(Top Banner Ad)
Go around
A2
Động từ A2 Chung

Go around

UK: /ɡəʊ əˈraʊnd/ • US: /ɡoʊ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đi vòng quanh lẩn tránh truyền (bệnh) lan truyền (tin tức) đi lại với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move in a circular path; to bypass or avoid something.

Vietnamese Meaning

Đi vòng quanh; tránh né hoặc lẩn tránh điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to go around the fallen tree."

    "Chúng tôi phải đi vòng quanh cái cây bị đổ."

  • "The news is going around the office."

    "Tin tức đang lan truyền trong văn phòng."

  • "You can't go around treating people like that."

    "Bạn không thể đối xử với mọi người như vậy được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun go lượt, lần thử (ví dụ: have a go)
Noun going sự ra đi, sự tiến triển
Adverb/Preposition around xung quanh, vòng quanh
Adjective/Adverb round tròn, vòng quanh (có liên quan đến 'around')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰē-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Latin
rotundus
Old French
a roond

Nguồn Gốc Của 'Go' và 'Around'

Từ 'go' (đi) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Anh cổ 'gān', và sâu hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*gʰē-' mang ý nghĩa di chuyển. Từ 'around' (xung quanh) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'a roond', có gốc từ tiếng Latin 'rotundus' nghĩa là 'tròn'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên 'go around' ban đầu mang nghĩa đen là di chuyển theo một vòng tròn hoặc vòng qua một vật nào đó.

Sự Mở Rộng Nghĩa Của 'Go around'

Theo thời gian, 'go around' đã phát triển nhiều nghĩa ẩn dụ thú vị. Ngoài nghĩa đen 'đi vòng quanh', nó còn được dùng để chỉ sự 'lan truyền' (như tin đồn, bệnh tật), sự 'tránh né' (một vấn đề), sự 'phân phát đủ' (cho mọi người), hoặc thậm chí là 'ghé thăm' ai đó. Điều này cho thấy sự linh hoạt và tính biểu cảm của các phrasal verb trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm động từ "go around" có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể đơn giản là di chuyển vòng quanh một vật thể, hoặc mang nghĩa bóng là tránh né một vấn đề hoặc đối phó với một tình huống khó khăn. Nó cũng có thể mang nghĩa 'lan truyền'. Khi so sánh với các từ đồng nghĩa như 'avoid' (tránh) hoặc 'bypass' (đi đường vòng), 'go around' thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn hoặc ít trực tiếp hơn.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', nó thường có nghĩa là 'đủ cho mọi người'. Ví dụ, 'There isn't enough food to go around with all these guests.' (Không có đủ thức ăn cho tất cả khách).

Collocations (Từ đi kèm)

Thông tin & Bệnh tật
  • rumors rumors go around
    (tin đồn lan truyền)
  • a story a story is going around
    (một câu chuyện đang được lan truyền/kể lại)
  • a flu bug a flu bug is going around
    (một loại cúm đang lây lan)
Số lượng & Sự phân phối
  • enough enough to go around
    (đủ dùng/phân phát cho tất cả mọi người)
  • cakes Are there enough cakes to go around?
    (Có đủ bánh cho tất cả mọi người không?)
Sự tránh né & Di chuyển vòng
  • an obstacle go around an obstacle
    (đi vòng qua chướng ngại vật)
  • the problem go around the problem
    (né tránh vấn đề)
Ghé thăm
  • to her place go around to her place
    (ghé thăm nhà cô ấy)
  • for a coffee Why don't you go around for a coffee?
    (Sao bạn không ghé qua uống cà phê?)

Idioms

  • What goes around comes around.

    Gieo nhân nào gặt quả nấy; luật nhân quả.

    "Don't treat people badly, because what goes around comes around."

    (Đừng đối xử tệ với người khác, bởi vì gieo nhân nào gặt quả nấy.)

  • Go around in circles.

    Loay hoay, quanh quẩn không đạt được kết quả gì.

    "We've been going around in circles trying to solve this problem."

    (Chúng tôi cứ loay hoay mãi mà không giải quyết được vấn đề này.)

  • Go around the houses.

    Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề. (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

    "Stop going around the houses and tell me what you really think."

    (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go around

Động từ
Lật mặt

Đi vòng quanh; tránh né hoặc lẩn tránh điều gì đó.

"We had to go around the fallen tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news went around quickly after it was posted online.
Tin tức lan truyền nhanh chóng sau khi nó được đăng tải trực tuyến.
Phủ định
Even though he tried to keep it a secret, the rumor didn't fail to go around.
Mặc dù anh ấy đã cố gắng giữ bí mật, nhưng tin đồn vẫn lan truyền.
Nghi vấn
Will the story go around if we tell just a few people?
Câu chuyện có lan truyền không nếu chúng ta chỉ kể cho một vài người?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to go around the city to find a good restaurant.
Tôi cần đi vòng quanh thành phố để tìm một nhà hàng ngon.
Phủ định
I decided not to go around the park because it was raining.
Tôi quyết định không đi dạo quanh công viên vì trời mưa.
Nghi vấn
Why do you want to go around telling everyone my secret?
Tại sao bạn lại muốn đi loan tin bí mật của tôi cho mọi người?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went around the park to find her.
Anh ấy đi vòng quanh công viên để tìm cô ấy.
Phủ định
They didn't go around the problem; they confronted it directly.
Họ đã không đi vòng quanh vấn đề; họ đối mặt trực tiếp với nó.
Nghi vấn
Did she go around asking everyone for help?
Cô ấy có đi vòng quanh hỏi mọi người giúp đỡ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news has gone around the office very quickly.
Tin tức đã lan truyền rất nhanh trong văn phòng.
Phủ định
The rumors haven't gone around the town yet.
Những tin đồn vẫn chưa lan truyền khắp thị trấn.
Nghi vấn
Has the story gone around to all of your friends?
Câu chuyện đã được lan truyền cho tất cả bạn bè của bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go around".

Luật Nhân Quả (Karma) trong văn hóa phương Tây

Thành ngữ 'What goes around comes around' phản ánh niềm tin phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, về luật nhân quả hay 'karma'. Nó ám chỉ rằng những hành động bạn làm, dù tốt hay xấu, cuối cùng sẽ quay trở lại với bạn. Đây là một khái niệm đạo đức mạnh mẽ, khuyến khích sự tử tế, trách nhiệm cá nhân và suy nghĩ về hậu quả hành động của mình.

Phong cách giao tiếp: Tránh né và Xã giao

Việc sử dụng 'go around' để chỉ hành động 'né tránh' một vấn đề hoặc một người ('go around the problem/person') cho thấy một phong cách giao tiếp nhất định. Thay vì đối mặt trực tiếp, đôi khi người ta chọn cách đi đường vòng, đặc biệt là khi vấn đề nhạy cảm hoặc để tránh xung đột. Ngoài ra, 'go around to someone's place' (ghé thăm nhà ai đó) thể hiện tính xã giao và duy trì mối quan hệ trong văn hóa phương Tây.