ready and waiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn sẵn sàng và có mặt; trong trạng thái mong đợi và sẵn sàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is ready and waiting for the final whistle."
"Đội đã sẵn sàng và đang chờ tiếng còi chung cuộc."
-
"The ambulance is ready and waiting outside the hospital."
"Xe cứu thương đã sẵn sàng và đang chờ bên ngoài bệnh viện."
-
"I'm ready and waiting for your instructions."
"Tôi đã sẵn sàng và đang chờ chỉ thị của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự kiên nhẫn chờ đợi điều gì đó xảy ra. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà mọi thứ đã được chuẩn bị và chỉ chờ đợi một sự kiện kích hoạt để bắt đầu. 'Ready' ám chỉ sự chuẩn bị về mặt vật chất hoặc tinh thần, trong khi 'waiting' ám chỉ sự kiên nhẫn và sự chờ đợi một cách chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always ready and waiting (Luôn luôn sẵn sàng chờ đợi)
-
eagerly eagerly ready and waiting (Sốt sắng/háo hức sẵn sàng chờ đợi)
-
patiently patiently ready and waiting (Kiên nhẫn sẵn sàng chờ đợi)
-
have have something ready and waiting (Có/chuẩn bị sẵn thứ gì đó và đang chờ)
-
keep keep something ready and waiting (Giữ/duy trì thứ gì đó luôn sẵn sàng chờ đợi)
-
be be ready and waiting (Đang sẵn sàng chờ đợi)
-
The car is The car is ready and waiting. (Chiếc xe đã sẵn sàng và đang chờ.)
-
Your order is Your order is ready and waiting for pickup. (Đơn hàng của bạn đã sẵn sàng và đang chờ bạn đến lấy.)
Idioms
-
Be ready and waiting for someone/something
Hoàn toàn sẵn sàng và đang chờ đợi một người hoặc một điều gì đó diễn ra.
"The taxi is ready and waiting for you outside the hotel."
(Chiếc taxi đã sẵn sàng và đang chờ bạn ở bên ngoài khách sạn.)
-
Everything is ready and waiting
Mọi thứ đã được chuẩn bị xong xuôi và sẵn sàng để sử dụng hoặc bắt đầu.
"Don't worry about the party, everything is ready and waiting for the guests to arrive."
(Đừng lo lắng về bữa tiệc, mọi thứ đã sẵn sàng và đang chờ khách đến.)
-
Standing ready and waiting
Ở trong tư thế chờ đợi tích cực, sẵn sàng hành động hoặc phản ứng ngay lập tức.
"Our emergency team is standing ready and waiting for any call."
(Đội cấp cứu của chúng tôi đang trong tư thế sẵn sàng chờ đợi bất kỳ cuộc gọi nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ready and waiting
Tính từHoàn toàn sẵn sàng và có mặt; trong trạng thái mong đợi và sẵn sàng.
"The team is ready and waiting for the final whistle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready and waiting".
