn cầu. Khác với 'world knowledge' (kiến thức thế giới) ở chỗ nó nhấn mạnh sự nhạy bén và quan tâm đến các vấn đề toàn cầu.
Prepositions
'Global awareness *of*' something nhấn mạnh việc nhận thức một vấn đề cụ thể. 'Global awareness *about*' something mang nghĩa chung hơn về việc có hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enhanced enhanced global awareness (nhận thức toàn cầu được nâng cao)
-
greater greater global awareness (nhận thức toàn cầu lớn hơn)
-
strong strong global awareness (nhận thức toàn cầu mạnh mẽ)
-
environmental environmental global awareness (nhận thức toàn cầu về môi trường)
-
cultural cultural global awareness (nhận thức toàn cầu về văn hóa)
-
foster foster global awareness (nuôi dưỡng nhận thức toàn cầu)
-
promote promote global awareness (thúc đẩy nhận thức toàn cầu)
-
increase increase global awareness (gia tăng nhận thức toàn cầu)
-
develop develop global awareness (phát triển nhận thức toàn cầu)
-
raise raise global awareness (nâng cao nhận thức toàn cầu)
-
lack lack of global awareness (thiếu nhận thức toàn cầu)
-
sense sense of global awareness (ý thức về nhận thức toàn cầu)
-
importance importance of global awareness (tầm quan trọng của nhận thức toàn cầu)
Idioms
-
Cultivate a sense of global awareness
Nuôi dưỡng một ý thức nhận thức toàn cầu (phát triển sự hiểu biết sâu sắc về thế giới)
"Schools should cultivate a sense of global awareness in their students."
(Các trường học nên nuôi dưỡng ý thức nhận thức toàn cầu ở học sinh của mình.)
-
Bridge the gap in global awareness
Thu hẹp khoảng cách trong nhận thức toàn cầu (giúp mọi người hiểu rõ hơn về các vấn đề toàn cầu)
"Digital tools can help bridge the gap in global awareness for remote communities."
(Các công cụ kỹ thuật số có thể giúp thu hẹp khoảng cách trong nhận thức toàn cầu cho các cộng đồng vùng sâu vùng xa.)
-
Be a champion for global awareness
Trở thành người ủng hộ mạnh mẽ cho nhận thức toàn cầu (tích cực thúc đẩy sự hiểu biết về thế giới)
"She is a true champion for global awareness, constantly advocating for international cooperation."
(Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho nhận thức toàn cầu, không ngừng vận động cho sự hợp tác quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global awareness
Danh từSự hiểu biết về các vấn đề toàn cầu và tính liên kết lẫn nhau.
"Developing global awareness is crucial for future leaders."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because global awareness is increasing, companies are adopting more sustainable practices. |
Bởi vì nhận thức toàn cầu đang tăng lên, các công ty đang áp dụng nhiều biện pháp bền vững hơn. |
| Phủ định | Even though he traveled extensively, he didn't show much global awareness in his decision-making. |
Mặc dù anh ấy đã đi du lịch nhiều, anh ấy không thể hiện nhiều nhận thức toàn cầu trong việc ra quyết định của mình. |
| Nghi vấn | If we promote global awareness in schools, will students become more responsible global citizens? |
Nếu chúng ta thúc đẩy nhận thức toàn cầu trong trường học, liệu học sinh có trở thành những công dân toàn cầu có trách nhiệm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global awareness".
