go indirectly to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To approach a subject or destination in a roundabout way, not in a straight or direct manner.
Vietnamese Meaning
Tiếp cận một vấn đề hoặc địa điểm một cách gián tiếp, vòng vo, không theo cách trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Instead of directly confronting the issue, he chose to go indirectly to the solution by addressing related concerns first."
"Thay vì đối mặt trực tiếp với vấn đề, anh ấy chọn cách đi gián tiếp đến giải pháp bằng cách giải quyết những vấn đề liên quan trước."
-
"The politician went indirectly to criticizing his opponent, praising his own policies first."
"Chính trị gia đi gián tiếp đến việc chỉ trích đối thủ, bằng cách ca ngợi chính sách của mình trước."
-
"She went indirectly to asking for a raise by first highlighting her recent accomplishments."
"Cô ấy đi gián tiếp đến việc yêu cầu tăng lương bằng cách nêu bật những thành tích gần đây của mình trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | Đi, di chuyển |
| Noun | goings | Sự đi lại (thường số nhiều, ít dùng) |
| Adjective | indirect | Gián tiếp, không trực tiếp |
| Adverb | indirectly | Một cách gián tiếp |
| Noun | indirectness | Tính gián tiếp, sự không trực tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc tránh né một vấn đề, hoặc đạt được mục tiêu bằng cách đi đường vòng. Nó mang ý nghĩa không trực tiếp, có thể do muốn tế nhị, tránh xung đột, hoặc vì những ràng buộc khác.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đích đến, đối tượng mà hành động gián tiếp hướng tới. Ví dụ: 'go indirectly to a conclusion' (đi đến một kết luận một cách gián tiếp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always go indirectly to (luôn luôn đi đường vòng/một cách gián tiếp đến)
-
often often go indirectly to (thường đi đường vòng/một cách gián tiếp đến)
-
sometimes sometimes go indirectly to (đôi khi đi đường vòng/một cách gián tiếp đến)
-
decide to decide to go indirectly to (quyết định đi đường vòng/tiếp cận gián tiếp đến)
-
prefer to prefer to go indirectly to (thích đi đường vòng/tiếp cận gián tiếp đến)
-
have to have to go indirectly to (phải đi đường vòng/tiếp cận gián tiếp đến)
-
the office go indirectly to the office (đi đường vòng đến văn phòng)
-
a solution go indirectly to a solution (đi tìm giải pháp một cách gián tiếp)
-
the point go indirectly to the point (nói vòng vo không vào trọng tâm)
Idioms
-
go indirectly to the point
đi vòng vo, nói chuyện không vào trọng tâm
"Please don't go indirectly to the point; just tell me what happened."
(Làm ơn đừng nói vòng vo; cứ nói thẳng cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)
-
go indirectly to a conclusion
đi đến một kết luận một cách gián tiếp (qua nhiều suy luận hoặc bằng chứng)
"The detective had to go indirectly to a conclusion based on subtle clues."
(Thám tử phải đi đến một kết luận một cách gián tiếp dựa trên những manh mối tinh vi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go indirectly to
Động từ (cụm động từ)Tiếp cận một vấn đề hoặc địa điểm một cách gián tiếp, vòng vo, không theo cách trực tiếp.
"Instead of directly confronting the issue, he chose to go indirectly to the solution by addressing related concerns first."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he went indirectly to the manager to complain about his colleague. |
Ồ, anh ấy đã gián tiếp đến gặp quản lý để phàn nàn về đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | Well, she didn't go indirectly to the solution; she addressed the root cause immediately. |
Chà, cô ấy đã không đi gián tiếp đến giải pháp; cô ấy đã giải quyết nguyên nhân gốc rễ ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Hey, did they go indirectly to the authorities with their concerns? |
Này, họ có gián tiếp trình bày những lo ngại của họ với chính quyền không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went indirectly to the manager to complain about her coworker. |
Cô ấy đi gián tiếp đến người quản lý để phàn nàn về đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | They didn't go indirectly to the source; they asked him directly. |
Họ đã không đi gián tiếp đến nguồn; họ hỏi trực tiếp anh ấy. |
| Nghi vấn | Did he go indirectly to the CEO, or did he speak to the department head first? |
Anh ấy đã đi gián tiếp đến CEO, hay anh ấy đã nói chuyện với trưởng bộ phận trước? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been going indirectly to the manager with her complaints for weeks before he finally listened. |
Cô ấy đã gián tiếp trình bày những lời phàn nàn của mình với người quản lý trong nhiều tuần trước khi cuối cùng anh ấy lắng nghe. |
| Phủ định | They hadn't been going indirectly to the source; they were getting their information straight from the official website. |
Họ đã không đi gián tiếp đến nguồn; họ nhận thông tin trực tiếp từ trang web chính thức. |
| Nghi vấn | Had he been going indirectly to his boss to ask for a raise, or did he speak to HR first? |
Có phải anh ta đã đi gián tiếp đến sếp của mình để xin tăng lương, hay anh ta đã nói chuyện với bộ phận nhân sự trước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go indirectly to".
