(Top Banner Ad)
government employee
B1
Danh từ B1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

government employee

UK: /ˈɡʌvənmənt ɪmˈplɔɪiː/ • US: /ˈɡʌvərmənt ɪmˈplɔɪiː/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên chính phủ cán bộ nhà nước công chức nhà nước viên chức nhà nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is employed by a government organization or agency.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc cho một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government employee was praised for her dedication to public service."

    "Nhân viên chính phủ đó được khen ngợi vì sự tận tâm với công việc phục vụ cộng đồng."

  • "Many government employees are now working remotely."

    "Nhiều nhân viên chính phủ hiện đang làm việc từ xa."

  • "The government employee was accused of corruption."

    "Nhân viên chính phủ đó bị buộc tội tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ
Verb govern cai trị, quản lý
Noun employee nhân viên
Verb employ thuê, sử dụng
Noun employment việc làm, sự thuê mướn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Nguồn gốc của 'government employee'

Cụm từ 'government employee' khá trực quan, kết hợp 'government' (chính phủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gubernare' (điều khiển, cai trị) và 'employee' (nhân viên) xuất phát từ 'employ' (thuê mướn). Như vậy, 'government employee' đơn giản chỉ người được chính phủ thuê để làm việc.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người lao động làm việc trong khu vực công, hưởng lương từ ngân sách nhà nước. Thường được dùng để phân biệt với nhân viên của các công ty tư nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government employee
  • dedicated government employee
    (nhân viên chính phủ tận tâm)
  • hardworking government employee
    (nhân viên chính phủ chăm chỉ)
  • corrupt government employee
    (nhân viên chính phủ tham nhũng)
Verb + government employee
  • hire a government employee
    (thuê một nhân viên chính phủ)
  • fire a government employee
    (sa thải một nhân viên chính phủ)
  • supervise a government employee
    (giám sát một nhân viên chính phủ)

Idioms

  • red tape

    thủ tục hành chính rườm rà

    "Dealing with government employees often involves a lot of red tape."

    (Làm việc với nhân viên chính phủ thường liên quan đến rất nhiều thủ tục hành chính rườm rà.)

  • civil servant

    công chức

    "She's a civil servant working for the Department of Education."

    (Cô ấy là một công chức làm việc cho Bộ Giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government employee

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc cho một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.

"The government employee was praised for her dedication to public service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government employee".

Trách nhiệm giải trình

Ở nhiều quốc gia, nhân viên chính phủ phải chịu trách nhiệm giải trình cao với công chúng. Điều này có nghĩa là họ phải minh bạch và chịu trách nhiệm về các hành động và quyết định của mình.

Tính trung lập chính trị

Ở các nền dân chủ, nhân viên chính phủ thường được yêu cầu phải trung lập về mặt chính trị. Điều này có nghĩa là họ không được thiên vị bất kỳ đảng phái chính trị nào trong khi thực hiện nhiệm vụ của mình.