government organization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization that is part of the government.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức thuộc chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Ministry of Education is a government organization responsible for overseeing the education system."
"Bộ Giáo dục là một tổ chức chính phủ chịu trách nhiệm giám sát hệ thống giáo dục."
-
"The government organization provided funding for the research project."
"Tổ chức chính phủ đã cung cấp kinh phí cho dự án nghiên cứu."
-
"The effectiveness of the government organization was evaluated."
"Hiệu quả hoạt động của tổ chức chính phủ đã được đánh giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | chính phủ, sự cai trị |
| Verb | govern | cai trị, quản lý |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Noun | organization | tổ chức |
| Verb | organize | tổ chức |
| Adjective | organizational | thuộc về tổ chức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ quan, bộ phận, hoặc tổ chức trực thuộc chính phủ, có chức năng và nhiệm vụ cụ thể trong việc thực thi các chính sách, quy định, hoặc cung cấp các dịch vụ công. Nó có thể bao gồm các bộ, sở, ban, ngành, cục, vụ, viện nghiên cứu công lập, trường học công lập, bệnh viện công lập, v.v. Khác với 'governmental organization', 'government organization' nhấn mạnh sự trực thuộc và hoạt động dưới sự kiểm soát trực tiếp của chính phủ.
Prepositions
* **of:** dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'a department of the government organization' (một bộ phận của tổ chức chính phủ).
* **within:** dùng để chỉ vị trí bên trong tổ chức, ví dụ: 'within the government organization' (bên trong tổ chức chính phủ).
* **by:** dùng để chỉ sự điều hành hoặc kiểm soát, ví dụ: 'funded by the government organization' (được tài trợ bởi tổ chức chính phủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
federal government organization (tổ chức chính phủ liên bang)
-
state government organization (tổ chức chính phủ cấp tiểu bang)
-
local government organization (tổ chức chính quyền địa phương)
-
non-profit government organization (tổ chức chính phủ phi lợi nhuận)
-
establish a government organization (thành lập một tổ chức chính phủ)
-
fund a government organization (tài trợ cho một tổ chức chính phủ)
-
regulate a government organization (điều hành một tổ chức chính phủ)
-
oversee a government organization (giám sát một tổ chức chính phủ)
Idioms
-
red tape within a government organization
thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu trong một tổ chức chính phủ
"Dealing with red tape within a government organization can be frustrating."
(Việc giải quyết thủ tục hành chính rườm rà trong một tổ chức chính phủ có thể gây bực bội.)
-
bureaucratic hurdles in a government organization
những rào cản quan liêu trong một tổ chức chính phủ
"The project faced bureaucratic hurdles in the government organization, causing significant delays."
(Dự án phải đối mặt với những rào cản quan liêu trong tổ chức chính phủ, gây ra sự chậm trễ đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
government organization
Danh từMột tổ chức thuộc chính phủ.
"The Ministry of Education is a government organization responsible for overseeing the education system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government organization".
