google drive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A file storage and synchronization service developed by Google which allows users to store files in the cloud, share files, and edit documents, spreadsheets, and presentations with collaborators.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ lưu trữ và đồng bộ hóa tệp được phát triển bởi Google, cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây, chia sẻ tệp và chỉnh sửa tài liệu, bảng tính và bản trình bày với những người cộng tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saved the presentation on Google Drive so everyone in the team can access it."
"Tôi đã lưu bản trình bày trên Google Drive để mọi người trong nhóm đều có thể truy cập."
-
"Please share the document with me via Google Drive."
"Vui lòng chia sẻ tài liệu với tôi qua Google Drive."
-
"My Google Drive is almost full, I need to clear some space."
"Google Drive của tôi gần đầy rồi, tôi cần giải phóng một ít dung lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Tên công ty công nghệ lớn, sở hữu Google Drive và nhiều dịch vụ khác. | |
| Verb | to google | Hành động tìm kiếm thông tin trên công cụ tìm kiếm Google. |
| Noun | drive | Ổ đĩa; không gian lưu trữ dữ liệu (ví dụ: ổ cứng, USB, hoặc không gian trên đám mây). |
| Noun | cloud storage | Lưu trữ đám mây; một mô hình lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số trên mạng lưới máy chủ, thay vì trên thiết bị cá nhân. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Google Drive là một nền tảng lưu trữ đám mây phổ biến, cạnh tranh với các dịch vụ như Dropbox, OneDrive và iCloud. Nó thường được sử dụng để sao lưu dữ liệu, chia sẻ tài liệu và cộng tác trong công việc và học tập.
Prepositions
'On Google Drive' thường được sử dụng để chỉ vị trí của một file hoặc thư mục cụ thể. Ví dụ: 'The report is on Google Drive.' 'In Google Drive' thường được sử dụng để chỉ sự chứa đựng chung. Ví dụ: 'I have many files in Google Drive.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
upload upload files to Google Drive (tải tệp lên Google Drive)
-
save save documents to Google Drive (lưu tài liệu vào Google Drive)
-
share share a folder via Google Drive (chia sẻ một thư mục qua Google Drive)
-
access access Google Drive from anywhere (truy cập Google Drive từ mọi nơi)
-
organize organize files in Google Drive (sắp xếp các tệp trong Google Drive)
-
files files on Google Drive (các tệp trên Google Drive)
-
documents documents in Google Drive (các tài liệu trong Google Drive)
-
storage Google Drive storage space (dung lượng lưu trữ của Google Drive)
-
shared a shared Google Drive folder (một thư mục Google Drive được chia sẻ)
-
personal personal Google Drive account (tài khoản Google Drive cá nhân)
Idioms
-
Put it on Google Drive.
Lưu trữ hoặc đặt tài liệu/tệp lên Google Drive.
"Don't send that large attachment, just put it on Google Drive and share the link."
(Đừng gửi tệp đính kèm lớn đó, cứ tải nó lên Google Drive rồi chia sẻ đường dẫn.)
-
Share via Google Drive.
Sử dụng Google Drive để gửi hoặc cho phép người khác truy cập vào một tệp/thư mục.
"Could you share the meeting minutes via Google Drive please?"
(Bạn có thể chia sẻ biên bản cuộc họp qua Google Drive được không?)
-
Collaborate on Google Drive.
Cùng làm việc, chỉnh sửa tài liệu hoặc dự án trực tuyến thông qua Google Drive.
"Our team can easily collaborate on Google Drive documents in real-time."
(Nhóm của chúng tôi có thể dễ dàng cùng cộng tác trên các tài liệu Google Drive trong thời gian thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
google drive
Danh từMột dịch vụ lưu trữ và đồng bộ hóa tệp được phát triển bởi Google, cho phép người dùng lưu trữ tệp trên đám mây, chia sẻ tệp và chỉnh sửa tài liệu, bảng tính và bản trình bày với những người cộng tác.
"I saved the presentation on Google Drive so everyone in the team can access it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "google drive".
