(Top Banner Ad)
good eyesight
B1
Danh từ B1 Y học/Sức khỏe

good eyesight

UK: /ɡʊd ˈaɪˌsaɪt/ • US: /ɡʊd ˈaɪˌsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực tốt mắt sáng tinh mắt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see clearly; normal or healthy vision.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn rõ; thị lực bình thường hoặc khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has good eyesight, so he doesn't need to wear glasses."

    "Anh ấy có thị lực tốt, vì vậy anh ấy không cần đeo kính."

  • "Children should have their eyesight checked regularly."

    "Trẻ em nên được kiểm tra thị lực thường xuyên."

  • "Maintaining good eyesight is important for driving safely."

    "Duy trì thị lực tốt là rất quan trọng để lái xe an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt, phẩm chất tốt đẹp
Adjective shortsighted cận thị (nghĩa đen); thiển cận, không nhìn xa trông rộng (nghĩa bóng)
Adjective farsighted viễn thị (nghĩa đen); có tầm nhìn xa trông rộng, có khả năng dự đoán (nghĩa bóng)
Noun sight thị lực, tầm nhìn; cảnh tượng; cái nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd (for 'good')
Middle English
eyesight (combining 'eye' and 'sight')

Nguồn gốc của 'Good'

Từ 'good' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*gōdaz', mang ý nghĩa 'phù hợp, thích đáng, tốt'. Nó đã phát triển qua tiếng Old English thành 'gōd' và giữ vững ý nghĩa tích cực, dùng để chỉ chất lượng cao, sự đúng đắn hoặc sự có ích.

Nguồn gốc của 'Eyesight'

Cụm từ 'eyesight' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'eye' (mắt) và 'sight' (tầm nhìn, khả năng nhìn). 'Eye' bắt nguồn từ tiếng Old English 'ēage', trong khi 'sight' có gốc từ 'sihþ' (tầm nhìn, thị giác). Khi được ghép lại, 'eyesight' miêu tả khả năng hay năng lực nhìn của mắt.

Usage Note

Cụm từ 'good eyesight' chỉ thị lực tốt, khả năng nhìn rõ các vật thể ở khoảng cách khác nhau mà không cần sự hỗ trợ của kính hoặc các thiết bị hỗ trợ thị lực khác. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có thị lực khỏe mạnh và không gặp vấn đề về mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good eyesight
  • natural natural good eyesight
    (thị lực tốt tự nhiên/bẩm sinh)
  • undiminished undiminished good eyesight
    (thị lực tốt không hề suy giảm)
  • hereditary hereditary good eyesight
    (thị lực tốt do di truyền)
Verb + good eyesight
  • have have good eyesight
    (có thị lực tốt)
  • maintain maintain good eyesight
    (duy trì thị lực tốt)
  • preserve preserve good eyesight
    (giữ gìn thị lực tốt)
  • possess possess good eyesight
    (sở hữu thị lực tốt (mang sắc thái trang trọng hơn 'have'))

Idioms

  • have good eyesight

    có thị lực tốt, mắt tinh tường

    "My grandmother is 90, but she still has good eyesight and loves to sew."

    (Bà tôi đã 90 tuổi rồi, nhưng bà vẫn có thị lực tốt và rất thích may vá.)

  • boast good eyesight

    tự hào có thị lực tốt, khoe mắt tinh

    "The eagle is known to boast good eyesight, capable of spotting prey from great heights."

    (Đại bàng nổi tiếng là loài có thị lực tốt, có thể phát hiện con mồi từ độ cao lớn.)

  • maintain good eyesight

    duy trì thị lực tốt

    "Regular eye check-ups are crucial to maintain good eyesight as you age."

    (Kiểm tra mắt định kỳ là rất quan trọng để duy trì thị lực tốt khi bạn lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good eyesight

Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhìn rõ; thị lực bình thường hoặc khỏe mạnh.

"He has good eyesight, so he doesn't need to wear glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has good eyesight, as she spotted the tiny bird from afar.
Cô ấy có thị lực tốt, vì cô ấy đã phát hiện ra con chim nhỏ từ xa.
Phủ định
Only with great difficulty did he make out the license plate, so poor was his eyesight.
Chỉ với rất nhiều khó khăn anh ta mới nhận ra biển số xe, thị lực của anh ta kém như vậy.
Nghi vấn
Should you have good eyesight, you will easily pass the driving test.
Nếu bạn có thị lực tốt, bạn sẽ dễ dàng vượt qua bài kiểm tra lái xe.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good eyesight".

Thị lực 20/20

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cụm từ '20/20 vision' (hoặc '6/6 vision' ở một số nước khác) được coi là tiêu chuẩn cho thị lực hoàn hảo. Điều này có nghĩa là một người có thể nhìn rõ vật thể ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét) như những gì một người có thị lực bình thường có thể thấy. Đây là một chỉ số mong muốn, thường được dùng để chỉ chất lượng thị lực vượt trội.

Tầm quan trọng trong các nghề nghiệp

Thị lực tốt là một yêu cầu không thể thiếu đối với nhiều ngành nghề, đặc biệt là những công việc đòi hỏi sự chính xác cao và khả năng quan sát chi tiết. Ví dụ, phi công, bác sĩ phẫu thuật, nghệ nhân, hoặc những người làm việc trong lĩnh vực kiểm soát chất lượng đều cần có thị lực xuất sắc để thực hiện công việc một cách an toàn và hiệu quả. Điều này làm nổi bật giá trị của khả năng nhìn trong đời sống xã hội.