dark age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of decline or cultural stagnation, especially one following a period of prosperity or achievement.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn suy tàn hoặc trì trệ văn hóa, đặc biệt là giai đoạn sau một thời kỳ thịnh vượng hoặc thành tựu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some historians argue that the early Middle Ages were not a true Dark Age."
"Một số nhà sử học cho rằng thời kỳ đầu Trung Cổ không phải là một Thời kỳ Đen tối thực sự."
-
"The collapse of the Roman Empire ushered in a Dark Age for Europe."
"Sự sụp đổ của Đế chế La Mã đã mở ra một Thời kỳ Đen tối cho châu Âu."
-
"Some fear that the internet is entering a new Dark Age of misinformation."
"Một số người lo sợ rằng internet đang bước vào một Thời kỳ Đen tối mới của thông tin sai lệch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Dark Ages | Thời kỳ Tăm tối (danh từ riêng, chỉ giai đoạn từ khoảng năm 500 đến 1000 SCN ở Châu Âu) |
| Adjective | dark | Tối tăm, thiếu ánh sáng; tiêu cực, thiếu kiến thức |
| Noun (Related) | Medieval period | Thời kỳ Trung Cổ |
| Adjective | darkened | Bị làm cho tối đi, u ám |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ thời kỳ Trung Cổ (Middle Ages) ở châu Âu, sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã. Tuy nhiên, cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả bất kỳ giai đoạn suy thoái nào trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'Middle Ages', một thuật ngữ trung tính hơn về mặt giá trị, đơn giản chỉ là giai đoạn lịch sử đó.
Prepositions
'Dark Age of/in [lĩnh vực]' chỉ giai đoạn suy thoái của lĩnh vực đó. Ví dụ: 'The Dark Age of comics' chỉ thời kỳ truyện tranh ít được quan tâm và có chất lượng thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intellectual an intellectual dark age (một thời kỳ tăm tối về trí tuệ (suy giảm học thuật))
-
cultural a cultural dark age (một thời kỳ tăm tối về văn hóa (suy giảm nghệ thuật, kiến trúc))
-
digital a digital dark age (một thời kỳ tăm tối kỹ thuật số (mất khả năng truy cập hoặc giải mã dữ liệu cũ))
-
plunge into plunge into a dark age (đẩy (ai đó/cái gì đó) vào một thời kỳ tăm tối)
-
emerge from emerge from the dark age (thoát ra khỏi thời kỳ tăm tối)
Idioms
-
the new Dark Age
Thời kỳ Tăm tối mới (ám chỉ một sự suy thoái lớn về đạo đức, chính trị, hoặc công nghệ trong thời hiện đại)
"Some critics argue that widespread misinformation could lead society into the new Dark Age."
(Một số nhà phê bình cho rằng thông tin sai lệch lan rộng có thể dẫn xã hội vào Thời kỳ Tăm tối mới.)
-
to slide back into a dark age
Trượt trở lại vào một thời kỳ tăm tối (quay lại tình trạng kém phát triển, lạc hậu)
"If we stop funding education, we risk sliding back into a dark age of illiteracy."
(Nếu chúng ta ngừng cấp kinh phí cho giáo dục, chúng ta có nguy cơ trượt trở lại vào thời kỳ tăm tối của nạn mù chữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark age
Danh từMột giai đoạn suy tàn hoặc trì trệ văn hóa, đặc biệt là giai đoạn sau một thời kỳ thịnh vượng hoặc thành tựu.
"Some historians argue that the early Middle Ages were not a true Dark Age."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dark ages followed the fall of the Roman Empire is a common historical understanding. |
Việc thời kỳ đen tối theo sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã là một hiểu biết lịch sử phổ biến. |
| Phủ định | It is not true that the dark ages were entirely devoid of intellectual progress. |
Không đúng khi nói rằng thời kỳ đen tối hoàn toàn không có tiến bộ trí tuệ. |
| Nghi vấn | Whether the label 'dark ages' accurately reflects the period is a subject of ongoing debate among historians. |
Liệu nhãn 'thời kỳ đen tối' có phản ánh chính xác giai đoạn này hay không là một chủ đề tranh luận liên tục giữa các nhà sử học. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark age".
