opt for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To choose or decide on something.
Vietnamese Meaning
Chọn hoặc quyết định một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people opt for a healthier lifestyle these days."
"Ngày nay, nhiều người chọn một lối sống lành mạnh hơn."
-
"We opted for the scenic route."
"Chúng tôi đã chọn đi theo con đường có cảnh đẹp."
-
"She opted for early retirement."
"Cô ấy đã chọn nghỉ hưu sớm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'opt for' nhấn mạnh hành động lựa chọn một khả năng hoặc lựa chọn cụ thể hơn những lựa chọn khác có sẵn. Nó thường được sử dụng khi có một số lựa chọn và người nói/viết đang chỉ ra lựa chọn được ưu tiên. Khác với 'choose' đơn thuần, 'opt for' mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ một quyết định có cân nhắc hoặc một sự ưu tiên.
Prepositions
Giới từ 'for' theo sau 'opt' để chỉ ra đối tượng hoặc sự lựa chọn được ưu tiên. Ví dụ: 'They opted for the blue car.' (Họ chọn chiếc xe màu xanh lam.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheaper opt for a cheaper alternative (chọn một giải pháp thay thế rẻ hơn)
-
simpler opt for a simpler approach (chọn một cách tiếp cận đơn giản hơn)
-
healthier opt for a healthier lifestyle (chọn một lối sống lành mạnh hơn)
-
early retirement opt for early retirement (chọn nghỉ hưu sớm)
-
peace opt for peace (chọn hòa bình)
-
surgery opt for surgery (chọn phẫu thuật)
-
ultimately ultimately opt for (cuối cùng lựa chọn)
-
reluctantly reluctantly opt for (miễn cưỡng lựa chọn)
-
decisively decisively opt for (quyết đoán lựa chọn)
Idioms
-
opt for the easy way out
chọn cách dễ dàng nhất để thoát khỏi một tình huống khó khăn, tránh đối mặt với vấn đề
"Instead of confronting the problem, he always opts for the easy way out."
(Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ấy luôn chọn cách dễ dàng nhất để thoát thân.)
-
opt for a change of pace
chọn thay đổi nhịp độ, tốc độ (công việc, cuộc sống) để tìm sự mới mẻ, thư giãn
"After years in the city, she opted for a change of pace and moved to the countryside."
(Sau nhiều năm ở thành phố, cô ấy chọn thay đổi nhịp sống và chuyển về nông thôn.)
-
opt for discretion
chọn sự kín đáo, thận trọng, giữ bí mật thay vì công khai
"Given the sensitive nature of the information, they opted for discretion."
(Với tính chất nhạy cảm của thông tin, họ đã chọn sự kín đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opt for
Động từChọn hoặc quyết định một điều gì đó.
"Many people opt for a healthier lifestyle these days."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she opted for the blue dress surprised everyone. |
Việc cô ấy chọn chiếc váy xanh lam đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he will opt for early retirement is not yet known. |
Liệu anh ấy có chọn nghỉ hưu sớm hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why they opted for the alternative route remains a mystery. |
Tại sao họ chọn con đường thay thế vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to opt for the blue car. |
Họ quyết định chọn chiếc xe màu xanh lam. |
| Phủ định | She chose not to opt for the additional insurance. |
Cô ấy đã chọn không mua thêm bảo hiểm bổ sung. |
| Nghi vấn | Why did you opt for that option? |
Tại sao bạn lại chọn lựa chọn đó? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She opted for the blue dress instead of the red one. |
Cô ấy đã chọn chiếc váy màu xanh thay vì chiếc váy màu đỏ. |
| Phủ định | They did not opt for the package deal. |
Họ đã không chọn gói ưu đãi. |
| Nghi vấn | Did you opt for the vegetarian option? |
Bạn đã chọn tùy chọn ăn chay phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They opted for the vegetarian option. |
Họ đã chọn lựa chọn ăn chay. |
| Phủ định | She didn't opt for the promotion. |
Cô ấy đã không chọn vị trí thăng chức. |
| Nghi vấn | Which candidate did you opt for? |
Bạn đã chọn ứng cử viên nào? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has opted for the vegetarian meal. |
Cô ấy đã chọn bữa ăn chay. |
| Phủ định | They haven't opted for the early flight. |
Họ đã không chọn chuyến bay sớm. |
| Nghi vấn | Has he opted for the blue shirt? |
Anh ấy đã chọn cái áo sơ mi màu xanh lam phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt for".
