(Top Banner Ad)
ready and waiting
B1
Tính từ B1 Tổng quát

ready and waiting

UK: ˈrɛdi ænd ˈweɪtɪŋ • US: ˈrɛdi ænd ˈweɪtɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng chờ đợi chuẩn bị sẵn sàng trong tư thế sẵn sàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fully prepared and available; in a state of anticipation and readiness.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn sẵn sàng và có mặt; trong trạng thái mong đợi và sẵn sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is ready and waiting for the final whistle."

    "Đội đã sẵn sàng và đang chờ tiếng còi chung cuộc."

  • "The ambulance is ready and waiting outside the hospital."

    "Xe cứu thương đã sẵn sàng và đang chờ bên ngoài bệnh viện."

  • "I'm ready and waiting for your instructions."

    "Tôi đã sẵn sàng và đang chờ chỉ thị của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready Sẵn sàng, chuẩn bị xong
Noun readiness Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị
Adverb readily Một cách sẵn sàng, dễ dàng
Verb wait Chờ đợi, chờ
Noun wait Sự chờ đợi, thời gian chờ
Noun waiter Người phục vụ (nam)
Noun waiting Sự chờ đợi (danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raidijan
Old English
ræde
English
ready
Proto-Germanic
*wahtjan
Old French
waitier
English
wait

Nguồn gốc của 'Ready and Waiting'

Cụm từ 'ready and waiting' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Ready' (sẵn sàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræde', mang nghĩa là 'đã chuẩn bị' hoặc 'có thể sử dụng ngay'. Trong khi đó, 'waiting' (chờ đợi) đến từ tiếng Pháp cổ 'waitier', có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'để mắt tới'. Khi kết hợp lại, 'ready and waiting' mang ý nghĩa nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đã được chuẩn bị hoàn chỉnh mà còn đang ở trạng thái chờ đợi, sẵn sàng được sử dụng hoặc bắt đầu ngay lập tức. Cụm từ này thường gợi lên hình ảnh của sự chuẩn bị chu đáo và sự sẵn lòng phục vụ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự kiên nhẫn chờ đợi điều gì đó xảy ra. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà mọi thứ đã được chuẩn bị và chỉ chờ đợi một sự kiện kích hoạt để bắt đầu. 'Ready' ám chỉ sự chuẩn bị về mặt vật chất hoặc tinh thần, trong khi 'waiting' ám chỉ sự kiên nhẫn và sự chờ đợi một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ready and waiting
  • always always ready and waiting
    (Luôn luôn sẵn sàng chờ đợi)
  • eagerly eagerly ready and waiting
    (Sốt sắng/háo hức sẵn sàng chờ đợi)
  • patiently patiently ready and waiting
    (Kiên nhẫn sẵn sàng chờ đợi)
Verb + ready and waiting
  • have have something ready and waiting
    (Có/chuẩn bị sẵn thứ gì đó và đang chờ)
  • keep keep something ready and waiting
    (Giữ/duy trì thứ gì đó luôn sẵn sàng chờ đợi)
  • be be ready and waiting
    (Đang sẵn sàng chờ đợi)
Noun + ready and waiting
  • The car is The car is ready and waiting.
    (Chiếc xe đã sẵn sàng và đang chờ.)
  • Your order is Your order is ready and waiting for pickup.
    (Đơn hàng của bạn đã sẵn sàng và đang chờ bạn đến lấy.)

Idioms

  • Be ready and waiting for someone/something

    Hoàn toàn sẵn sàng và đang chờ đợi một người hoặc một điều gì đó diễn ra.

    "The taxi is ready and waiting for you outside the hotel."

    (Chiếc taxi đã sẵn sàng và đang chờ bạn ở bên ngoài khách sạn.)

  • Everything is ready and waiting

    Mọi thứ đã được chuẩn bị xong xuôi và sẵn sàng để sử dụng hoặc bắt đầu.

    "Don't worry about the party, everything is ready and waiting for the guests to arrive."

    (Đừng lo lắng về bữa tiệc, mọi thứ đã sẵn sàng và đang chờ khách đến.)

  • Standing ready and waiting

    Ở trong tư thế chờ đợi tích cực, sẵn sàng hành động hoặc phản ứng ngay lập tức.

    "Our emergency team is standing ready and waiting for any call."

    (Đội cấp cứu của chúng tôi đang trong tư thế sẵn sàng chờ đợi bất kỳ cuộc gọi nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ready and waiting

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn sẵn sàng và có mặt; trong trạng thái mong đợi và sẵn sàng.

"The team is ready and waiting for the final whistle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ready and waiting".

Tinh thần 'Sẵn sàng phục vụ'

'Ready and waiting' thường được dùng trong ngành dịch vụ và khách sạn để chỉ sự chuẩn bị chu đáo và tinh thần sẵn sàng phục vụ khách hàng ngay lập tức. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp và mong muốn mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng, từ một bữa ăn nóng hổi đã sẵn sàng đến một phương tiện di chuyển đang chờ đợi.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này cũng phản ánh giá trị của sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tầm nhìn xa. Việc 'ready and waiting' cho một sự kiện, một nhiệm vụ, hay một cơ hội không chỉ giúp đạt được hiệu quả cao hơn mà còn giảm thiểu rủi ro và thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác. Nó là một phần của triết lý 'chuẩn bị là chìa khóa thành công'.