Go around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi vòng quanh; tránh né hoặc lẩn tránh điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to go around the fallen tree."
"Chúng tôi phải đi vòng quanh cái cây bị đổ."
-
"The news is going around the office."
"Tin tức đang lan truyền trong văn phòng."
-
"You can't go around treating people like that."
"Bạn không thể đối xử với mọi người như vậy được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "go around" có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đơn giản là di chuyển vòng quanh một vật thể, hoặc mang nghĩa bóng là tránh né một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn. Nó cũng có thể mang nghĩa 'lan truyền'. Khi so sánh với các từ đồng nghĩa như 'avoid' (tránh) hoặc 'bypass' (đi đường vòng), 'go around' thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn hoặc ít trực tiếp hơn.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường có nghĩa là 'đủ cho mọi người'. Ví dụ, 'There isn't enough food to go around with all these guests.' (Không có đủ thức ăn cho tất cả khách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rumors rumors go around (tin đồn lan truyền)
-
a story a story is going around (một câu chuyện đang được lan truyền/kể lại)
-
a flu bug a flu bug is going around (một loại cúm đang lây lan)
-
enough enough to go around (đủ dùng/phân phát cho tất cả mọi người)
-
cakes Are there enough cakes to go around? (Có đủ bánh cho tất cả mọi người không?)
-
an obstacle go around an obstacle (đi vòng qua chướng ngại vật)
-
the problem go around the problem (né tránh vấn đề)
-
to her place go around to her place (ghé thăm nhà cô ấy)
-
for a coffee Why don't you go around for a coffee? (Sao bạn không ghé qua uống cà phê?)
Idioms
-
What goes around comes around.
Gieo nhân nào gặt quả nấy; luật nhân quả.
"Don't treat people badly, because what goes around comes around."
(Đừng đối xử tệ với người khác, bởi vì gieo nhân nào gặt quả nấy.)
-
Go around in circles.
Loay hoay, quanh quẩn không đạt được kết quả gì.
"We've been going around in circles trying to solve this problem."
(Chúng tôi cứ loay hoay mãi mà không giải quyết được vấn đề này.)
-
Go around the houses.
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề. (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
"Stop going around the houses and tell me what you really think."
(Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go around
Động từĐi vòng quanh; tránh né hoặc lẩn tránh điều gì đó.
"We had to go around the fallen tree."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news went around quickly after it was posted online. |
Tin tức lan truyền nhanh chóng sau khi nó được đăng tải trực tuyến. |
| Phủ định | Even though he tried to keep it a secret, the rumor didn't fail to go around. |
Mặc dù anh ấy đã cố gắng giữ bí mật, nhưng tin đồn vẫn lan truyền. |
| Nghi vấn | Will the story go around if we tell just a few people? |
Câu chuyện có lan truyền không nếu chúng ta chỉ kể cho một vài người? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to go around the city to find a good restaurant. |
Tôi cần đi vòng quanh thành phố để tìm một nhà hàng ngon. |
| Phủ định | I decided not to go around the park because it was raining. |
Tôi quyết định không đi dạo quanh công viên vì trời mưa. |
| Nghi vấn | Why do you want to go around telling everyone my secret? |
Tại sao bạn lại muốn đi loan tin bí mật của tôi cho mọi người? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went around the park to find her. |
Anh ấy đi vòng quanh công viên để tìm cô ấy. |
| Phủ định | They didn't go around the problem; they confronted it directly. |
Họ đã không đi vòng quanh vấn đề; họ đối mặt trực tiếp với nó. |
| Nghi vấn | Did she go around asking everyone for help? |
Cô ấy có đi vòng quanh hỏi mọi người giúp đỡ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The news has gone around the office very quickly. |
Tin tức đã lan truyền rất nhanh trong văn phòng. |
| Phủ định | The rumors haven't gone around the town yet. |
Những tin đồn vẫn chưa lan truyền khắp thị trấn. |
| Nghi vấn | Has the story gone around to all of your friends? |
Câu chuyện đã được lan truyền cho tất cả bạn bè của bạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go around".
