(Top Banner Ad)
dark age
B2
Danh từ B2 Lịch sử

dark age

UK: /ˈdɑːk ˌeɪdʒ/ • US: /ˈdɑːrk ˌeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ đen tối giai đoạn suy thoái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of decline or cultural stagnation, especially one following a period of prosperity or achievement.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn suy tàn hoặc trì trệ văn hóa, đặc biệt là giai đoạn sau một thời kỳ thịnh vượng hoặc thành tựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some historians argue that the early Middle Ages were not a true Dark Age."

    "Một số nhà sử học cho rằng thời kỳ đầu Trung Cổ không phải là một Thời kỳ Đen tối thực sự."

  • "The collapse of the Roman Empire ushered in a Dark Age for Europe."

    "Sự sụp đổ của Đế chế La Mã đã mở ra một Thời kỳ Đen tối cho châu Âu."

  • "Some fear that the internet is entering a new Dark Age of misinformation."

    "Một số người lo sợ rằng internet đang bước vào một Thời kỳ Đen tối mới của thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dark Ages Thời kỳ Tăm tối (danh từ riêng, chỉ giai đoạn từ khoảng năm 500 đến 1000 SCN ở Châu Âu)
Adjective dark Tối tăm, thiếu ánh sáng; tiêu cực, thiếu kiến thức
Noun (Related) Medieval period Thời kỳ Trung Cổ
Adjective darkened Bị làm cho tối đi, u ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
deorc
Old French
aage
Latin (Concept)
saeculum obscurum (Obscure Age)
English (17th Century)
Dark Age(s)

Nguồn gốc của 'Thời đại Tăm tối'

Khái niệm này được nhà thơ người Ý Francesco Petrarch đặt ra vào thế kỷ 14. Ông sử dụng từ 'tối tăm' để mô tả thời kỳ sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã (Sơ kỳ Trung Cổ), tin rằng thời kỳ này thiếu ánh sáng văn hóa và trí tuệ so với thời cổ đại Hy Lạp và La Mã rực rỡ trước đó.

Sự thiếu hụt Hồ sơ

Một ý nghĩa khác của 'tối tăm' là sự thiếu hụt các tài liệu và hồ sơ lịch sử từ giai đoạn đó. Điều này khiến cho các nhà sử học gặp khó khăn trong việc nghiên cứu và hiểu rõ cuộc sống thời bấy giờ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thời kỳ Trung Cổ (Middle Ages) ở châu Âu, sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã. Tuy nhiên, cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả bất kỳ giai đoạn suy thoái nào trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'Middle Ages', một thuật ngữ trung tính hơn về mặt giá trị, đơn giản chỉ là giai đoạn lịch sử đó.

Prepositions

of in

'Dark Age of/in [lĩnh vực]' chỉ giai đoạn suy thoái của lĩnh vực đó. Ví dụ: 'The Dark Age of comics' chỉ thời kỳ truyện tranh ít được quan tâm và có chất lượng thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dark age
  • intellectual an intellectual dark age
    (một thời kỳ tăm tối về trí tuệ (suy giảm học thuật))
  • cultural a cultural dark age
    (một thời kỳ tăm tối về văn hóa (suy giảm nghệ thuật, kiến trúc))
  • digital a digital dark age
    (một thời kỳ tăm tối kỹ thuật số (mất khả năng truy cập hoặc giải mã dữ liệu cũ))
Verb + dark age
  • plunge into plunge into a dark age
    (đẩy (ai đó/cái gì đó) vào một thời kỳ tăm tối)
  • emerge from emerge from the dark age
    (thoát ra khỏi thời kỳ tăm tối)

Idioms

  • the new Dark Age

    Thời kỳ Tăm tối mới (ám chỉ một sự suy thoái lớn về đạo đức, chính trị, hoặc công nghệ trong thời hiện đại)

    "Some critics argue that widespread misinformation could lead society into the new Dark Age."

    (Một số nhà phê bình cho rằng thông tin sai lệch lan rộng có thể dẫn xã hội vào Thời kỳ Tăm tối mới.)

  • to slide back into a dark age

    Trượt trở lại vào một thời kỳ tăm tối (quay lại tình trạng kém phát triển, lạc hậu)

    "If we stop funding education, we risk sliding back into a dark age of illiteracy."

    (Nếu chúng ta ngừng cấp kinh phí cho giáo dục, chúng ta có nguy cơ trượt trở lại vào thời kỳ tăm tối của nạn mù chữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark age

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn suy tàn hoặc trì trệ văn hóa, đặc biệt là giai đoạn sau một thời kỳ thịnh vượng hoặc thành tựu.

"Some historians argue that the early Middle Ages were not a true Dark Age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dark ages followed the fall of the Roman Empire is a common historical understanding.
Việc thời kỳ đen tối theo sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã là một hiểu biết lịch sử phổ biến.
Phủ định
It is not true that the dark ages were entirely devoid of intellectual progress.
Không đúng khi nói rằng thời kỳ đen tối hoàn toàn không có tiến bộ trí tuệ.
Nghi vấn
Whether the label 'dark ages' accurately reflects the period is a subject of ongoing debate among historians.
Liệu nhãn 'thời kỳ đen tối' có phản ánh chính xác giai đoạn này hay không là một chủ đề tranh luận liên tục giữa các nhà sử học.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark age".

Tranh cãi Học thuật

Nhiều nhà sử học hiện đại không còn thích sử dụng thuật ngữ 'Dark Age' (Thời kỳ Tăm tối) vì nó mang tính tiêu cực quá mức. Họ chỉ ra rằng giai đoạn này vẫn có nhiều thành tựu về tôn giáo, nghệ thuật (như kiểu chữ chiếu sáng) và sự phát triển của các nền văn hóa bản địa.

Khái niệm 'Kỷ nguyên dữ liệu tăm tối'

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'Dark Age' được dùng để chỉ nguy cơ các định dạng dữ liệu kỹ thuật số (như đĩa CD cũ hoặc tệp tin độc quyền) trở nên lỗi thời hoặc không thể đọc được trong tương lai, dẫn đến việc mất đi một lượng lớn thông tin lịch sử của thời đại chúng ta.