(Top Banner Ad)
opt for
B2
Động từ B2 Tổng quát

opt for

UK: /ˈɒpt fɔː(r)/ • US: /ˈɑːpt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chọn lựa chọn quyết định chọn ưu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose or decide on something.

Vietnamese Meaning

Chọn hoặc quyết định một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people opt for a healthier lifestyle these days."

    "Ngày nay, nhiều người chọn một lối sống lành mạnh hơn."

  • "We opted for the scenic route."

    "Chúng tôi đã chọn đi theo con đường có cảnh đẹp."

  • "She opted for early retirement."

    "Cô ấy đã chọn nghỉ hưu sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, tùy chọn
Adjective optional tùy chọn, không bắt buộc
Verb adopt nhận nuôi, chấp nhận (một ý tưởng/phương pháp)
Noun adoption sự nhận nuôi, sự chấp nhận
Verb opt in chọn tham gia, đăng ký tham gia
Verb opt out chọn không tham gia, rút lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optare
Old French
opter
English
opt
English
opt for

Nguồn gốc của 'opt for'

Từ 'opt' có nguồn gốc từ động từ 'optare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'chọn', 'ước muốn' hoặc 'mong muốn'. Sau đó, nó được tiếng Pháp cổ mượn thành 'opter' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18. Khi kết hợp với giới từ 'for', cụm 'opt for' nhấn mạnh hành động đưa ra một sự lựa chọn cụ thể giữa các phương án có sẵn, thể hiện sự cân nhắc và chủ động.

Usage Note

Cụm động từ 'opt for' nhấn mạnh hành động lựa chọn một khả năng hoặc lựa chọn cụ thể hơn những lựa chọn khác có sẵn. Nó thường được sử dụng khi có một số lựa chọn và người nói/viết đang chỉ ra lựa chọn được ưu tiên. Khác với 'choose' đơn thuần, 'opt for' mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một quyết định có cân nhắc hoặc một sự ưu tiên.

Prepositions

for

Giới từ 'for' theo sau 'opt' để chỉ ra đối tượng hoặc sự lựa chọn được ưu tiên. Ví dụ: 'They opted for the blue car.' (Họ chọn chiếc xe màu xanh lam.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ mô tả lựa chọn
  • cheaper opt for a cheaper alternative
    (chọn một giải pháp thay thế rẻ hơn)
  • simpler opt for a simpler approach
    (chọn một cách tiếp cận đơn giản hơn)
  • healthier opt for a healthier lifestyle
    (chọn một lối sống lành mạnh hơn)
Danh từ là đối tượng của 'opt for'
  • early retirement opt for early retirement
    (chọn nghỉ hưu sớm)
  • peace opt for peace
    (chọn hòa bình)
  • surgery opt for surgery
    (chọn phẫu thuật)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'opt for'
  • ultimately ultimately opt for
    (cuối cùng lựa chọn)
  • reluctantly reluctantly opt for
    (miễn cưỡng lựa chọn)
  • decisively decisively opt for
    (quyết đoán lựa chọn)

Idioms

  • opt for the easy way out

    chọn cách dễ dàng nhất để thoát khỏi một tình huống khó khăn, tránh đối mặt với vấn đề

    "Instead of confronting the problem, he always opts for the easy way out."

    (Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ấy luôn chọn cách dễ dàng nhất để thoát thân.)

  • opt for a change of pace

    chọn thay đổi nhịp độ, tốc độ (công việc, cuộc sống) để tìm sự mới mẻ, thư giãn

    "After years in the city, she opted for a change of pace and moved to the countryside."

    (Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy chọn thay đổi nhịp sống và chuyển về nông thôn.)

  • opt for discretion

    chọn sự kín đáo, thận trọng, giữ bí mật thay vì công khai

    "Given the sensitive nature of the information, they opted for discretion."

    (Với tính chất nhạy cảm của thông tin, họ đã chọn sự kín đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opt for

Động từ
Lật mặt

Chọn hoặc quyết định một điều gì đó.

"Many people opt for a healthier lifestyle these days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she opted for the blue dress surprised everyone.
Việc cô ấy chọn chiếc váy xanh lam đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he will opt for early retirement is not yet known.
Liệu anh ấy có chọn nghỉ hưu sớm hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they opted for the alternative route remains a mystery.
Tại sao họ chọn con đường thay thế vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to opt for the blue car.
Họ quyết định chọn chiếc xe màu xanh lam.
Phủ định
She chose not to opt for the additional insurance.
Cô ấy đã chọn không mua thêm bảo hiểm bổ sung.
Nghi vấn
Why did you opt for that option?
Tại sao bạn lại chọn lựa chọn đó?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She opted for the blue dress instead of the red one.
Cô ấy đã chọn chiếc váy màu xanh thay vì chiếc váy màu đỏ.
Phủ định
They did not opt for the package deal.
Họ đã không chọn gói ưu đãi.
Nghi vấn
Did you opt for the vegetarian option?
Bạn đã chọn tùy chọn ăn chay phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They opted for the vegetarian option.
Họ đã chọn lựa chọn ăn chay.
Phủ định
She didn't opt for the promotion.
Cô ấy đã không chọn vị trí thăng chức.
Nghi vấn
Which candidate did you opt for?
Bạn đã chọn ứng cử viên nào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has opted for the vegetarian meal.
Cô ấy đã chọn bữa ăn chay.
Phủ định
They haven't opted for the early flight.
Họ đã không chọn chuyến bay sớm.
Nghi vấn
Has he opted for the blue shirt?
Anh ấy đã chọn cái áo sơ mi màu xanh lam phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt for".

Giá trị của sự lựa chọn cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'opt for' phản ánh giá trị cốt lõi về quyền tự do cá nhân và khả năng đưa ra lựa chọn độc lập. Từ việc chọn trường học, nghề nghiệp đến lối sống, việc 'opt for' một điều gì đó thường được coi là biểu hiện của sự tự chủ, quyền tự quyết định vận mệnh và là nền tảng của một xã hội dân chủ.

Lựa chọn có cân nhắc (Informed Choice)

Khái niệm 'opt for' cũng gắn liền với 'lựa chọn có cân nhắc' (informed choice), đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực y tế và pháp luật. Điều này ám chỉ rằng một người phải được cung cấp đầy đủ thông tin về tất cả các lựa chọn và hậu quả tiềm tàng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, đảm bảo sự lựa chọn là có ý thức, trách nhiệm và dựa trên sự hiểu biết toàn diện.