(Top Banner Ad)
government organization
B2
Danh từ B2 Chính trị, Hành chính công

government organization

UK: /ˈɡʌvənmənt ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức chính phủ cơ quan nhà nước bộ máy chính phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that is part of the government.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức thuộc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ministry of Education is a government organization responsible for overseeing the education system."

    "Bộ Giáo dục là một tổ chức chính phủ chịu trách nhiệm giám sát hệ thống giáo dục."

  • "The government organization provided funding for the research project."

    "Tổ chức chính phủ đã cung cấp kinh phí cho dự án nghiên cứu."

  • "The effectiveness of the government organization was evaluated."

    "Hiệu quả hoạt động của tổ chức chính phủ đã được đánh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government chính phủ, sự cai trị
Verb govern cai trị, quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun organization tổ chức
Verb organize tổ chức
Adjective organizational thuộc về tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare (to govern)
Old French
governement
English
government
English
organization

Nguồn gốc của 'government'

Từ 'government' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'lèo lái'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa kiểm soát một con tàu, sau đó mở rộng để chỉ việc quản lý một quốc gia hoặc cộng đồng. Sự phát triển này phản ánh cách chúng ta hình dung chính phủ như người dẫn dắt xã hội.

Nguồn gốc của 'organization'

Từ 'organization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bộ phận'. Sau này du nhập vào tiếng Latin 'organismus', chỉ một cơ cấu có tổ chức. Trong tiếng Anh, nó ám chỉ một nhóm người hoặc một hệ thống được sắp xếp để đạt được mục tiêu chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ quan, bộ phận, hoặc tổ chức trực thuộc chính phủ, có chức năng và nhiệm vụ cụ thể trong việc thực thi các chính sách, quy định, hoặc cung cấp các dịch vụ công. Nó có thể bao gồm các bộ, sở, ban, ngành, cục, vụ, viện nghiên cứu công lập, trường học công lập, bệnh viện công lập, v.v. Khác với 'governmental organization', 'government organization' nhấn mạnh sự trực thuộc và hoạt động dưới sự kiểm soát trực tiếp của chính phủ.

Prepositions

of within by

* **of:** dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'a department of the government organization' (một bộ phận của tổ chức chính phủ).
* **within:** dùng để chỉ vị trí bên trong tổ chức, ví dụ: 'within the government organization' (bên trong tổ chức chính phủ).
* **by:** dùng để chỉ sự điều hành hoặc kiểm soát, ví dụ: 'funded by the government organization' (được tài trợ bởi tổ chức chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government organization
  • federal government organization
    (tổ chức chính phủ liên bang)
  • state government organization
    (tổ chức chính phủ cấp tiểu bang)
  • local government organization
    (tổ chức chính quyền địa phương)
  • non-profit government organization
    (tổ chức chính phủ phi lợi nhuận)
Verb + government organization
  • establish a government organization
    (thành lập một tổ chức chính phủ)
  • fund a government organization
    (tài trợ cho một tổ chức chính phủ)
  • regulate a government organization
    (điều hành một tổ chức chính phủ)
  • oversee a government organization
    (giám sát một tổ chức chính phủ)

Idioms

  • red tape within a government organization

    thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu trong một tổ chức chính phủ

    "Dealing with red tape within a government organization can be frustrating."

    (Việc giải quyết thủ tục hành chính rườm rà trong một tổ chức chính phủ có thể gây bực bội.)

  • bureaucratic hurdles in a government organization

    những rào cản quan liêu trong một tổ chức chính phủ

    "The project faced bureaucratic hurdles in the government organization, causing significant delays."

    (Dự án phải đối mặt với những rào cản quan liêu trong tổ chức chính phủ, gây ra sự chậm trễ đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government organization

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức thuộc chính phủ.

"The Ministry of Education is a government organization responsible for overseeing the education system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government organization".

Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Ở các nước phương Tây, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình rất quan trọng đối với các tổ chức chính phủ. Công chúng có quyền được biết về hoạt động và quyết định của họ. Điều này thường được thực hiện thông qua các luật tự do thông tin và các cuộc họp công khai.

Vai trò của tổ chức chính phủ trong xã hội

Các tổ chức chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu như giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Chúng cũng có trách nhiệm bảo vệ quyền của công dân và duy trì trật tự xã hội.