(Top Banner Ad)
global awareness
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu toàn cầu, Chính trị, Giáo dục

global awareness

UK: /ˌɡləʊbəl əˈweənəs/ • US: /ˌɡloʊbəl əˈwernəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức toàn cầu sự hiểu biết toàn cầu ý thức toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding of world issues and interconnectedness.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết về các vấn đề toàn cầu và tính liên kết lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing global awareness is crucial for future leaders."

    "Phát triển nhận thức toàn cầu là rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo tương lai."

  • "Educational programs can promote global awareness among students."

    "Các chương trình giáo dục có thể thúc đẩy nhận thức toàn cầu trong sinh viên."

  • "Global awareness is essential for addressing climate change effectively."

    "Nhận thức toàn cầu là điều cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, toàn cầu
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Noun awareness sự nhận thức, ý thức
Noun unawareness sự không nhận thức, sự thiếu ý thức
Verb globalize toàn cầu hóa
Adjective global thuộc toàn cầu, trên toàn thế giới
Adjective aware có nhận thức, biết được
Adjective unaware không nhận thức được, không biết
Adverb globally trên phạm vi toàn cầu, một cách toàn cầu

Synonyms

international awareness (nhận thức quốc tế)global consciousness (ý thức toàn cầu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu toàn cầu, Chính trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
English (14th century)
globe
English (late 16th century)
global
Old English
gewær
English (13th century)
aware
English (early 18th century)
awareness
English (modern compound)
global awareness

Nguồn gốc của 'Global Awareness'

Cụm từ 'global awareness' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Global' (toàn cầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus' (nghĩa là quả cầu, khối), sau đó vào tiếng Anh qua 'globe' (quả địa cầu). 'Awareness' (sự nhận thức) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gewær' (nghĩa là cảnh giác, nhận biết). Khi ghép lại, 'global awareness' trở thành một khái niệm hiện đại, chỉ khả năng hiểu biết và nhận thức về các vấn đề, nền văn hóa và sự kết nối trên khắp thế giới.

Usage Note

Global awareness vượt ra ngoài việc chỉ biết về các sự kiện trên thế giới; nó bao hàm sự hiểu biết sâu sắc về sự phức tạp của các vấn đề toàn cầu, bao gồm các yếu tố lịch sử, văn hóa, kinh tế và chính trị. Nó cũng bao gồm khả năng đánh giá các quan điểm khác nhau và nhận ra sự liên kết giữa các vấn đề địa phương và toàn cầu. Khác với 'world knowledge' (kiến thức thế giới) ở chỗ nó nhấn mạnh sự nhạy bén và quan tâm đến các vấn đề toàn cầu.

Prepositions

of about

'Global awareness *of*' something nhấn mạnh việc nhận thức một vấn đề cụ thể. 'Global awareness *about*' something mang nghĩa chung hơn về việc có hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global awareness
  • enhanced enhanced global awareness
    (nhận thức toàn cầu được nâng cao)
  • greater greater global awareness
    (nhận thức toàn cầu lớn hơn)
  • strong strong global awareness
    (nhận thức toàn cầu mạnh mẽ)
  • environmental environmental global awareness
    (nhận thức toàn cầu về môi trường)
  • cultural cultural global awareness
    (nhận thức toàn cầu về văn hóa)
Verb + global awareness
  • foster foster global awareness
    (nuôi dưỡng nhận thức toàn cầu)
  • promote promote global awareness
    (thúc đẩy nhận thức toàn cầu)
  • increase increase global awareness
    (gia tăng nhận thức toàn cầu)
  • develop develop global awareness
    (phát triển nhận thức toàn cầu)
  • raise raise global awareness
    (nâng cao nhận thức toàn cầu)
Noun + of global awareness
  • lack lack of global awareness
    (thiếu nhận thức toàn cầu)
  • sense sense of global awareness
    (ý thức về nhận thức toàn cầu)
  • importance importance of global awareness
    (tầm quan trọng của nhận thức toàn cầu)

Idioms

  • Cultivate a sense of global awareness

    Nuôi dưỡng một ý thức nhận thức toàn cầu (phát triển sự hiểu biết sâu sắc về thế giới)

    "Schools should cultivate a sense of global awareness in their students."

    (Các trường học nên nuôi dưỡng ý thức nhận thức toàn cầu ở học sinh của mình.)

  • Bridge the gap in global awareness

    Thu hẹp khoảng cách trong nhận thức toàn cầu (giúp mọi người hiểu rõ hơn về các vấn đề toàn cầu)

    "Digital tools can help bridge the gap in global awareness for remote communities."

    (Các công cụ kỹ thuật số có thể giúp thu hẹp khoảng cách trong nhận thức toàn cầu cho các cộng đồng vùng sâu vùng xa.)

  • Be a champion for global awareness

    Trở thành người ủng hộ mạnh mẽ cho nhận thức toàn cầu (tích cực thúc đẩy sự hiểu biết về thế giới)

    "She is a true champion for global awareness, constantly advocating for international cooperation."

    (Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho nhận thức toàn cầu, không ngừng vận động cho sự hợp tác quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global awareness

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết về các vấn đề toàn cầu và tính liên kết lẫn nhau.

"Developing global awareness is crucial for future leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because global awareness is increasing, companies are adopting more sustainable practices.
Bởi vì nhận thức toàn cầu đang tăng lên, các công ty đang áp dụng nhiều biện pháp bền vững hơn.
Phủ định
Even though he traveled extensively, he didn't show much global awareness in his decision-making.
Mặc dù anh ấy đã đi du lịch nhiều, anh ấy không thể hiện nhiều nhận thức toàn cầu trong việc ra quyết định của mình.
Nghi vấn
If we promote global awareness in schools, will students become more responsible global citizens?
Nếu chúng ta thúc đẩy nhận thức toàn cầu trong trường học, liệu học sinh có trở thành những công dân toàn cầu có trách nhiệm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global awareness".

Công dân Toàn cầu (Global Citizenship)

Nhận thức toàn cầu là nền tảng của khái niệm 'Công dân Toàn cầu'. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân không chỉ là công dân của quốc gia mình mà còn là một phần của cộng đồng thế giới. Nó thúc đẩy trách nhiệm đối với hành tinh, các vấn đề nhân đạo và sự tôn trọng đối với sự đa dạng văn hóa trên toàn cầu.

Sự Kết Nối Liên Thông (Interconnectedness)

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và quốc tế, 'global awareness' nhấn mạnh sự thật rằng các sự kiện, hành động và thách thức ở một nơi trên thế giới có thể ảnh hưởng đến những nơi khác. Ví dụ, biến đổi khí hậu, đại dịch hay các cuộc khủng hoảng kinh tế không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, đòi hỏi sự hiểu biết và hợp tác toàn cầu để giải quyết.