classical era
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time in history, usually referring to ancient Greece and Rome, characterized by a particular style or standard in art, literature, and architecture.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn lịch sử, thường đề cập đến Hy Lạp và La Mã cổ đại, được đặc trưng bởi một phong cách hoặc tiêu chuẩn cụ thể trong nghệ thuật, văn học và kiến trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The classical era saw the rise of democracy in Athens."
"Thời kỳ cổ điển chứng kiến sự trỗi dậy của nền dân chủ ở Athens."
-
"Many architectural styles are inspired by the classical era."
"Nhiều phong cách kiến trúc được lấy cảm hứng từ thời kỳ cổ điển."
-
"The classical era is known for its philosophical advancements."
"Thời kỳ cổ điển được biết đến với những tiến bộ triết học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | classic | Cổ điển, kinh điển (thuộc loại ưu tú nhất) |
| Noun | classicism | Chủ nghĩa cổ điển (phong cách nghệ thuật dựa trên nguyên tắc Hy Lạp/La Mã) |
| Noun | classicist | Nhà nghiên cứu về văn hóa Hy Lạp/La Mã cổ đại |
| Adverb | classically | Một cách cổ điển, theo phong cách kinh điển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'classical era' thường được sử dụng để chỉ thời kỳ Hy Lạp và La Mã cổ đại, khoảng từ thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên. Nó nhấn mạnh sự phát triển vượt bậc về văn hóa, nghệ thuật, triết học và chính trị. Đôi khi nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ thời kỳ nào trong lịch sử mà một nền văn minh đạt đến đỉnh cao của sự phát triển và có ảnh hưởng lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early the early classical era (thời kỳ cổ điển sơ khai)
-
late the late classical era (thời kỳ cổ điển muộn)
-
Hellenistic the Hellenistic classical era (thời kỳ cổ điển Hy Lạp hóa (sau Alexander Đại đế))
-
span to span the classical era (kéo dài suốt thời kỳ cổ điển)
-
examine to examine the classical era (nghiên cứu/khảo sát thời kỳ cổ điển)
-
during during the classical era (trong suốt thời kỳ cổ điển)
-
from artworks from the classical era (các tác phẩm nghệ thuật từ thời kỳ cổ điển)
Idioms
-
The Golden Age of the Classical Era
Thời kỳ Hoàng kim của Kỷ nguyên Cổ điển
"The Parthenon was constructed during the Golden Age of the Classical Era."
(Đền Parthenon được xây dựng trong Thời kỳ Hoàng kim của Kỷ nguyên Cổ điển.)
-
A defining characteristic of the classical era
Một đặc điểm nổi bật của thời kỳ cổ điển
"Rationalism was a defining characteristic of the classical era."
(Chủ nghĩa duy lý là một đặc điểm nổi bật của thời kỳ cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
classical era
noun phraseMột giai đoạn lịch sử, thường đề cập đến Hy Lạp và La Mã cổ đại, được đặc trưng bởi một phong cách hoặc tiêu chuẩn cụ thể trong nghệ thuật, văn học và kiến trúc.
"The classical era saw the rise of democracy in Athens."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor said that the classical era was a significant period in art history. |
Giáo sư nói rằng thời kỳ cổ điển là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử nghệ thuật. |
| Phủ định | She told me that she did not find the classical music very appealing. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thấy nhạc cổ điển hấp dẫn lắm. |
| Nghi vấn | He asked if the museum's exhibition focused on the classical period. |
Anh ấy hỏi liệu triển lãm của bảo tàng có tập trung vào thời kỳ cổ điển hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical era".
