(Top Banner Ad)
global supremacy
C2
Danh từ C2 Chính trị, Kinh tế, Quân sự

global supremacy

UK: /ˌɡləʊbəl səˈpreməsi/ • US: /ˌɡloʊbəl səˈpreməsi/

Nghĩa tiếng Việt

vị thế tối cao toàn cầu sự thống trị toàn cầu quyền bá chủ toàn cầu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being superior to all others in power, authority, or status on a worldwide scale.

Vietnamese Meaning

Trạng thái vượt trội hơn tất cả những người khác về quyền lực, thẩm quyền hoặc địa vị trên phạm vi toàn thế giới; vị trí tối cao toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nation's pursuit of global supremacy has led to increased tensions with its rivals."

    "Việc quốc gia theo đuổi vị thế tối cao toàn cầu đã dẫn đến căng thẳng gia tăng với các đối thủ của mình."

  • "Maintaining global supremacy requires constant innovation and strategic alliances."

    "Duy trì vị thế tối cao toàn cầu đòi hỏi sự đổi mới liên tục và các liên minh chiến lược."

  • "The company's ambition is to achieve global supremacy in the renewable energy sector."

    "Tham vọng của công ty là đạt được vị thế tối cao toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adverb globally một cách toàn cầu, trên toàn thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Adjective supreme tối cao, cao nhất
Adverb supremely một cách tối cao, vô cùng
Noun supremacist người theo chủ nghĩa ưu việt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
globe
English
globe
English
global
Latin
supremus
Old French
suprèmeté
English
supremacy

Nguồn gốc của 'Global'

Từ 'global' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'globus', có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'hình cầu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ những gì liên quan đến quả địa cầu, hành tinh Trái đất của chúng ta. Ngày nay, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự bao trùm toàn thế giới.

Nguồn gốc của 'Supremacy'

Từ 'supremacy' xuất phát từ tiếng Latin 'supremus', có nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'tối cao'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'suprèmeté' và sau đó đi vào tiếng Anh với nghĩa là quyền lực, địa vị cao nhất, vượt trội hơn tất cả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quân sự để mô tả một quốc gia, tổ chức hoặc hệ thống có ảnh hưởng và kiểm soát lớn nhất trên toàn cầu. Nó mang sắc thái của sự thống trị và quyền lực tuyệt đối, thường liên quan đến các chiến lược và chính sách nhằm duy trì hoặc mở rộng ảnh hưởng này. Khác với 'global dominance' mang ý nghĩa kiểm soát trực tiếp hơn, 'global supremacy' nhấn mạnh vào sự vượt trội về mọi mặt, kể cả sức mạnh mềm như văn hóa, tư tưởng.

Prepositions

in over

Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả lĩnh vực mà sự thống trị diễn ra, ví dụ: 'global supremacy in technology'. Khi sử dụng 'over', nó diễn tả sự thống trị đối với một nhóm hoặc khu vực, ví dụ: 'global supremacy over trade routes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + global supremacy
  • achieve achieve global supremacy
    (đạt được vị thế bá chủ toàn cầu)
  • pursue pursue global supremacy
    (theo đuổi vị thế bá chủ toàn cầu)
  • maintain maintain global supremacy
    (duy trì vị thế bá chủ toàn cầu)
  • challenge challenge global supremacy
    (thách thức vị thế bá chủ toàn cầu)
  • assert assert global supremacy
    (khẳng định/áp đặt vị thế bá chủ toàn cầu)

Idioms

  • race for global supremacy

    cuộc đua giành quyền bá chủ toàn cầu

    "Many nations are engaged in a race for global supremacy, particularly in technology and AI."

    (Nhiều quốc gia đang tham gia vào cuộc đua giành quyền bá chủ toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và AI.)

  • quest for global supremacy

    hành trình/nỗ lực tìm kiếm quyền bá chủ toàn cầu

    "The empire's quest for global supremacy led to numerous conflicts."

    (Hành trình tìm kiếm quyền bá chủ toàn cầu của đế chế đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột.)

  • to assert global supremacy

    khẳng định/áp đặt quyền bá chủ toàn cầu

    "The country used its economic might to assert global supremacy in trade."

    (Quốc gia đó đã dùng sức mạnh kinh tế của mình để khẳng định quyền bá chủ toàn cầu trong thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global supremacy

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái vượt trội hơn tất cả những người khác về quyền lực, thẩm quyền hoặc địa vị trên phạm vi toàn thế giới; vị trí tối cao toàn cầu.

"The nation's pursuit of global supremacy has led to increased tensions with its rivals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global supremacy".

Khái niệm 'Bá chủ' (Hegemony)

Trong lịch sử và chính trị hiện đại, khái niệm 'bá chủ toàn cầu' thường được liên kết chặt chẽ với 'hegemony'. Một quốc gia bá chủ không chỉ thống trị về quân sự hay kinh tế mà còn ảnh hưởng đến văn hóa, hệ tư tưởng và các chuẩn mực toàn cầu. Ví dụ điển hình bao gồm Đế chế La Mã trong quá khứ hoặc Hoa Kỳ sau Chiến tranh Lạnh.

Thế giới đa cực

Ý tưởng về 'quyền bá chủ toàn cầu' thường được đối lập với khái niệm 'thế giới đa cực'. Trong một thế giới đa cực, không có một siêu cường duy nhất nào nắm giữ quyền lực tối cao, mà có nhiều trung tâm quyền lực cùng tồn tại và cạnh tranh ảnh hưởng. Đây là một chủ đề tranh luận chính trong quan hệ quốc tế ngày nay.