google docs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trình xử lý văn bản dựa trên nền tảng web, được cung cấp bởi Google trong dịch vụ Google Drive của hãng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I wrote my essay on Google Docs so I could easily share it with my teacher."
"Tôi đã viết bài luận của mình trên Google Docs để có thể dễ dàng chia sẻ nó với giáo viên."
-
"We collaborated on the project report using Google Docs."
"Chúng tôi đã cộng tác trên báo cáo dự án bằng Google Docs."
-
"She shared the Google Docs file with her colleagues."
"Cô ấy đã chia sẻ tệp Google Docs với đồng nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | document | tài liệu |
| Verb | documentation | việc lập tài liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Google Docs" thường được dùng để chỉ ứng dụng soạn thảo văn bản trực tuyến của Google. Nó cho phép người dùng tạo, chỉnh sửa và chia sẻ tài liệu trực tuyến một cách dễ dàng. Khác với các phần mềm soạn thảo văn bản truyền thống như Microsoft Word phải cài đặt trên máy, Google Docs hoạt động hoàn toàn trên trình duyệt web. Sự khác biệt chính là khả năng cộng tác thời gian thực (real-time collaboration) cho phép nhiều người cùng làm việc trên một tài liệu đồng thời.
Prepositions
"On" thường được dùng để chỉ nơi lưu trữ tài liệu (ví dụ: on Google Docs, on Google Drive). "In" thường được dùng để chỉ hành động làm việc bên trong tài liệu (ví dụ: working in Google Docs).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shared shared google docs (google docs được chia sẻ)
-
collaborative collaborative google docs (google docs cộng tác)
-
important important google docs (google docs quan trọng)
-
create create google docs (tạo google docs)
-
edit edit google docs (chỉnh sửa google docs)
-
share share google docs (chia sẻ google docs)
Idioms
-
being on the same page (using google docs)
hiểu cùng một vấn đề (khi sử dụng google docs)
"We need to be on the same page before the meeting, so let's all review the google docs."
(Chúng ta cần hiểu cùng một vấn đề trước cuộc họp, vì vậy hãy cùng xem lại google docs.)
-
a living document (in google docs)
một tài liệu đang được cập nhật liên tục (trong google docs)
"The project plan is a living document in google docs, so feel free to update it as needed."
(Kế hoạch dự án là một tài liệu đang được cập nhật liên tục trong google docs, vì vậy bạn có thể tự do cập nhật khi cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
google docs
Danh từMột trình xử lý văn bản dựa trên nền tảng web, được cung cấp bởi Google trong dịch vụ Google Drive của hãng.
"I wrote my essay on Google Docs so I could easily share it with my teacher."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Google Docs is a useful tool for collaboration. |
Google Docs là một công cụ hữu ích để cộng tác. |
| Phủ định | Is Google Docs not working on your computer? |
Google Docs có phải không hoạt động trên máy tính của bạn? |
| Nghi vấn | Do you use Google Docs for writing your essays? |
Bạn có sử dụng Google Docs để viết bài luận của mình không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be using Google Docs to write my essay tonight. |
Tôi sẽ sử dụng Google Docs để viết bài luận của mình tối nay. |
| Phủ định | She won't be sharing the Google Docs link with anyone until it's finalized. |
Cô ấy sẽ không chia sẻ liên kết Google Docs với ai cho đến khi nó được hoàn thiện. |
| Nghi vấn | Will they be collaborating on the Google Docs presentation tomorrow morning? |
Liệu họ có cộng tác trên bài thuyết trình Google Docs vào sáng mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "google docs".
