(Top Banner Ad)
go indirectly to
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tổng quát

go indirectly to

UK: /ˌɪndɪˈrɛktli/ • US: /ˈɪndɪˌrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

đi đường vòng để tiếp cận một cách gián tiếp nói vòng vo để đi đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To approach a subject or destination in a roundabout way, not in a straight or direct manner.

Vietnamese Meaning

Tiếp cận một vấn đề hoặc địa điểm một cách gián tiếp, vòng vo, không theo cách trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Instead of directly confronting the issue, he chose to go indirectly to the solution by addressing related concerns first."

    "Thay vì đối mặt trực tiếp với vấn đề, anh ấy chọn cách đi gián tiếp đến giải pháp bằng cách giải quyết những vấn đề liên quan trước."

  • "The politician went indirectly to criticizing his opponent, praising his own policies first."

    "Chính trị gia đi gián tiếp đến việc chỉ trích đối thủ, bằng cách ca ngợi chính sách của mình trước."

  • "She went indirectly to asking for a raise by first highlighting her recent accomplishments."

    "Cô ấy đi gián tiếp đến việc yêu cầu tăng lương bằng cách nêu bật những thành tích gần đây của mình trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go Đi, di chuyển
Noun goings Sự đi lại (thường số nhiều, ít dùng)
Adjective indirect Gián tiếp, không trực tiếp
Adverb indirectly Một cách gián tiếp
Noun indirectness Tính gián tiếp, sự không trực tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (go)
Latin
directus (direct)
Old French
indirect (indirect)
Middle English
-ly (adverb suffix)

Nguồn gốc của sự 'Gián tiếp'

Cụm từ 'go indirectly to' là sự kết hợp của các từ đã có từ lâu trong tiếng Anh. 'Go' có gốc từ tiếng Anh cổ 'gān', mang ý nghĩa di chuyển. 'Indirectly' có nghĩa 'một cách gián tiếp', xuất phát từ tính từ 'indirect'. Từ 'indirect' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indirectus', với tiền tố 'in-' nghĩa là 'không' và 'directus' nghĩa là 'thẳng', tức là 'không thẳng'. Vì vậy, 'go indirectly to' miêu tả hành động di chuyển hoặc tiếp cận một điều gì đó không theo đường thẳng hay cách trực tiếp nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc tránh né một vấn đề, hoặc đạt được mục tiêu bằng cách đi đường vòng. Nó mang ý nghĩa không trực tiếp, có thể do muốn tế nhị, tránh xung đột, hoặc vì những ràng buộc khác.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đích đến, đối tượng mà hành động gián tiếp hướng tới. Ví dụ: 'go indirectly to a conclusion' (đi đến một kết luận một cách gián tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go indirectly to
  • always always go indirectly to
    (luôn luôn đi đường vòng/một cách gián tiếp đến)
  • often often go indirectly to
    (thường đi đường vòng/một cách gián tiếp đến)
  • sometimes sometimes go indirectly to
    (đôi khi đi đường vòng/một cách gián tiếp đến)
Verb + go indirectly to
  • decide to decide to go indirectly to
    (quyết định đi đường vòng/tiếp cận gián tiếp đến)
  • prefer to prefer to go indirectly to
    (thích đi đường vòng/tiếp cận gián tiếp đến)
  • have to have to go indirectly to
    (phải đi đường vòng/tiếp cận gián tiếp đến)
go indirectly to + Noun
  • the office go indirectly to the office
    (đi đường vòng đến văn phòng)
  • a solution go indirectly to a solution
    (đi tìm giải pháp một cách gián tiếp)
  • the point go indirectly to the point
    (nói vòng vo không vào trọng tâm)

Idioms

  • go indirectly to the point

    đi vòng vo, nói chuyện không vào trọng tâm

    "Please don't go indirectly to the point; just tell me what happened."

    (Làm ơn đừng nói vòng vo; cứ nói thẳng cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)

  • go indirectly to a conclusion

    đi đến một kết luận một cách gián tiếp (qua nhiều suy luận hoặc bằng chứng)

    "The detective had to go indirectly to a conclusion based on subtle clues."

    (Thám tử phải đi đến một kết luận một cách gián tiếp dựa trên những manh mối tinh vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go indirectly to

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tiếp cận một vấn đề hoặc địa điểm một cách gián tiếp, vòng vo, không theo cách trực tiếp.

"Instead of directly confronting the issue, he chose to go indirectly to the solution by addressing related concerns first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he went indirectly to the manager to complain about his colleague.
Ồ, anh ấy đã gián tiếp đến gặp quản lý để phàn nàn về đồng nghiệp của mình.
Phủ định
Well, she didn't go indirectly to the solution; she addressed the root cause immediately.
Chà, cô ấy đã không đi gián tiếp đến giải pháp; cô ấy đã giải quyết nguyên nhân gốc rễ ngay lập tức.
Nghi vấn
Hey, did they go indirectly to the authorities with their concerns?
Này, họ có gián tiếp trình bày những lo ngại của họ với chính quyền không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went indirectly to the manager to complain about her coworker.
Cô ấy đi gián tiếp đến người quản lý để phàn nàn về đồng nghiệp của mình.
Phủ định
They didn't go indirectly to the source; they asked him directly.
Họ đã không đi gián tiếp đến nguồn; họ hỏi trực tiếp anh ấy.
Nghi vấn
Did he go indirectly to the CEO, or did he speak to the department head first?
Anh ấy đã đi gián tiếp đến CEO, hay anh ấy đã nói chuyện với trưởng bộ phận trước?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been going indirectly to the manager with her complaints for weeks before he finally listened.
Cô ấy đã gián tiếp trình bày những lời phàn nàn của mình với người quản lý trong nhiều tuần trước khi cuối cùng anh ấy lắng nghe.
Phủ định
They hadn't been going indirectly to the source; they were getting their information straight from the official website.
Họ đã không đi gián tiếp đến nguồn; họ nhận thông tin trực tiếp từ trang web chính thức.
Nghi vấn
Had he been going indirectly to his boss to ask for a raise, or did he speak to HR first?
Có phải anh ta đã đi gián tiếp đến sếp của mình để xin tăng lương, hay anh ta đã nói chuyện với bộ phận nhân sự trước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go indirectly to".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước Bắc Âu, giao tiếp trực tiếp (going directly to the point) thường được đánh giá cao, coi là hiệu quả và minh bạch. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa khác, bao gồm cả Việt Nam, giao tiếp gián tiếp (going indirectly to the point) có thể được ưu tiên để giữ hòa khí, thể hiện sự tôn trọng hoặc tránh gây mất lòng. Việc 'đi đường vòng' trong giao tiếp có thể là một chiến lược xã hội quan trọng.

Giải quyết vấn đề gián tiếp

Khái niệm 'go indirectly to' không chỉ áp dụng trong giao tiếp mà còn trong cách tiếp cận các vấn đề hoặc mục tiêu. Đôi khi, một giải pháp trực tiếp có thể không khả thi hoặc không hiệu quả. Việc 'đi đường vòng' có thể liên quan đến việc thử các phương pháp khác nhau, tìm kiếm thông tin phụ trợ, hoặc xây dựng các bước trung gian để cuối cùng đạt được mục tiêu mong muốn. Đây là một cách tư duy linh hoạt trong nhiều tình huống phức tạp.