global supremacy
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Global supremacy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái vượt trội hơn tất cả những người khác về quyền lực, thẩm quyền hoặc địa vị trên phạm vi toàn thế giới; vị trí tối cao toàn cầu.
Definition (English Meaning)
The state of being superior to all others in power, authority, or status on a worldwide scale.
Ví dụ Thực tế với 'Global supremacy'
-
"The nation's pursuit of global supremacy has led to increased tensions with its rivals."
"Việc quốc gia theo đuổi vị thế tối cao toàn cầu đã dẫn đến căng thẳng gia tăng với các đối thủ của mình."
-
"Maintaining global supremacy requires constant innovation and strategic alliances."
"Duy trì vị thế tối cao toàn cầu đòi hỏi sự đổi mới liên tục và các liên minh chiến lược."
-
"The company's ambition is to achieve global supremacy in the renewable energy sector."
"Tham vọng của công ty là đạt được vị thế tối cao toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Global supremacy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: supremacy
- Adjective: global
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Global supremacy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quân sự để mô tả một quốc gia, tổ chức hoặc hệ thống có ảnh hưởng và kiểm soát lớn nhất trên toàn cầu. Nó mang sắc thái của sự thống trị và quyền lực tuyệt đối, thường liên quan đến các chiến lược và chính sách nhằm duy trì hoặc mở rộng ảnh hưởng này. Khác với 'global dominance' mang ý nghĩa kiểm soát trực tiếp hơn, 'global supremacy' nhấn mạnh vào sự vượt trội về mọi mặt, kể cả sức mạnh mềm như văn hóa, tư tưởng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'in', nó thường diễn tả lĩnh vực mà sự thống trị diễn ra, ví dụ: 'global supremacy in technology'. Khi sử dụng 'over', nó diễn tả sự thống trị đối với một nhóm hoặc khu vực, ví dụ: 'global supremacy over trade routes'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Global supremacy'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.