(Top Banner Ad)
google drive
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

google drive

UK: /ˈɡuː.ɡəl ˌdraɪv/ • US: /ˈɡuː.ɡəl ˌdraɪv/

Nghĩa tiếng Việt

ổ đĩa google google drive
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A file storage and synchronization service developed by Google which allows users to store files in the cloud, share files, and edit documents, spreadsheets, and presentations with collaborators.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ lưu trữ và đồng bộ hóa tệp được phát triển bởi Google, cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây, chia sẻ tệp và chỉnh sửa tài liệu, bảng tính và bản trình bày với những người cộng tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saved the presentation on Google Drive so everyone in the team can access it."

    "Tôi đã lưu bản trình bày trên Google Drive để mọi người trong nhóm đều có thể truy cập."

  • "Please share the document with me via Google Drive."

    "Vui lòng chia sẻ tài liệu với tôi qua Google Drive."

  • "My Google Drive is almost full, I need to clear some space."

    "Google Drive của tôi gần đầy rồi, tôi cần giải phóng một ít dung lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Google Tên công ty công nghệ lớn, sở hữu Google Drive và nhiều dịch vụ khác.
Verb to google Hành động tìm kiếm thông tin trên công cụ tìm kiếm Google.
Noun drive Ổ đĩa; không gian lưu trữ dữ liệu (ví dụ: ổ cứng, USB, hoặc không gian trên đám mây).
Noun cloud storage Lưu trữ đám mây; một mô hình lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số trên mạng lưới máy chủ, thay vì trên thiết bị cá nhân.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Google
English
drive
English
Google Drive

Nguồn gốc của Google Drive

Google Drive là một dịch vụ lưu trữ và đồng bộ hóa tệp do Google phát triển, ra mắt vào ngày 24 tháng 4 năm 2012. Tên gọi này kết hợp 'Google' (tên công ty mẹ) với 'drive' (ổ đĩa, trong ngữ cảnh máy tính chỉ không gian lưu trữ dữ liệu). Nó được tạo ra để cung cấp cho người dùng một nơi an toàn để lưu trữ tất cả các tệp của họ, truy cập từ mọi thiết bị và chia sẻ dễ dàng.

Usage Note

Google Drive là một nền tảng lưu trữ đám mây phổ biến, cạnh tranh với các dịch vụ như Dropbox, OneDrive và iCloud. Nó thường được sử dụng để sao lưu dữ liệu, chia sẻ tài liệu và cộng tác trong công việc và học tập.

Prepositions

on in

'On Google Drive' thường được sử dụng để chỉ vị trí của một file hoặc thư mục cụ thể. Ví dụ: 'The report is on Google Drive.' 'In Google Drive' thường được sử dụng để chỉ sự chứa đựng chung. Ví dụ: 'I have many files in Google Drive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Google Drive
  • upload upload files to Google Drive
    (tải tệp lên Google Drive)
  • save save documents to Google Drive
    (lưu tài liệu vào Google Drive)
  • share share a folder via Google Drive
    (chia sẻ một thư mục qua Google Drive)
  • access access Google Drive from anywhere
    (truy cập Google Drive từ mọi nơi)
  • organize organize files in Google Drive
    (sắp xếp các tệp trong Google Drive)
Noun + Google Drive
  • files files on Google Drive
    (các tệp trên Google Drive)
  • documents documents in Google Drive
    (các tài liệu trong Google Drive)
  • storage Google Drive storage space
    (dung lượng lưu trữ của Google Drive)
Adjective + Google Drive
  • shared a shared Google Drive folder
    (một thư mục Google Drive được chia sẻ)
  • personal personal Google Drive account
    (tài khoản Google Drive cá nhân)

Idioms

  • Put it on Google Drive.

    Lưu trữ hoặc đặt tài liệu/tệp lên Google Drive.

    "Don't send that large attachment, just put it on Google Drive and share the link."

    (Đừng gửi tệp đính kèm lớn đó, cứ tải nó lên Google Drive rồi chia sẻ đường dẫn.)

  • Share via Google Drive.

    Sử dụng Google Drive để gửi hoặc cho phép người khác truy cập vào một tệp/thư mục.

    "Could you share the meeting minutes via Google Drive please?"

    (Bạn có thể chia sẻ biên bản cuộc họp qua Google Drive được không?)

  • Collaborate on Google Drive.

    Cùng làm việc, chỉnh sửa tài liệu hoặc dự án trực tuyến thông qua Google Drive.

    "Our team can easily collaborate on Google Drive documents in real-time."

    (Nhóm của chúng tôi có thể dễ dàng cùng cộng tác trên các tài liệu Google Drive trong thời gian thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

google drive

Danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ lưu trữ và đồng bộ hóa tệp được phát triển bởi Google, cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây, chia sẻ tệp và chỉnh sửa tài liệu, bảng tính và bản trình bày với những người cộng tác.

"I saved the presentation on Google Drive so everyone in the team can access it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "google drive".

Thay đổi cách làm việc và học tập

Google Drive đã cách mạng hóa cách mọi người làm việc và học tập bằng cách cho phép truy cập tài liệu từ bất kỳ đâu, bất cứ lúc nào và trên mọi thiết bị. Nó thúc đẩy làm việc nhóm và học tập trực tuyến, đặc biệt trong thời đại làm việc từ xa và học từ xa, giúp mọi người dễ dàng chia sẻ và chỉnh sửa tài liệu cùng lúc.

Giải pháp lưu trữ đám mây phổ biến

Là một trong những dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến nhất, Google Drive đã trở thành một phần thiết yếu của hệ sinh thái Google. Nó tích hợp sâu với các ứng dụng khác như Google Docs, Sheets, Slides và Gmail, tạo ra một trải nghiệm liền mạch cho người dùng từ cá nhân đến doanh nghiệp và trường học.