(Top Banner Ad)
in low spirits
B1
Idiom B1 Tâm lý học/Cảm xúc

in low spirits

Nghĩa tiếng Việt

mất tinh thần buồn bã chán nản tinh thần xuống thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling sad or depressed; lacking enthusiasm or energy.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn bã hoặc chán nản; thiếu nhiệt huyết hoặc năng lượng; mất tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been in low spirits since she failed her exam."

    "Cô ấy đã mất tinh thần kể từ khi trượt kỳ thi."

  • "After losing the game, the team was in low spirits."

    "Sau khi thua trận đấu, cả đội đã mất tinh thần."

  • "The bad weather always puts me in low spirits."

    "Thời tiết xấu luôn khiến tôi cảm thấy buồn bã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spirited hăng hái, đầy nhiệt huyết, có tinh thần cao
Adjective spiritless thiếu tinh thần, uể oải, chán nản
Verb disspirit làm nản lòng, làm mất tinh thần, làm ai đó buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*(s)peis- (to blow, breath)
Latin
spiritus (breath, soul, courage)
Old French
espirit (spirit, soul)
Middle English
spirit (soul, vital principle)
English
spirits (as mood, emotional state)
English
in low spirits (depressed mood)

Nguồn gốc của 'spirits' trong tâm trạng

Từ 'spirit' ban đầu có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Trong y học cổ đại, người ta tin rằng cơ thể có các 'chất khí' hoặc 'linh hồn' vô hình ảnh hưởng đến sức khỏe và tâm trạng. Khi những 'linh hồn' này ở trạng thái 'thấp' (low), nó được hiểu là một người đang buồn bã, mất năng lượng hoặc chán nản. Vì vậy, cụm từ 'in low spirits' ra đời để diễn tả trạng thái tinh thần không tốt.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường là tạm thời. Nó nhẹ hơn so với các từ như "depressed" (trầm cảm). "Low spirits" nhấn mạnh sự suy giảm về tinh thần và năng lượng, hơn là một căn bệnh tâm lý. So sánh với "down in the dumps" (cũng có nghĩa là buồn bã), "in low spirits" trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in low spirits
  • be be in low spirits
    (đang trong tâm trạng buồn bã)
  • feel feel in low spirits
    (cảm thấy buồn bã)
  • fall fall into low spirits
    (rơi vào trạng thái buồn bã)
  • put put someone in low spirits
    (làm ai đó buồn bã/nản lòng)
Adverb + in low spirits
  • deeply deeply in low spirits
    (vô cùng buồn bã)
  • terribly terribly in low spirits
    (buồn bã khủng khiếp)
  • still still in low spirits
    (vẫn còn buồn bã)

Idioms

  • in low spirits

    buồn bã, chán nản, ủ rũ

    "After failing the exam, he was in low spirits for days."

    (Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy buồn bã suốt mấy ngày.)

  • put someone in low spirits

    làm ai đó buồn bã/nản lòng

    "The bad news really put her in low spirits."

    (Tin xấu thực sự làm cô ấy rất buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in low spirits

Idiom
Lật mặt

Cảm thấy buồn bã hoặc chán nản; thiếu nhiệt huyết hoặc năng lượng; mất tinh thần.

"She's been in low spirits since she failed her exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was in low spirits, she still managed to smile.
Mặc dù cô ấy đang buồn bã, cô ấy vẫn cố gắng mỉm cười.
Phủ định
He didn't want to go to the party because he was in low spirits.
Anh ấy không muốn đến bữa tiệc vì anh ấy đang buồn bã.
Nghi vấn
Since you are in low spirits, would you like to talk about what's bothering you?
Vì bạn đang buồn bã, bạn có muốn nói về điều gì đang làm phiền bạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in low spirits today.
Hôm nay cô ấy đang cảm thấy chán nản.
Phủ định
Is she not in low spirits because of the good news?
Có phải cô ấy không cảm thấy chán nản vì tin tốt lành không?
Nghi vấn
Are you in low spirits because of the weather?
Bạn đang cảm thấy chán nản vì thời tiết sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being in low spirits because of the bad news.
Cô ấy đang có tâm trạng tồi tệ vì tin xấu.
Phủ định
They are not being in low spirits despite the challenges.
Họ không hề chán nản dù gặp nhiều thử thách.
Nghi vấn
Is he being in low spirits after the competition?
Có phải anh ấy đang chán nản sau cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in low spirits".

Sự chấp nhận cảm xúc tiêu cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực xã hội ngầm yêu cầu mọi người phải luôn tích cực. Tuy nhiên, việc 'in low spirits' (buồn bã) là một cảm xúc tự nhiên và việc cho phép bản thân trải nghiệm và xử lý những cảm xúc này là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần. Nhiều chuyên gia khuyên rằng không nên cố gắng che giấu hay chối bỏ nỗi buồn.

Ảnh hưởng của âm nhạc Blues

Thuật ngữ 'the blues' (nỗi buồn, sự chán nản) trong tiếng Anh có mối liên hệ chặt chẽ với cụm từ 'in low spirits'. Thể loại nhạc Blues của Mỹ, ra đời từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, là một hình thức nghệ thuật mạnh mẽ để bày tỏ nỗi buồn, sự khó khăn và những cảm xúc đau khổ. Âm nhạc Blues thường được xem là cách để đối phó và giải tỏa 'low spirits'.