(Top Banner Ad)
public budget
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Quản lý công

public budget

UK: /ˈpʌblɪk ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈpʌblɪk ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách nhà nước ngân sách công ngân sách chính phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial plan for the government, detailing expected revenues and expenditures for a specific period.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch tài chính của chính phủ, chi tiết hóa các khoản thu và chi dự kiến trong một giai đoạn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is facing increasing pressure to balance the public budget."

    "Chính phủ đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để cân bằng ngân sách nhà nước."

  • "The allocation of the public budget needs to be more transparent."

    "Việc phân bổ ngân sách nhà nước cần minh bạch hơn."

  • "The deficit in the public budget is a major concern."

    "Thâm hụt ngân sách nhà nước là một mối lo ngại lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective public công chúng, công cộng
Adverb publicly một cách công khai, công khai
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publicist người làm truyền thông/PR
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Adjective budgeted đã được đưa vào ngân sách
Adjective unbudgeted chưa có trong ngân sách

Synonyms

government budget (ngân sách chính phủ)state budget (ngân sách nhà nước)

Antonyms

private budget (ngân sách tư nhân)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Old French
bougette
Middle English
bowgett
English
budget

Nguồn gốc 'Public'

Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'của nhà nước'. Nó liên quan đến từ 'populus' (dân chúng). Vì vậy, khi chúng ta nói 'public', chúng ta đang nói đến điều gì đó thuộc về hoặc liên quan đến toàn bộ cộng đồng.

Nguồn gốc 'Budget'

Từ 'budget' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bougette', một dạng thu nhỏ của 'bouge' (túi da). Nó dùng để chỉ một chiếc túi nhỏ đựng tài liệu hoặc tiền. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa nội dung của chiếc túi (các kế hoạch tài chính, ước tính), và sau đó là chính kế hoạch tài chính. Ví dụ, Bộ trưởng Tài chính Anh từng 'mở ngân sách' (túi) theo đúng nghĩa đen trong Quốc hội.

Kết hợp 'Public Budget'

Khi kết hợp, 'public budget' chỉ kế hoạch tài chính hoặc tổng số tiền mà một chính phủ hoặc tổ chức công phân bổ cho các hoạt động và dịch vụ công cộng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ ngân sách do chính phủ hoặc các cơ quan công quyền xây dựng và quản lý. Nó khác với ngân sách tư nhân (private budget) hoặc ngân sách của các tổ chức phi lợi nhuận (non-profit budget). 'Public' ở đây nhấn mạnh tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trước công chúng.

Prepositions

of for on

'- budget of [đơn vị hành chính]: ngân sách của [đơn vị hành chính] (ví dụ: budget of the city).
- budget for [mục đích]: ngân sách cho [mục đích] (ví dụ: budget for education).
- impact on public budget: tác động lên ngân sách nhà nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public budget
  • tight tight public budget
    (ngân sách công eo hẹp)
  • large large public budget
    (ngân sách công lớn)
  • national national public budget
    (ngân sách công quốc gia)
  • local local public budget
    (ngân sách công địa phương)
  • annual annual public budget
    (ngân sách công hàng năm)
  • government government public budget
    (ngân sách công của chính phủ)
Verb + public budget
  • manage manage the public budget
    (quản lý ngân sách công)
  • cut cut the public budget
    (cắt giảm ngân sách công)
  • allocate allocate the public budget
    (phân bổ ngân sách công)
  • approve approve the public budget
    (phê duyệt ngân sách công)
  • increase increase the public budget
    (tăng ngân sách công)
  • balance balance the public budget
    (cân bằng ngân sách công)
  • strain strain the public budget
    (gây áp lực lớn lên ngân sách công)
Public budget + Noun/Phrase
  • public budget public budget deficit
    (thâm hụt ngân sách công)
  • public budget public budget cuts
    (các khoản cắt giảm ngân sách công)

Idioms

  • balance the public budget

    cân bằng ngân sách công (đảm bảo chi tiêu không vượt quá nguồn thu)

    "Governments strive to balance the public budget to avoid increasing national debt."

    (Các chính phủ nỗ lực để cân bằng ngân sách công nhằm tránh làm tăng nợ quốc gia.)

  • strain the public budget

    gây áp lực lớn lên ngân sách công (làm cho ngân sách khó khăn hơn để đáp ứng các nhu cầu)

    "High healthcare costs often strain the public budget, limiting funds for other sectors."

    (Chi phí chăm sóc sức khỏe cao thường gây áp lực lớn lên ngân sách công, hạn chế nguồn vốn cho các lĩnh vực khác.)

  • tighten the public budget

    thắt chặt ngân sách công (cắt giảm chi tiêu hoặc tăng nguồn thu để giảm thâm hụt)

    "In times of economic recession, governments often have to tighten the public budget."

    (Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, các chính phủ thường phải thắt chặt ngân sách công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public budget

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch tài chính của chính phủ, chi tiết hóa các khoản thu và chi dự kiến trong một giai đoạn cụ thể.

"The government is facing increasing pressure to balance the public budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public budget".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Trong các xã hội dân chủ ở phương Tây, ngân sách công thường được công khai minh bạch. Điều này cho phép công dân thấy tiền thuế của họ được chi tiêu như thế nào và chính phủ có trách nhiệm giải trình về các quyết định tài chính của mình.

Chu kỳ ngân sách hàng năm

Hầu hết các chính phủ phương Tây hoạt động theo chu kỳ ngân sách hàng năm. Mỗi năm, một ngân sách mới sẽ được đề xuất, tranh luận và phê duyệt bởi cơ quan lập pháp (Quốc hội hoặc Nghị viện), đảm bảo sự kiểm soát và điều chỉnh định kỳ đối với chi tiêu công.