(Top Banner Ad)
private organization
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

private organization

UK: /ˈpraɪvət ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈpraɪvət ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức tư nhân cơ quan tư nhân doanh nghiệp tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that is not owned or controlled by the government.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức không thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prefer working for a private organization due to higher salaries."

    "Nhiều người thích làm việc cho một tổ chức tư nhân vì mức lương cao hơn."

  • "The private organization invested heavily in research and development."

    "Tổ chức tư nhân đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển."

  • "Private organizations are often more flexible than government agencies."

    "Các tổ chức tư nhân thường linh hoạt hơn các cơ quan chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Adjective organized có tổ chức, được sắp xếp
Noun organizer người tổ chức, đơn vị tổ chức
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Noun reorganization sự tái tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus (set apart, not public)
Old French
privat
English
private
Ancient Greek
ὄργανον (organon - instrument, tool)
Latin
organum
Old French
organisation (act of organizing, structure)
English
organization

Nguồn gốc của 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang ý nghĩa 'được tách riêng, không thuộc về công chúng, cá nhân'. Nó phản ánh khái niệm về sự độc lập và không liên quan đến nhà nước hoặc cộng đồng rộng lớn.

Nguồn gốc của 'organization'

Từ 'organization' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', có nghĩa là 'công cụ, nhạc cụ' hoặc 'bộ phận của một cơ thể'. Sau này, qua tiếng Latin và Pháp cổ, nó phát triển thành ý nghĩa 'một cấu trúc có tổ chức, một cơ cấu được sắp xếp để thực hiện mục đích nào đó'.

Usage Note

Cụm từ 'private organization' nhấn mạnh tính độc lập và tự chủ về tài chính cũng như hoạt động của tổ chức đó, khác với các tổ chức nhà nước hoặc phi lợi nhuận. Các tổ chức này thường hoạt động vì lợi nhuận, nhưng cũng có thể có các mục tiêu khác.

Prepositions

in within

''in'' dùng để chỉ sự thuộc về một tổ chức: He works in a private organization.
''within'' dùng để chỉ một bộ phận hoặc khía cạnh của tổ chức: Disputes within the private organization were settled amicably.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private organization
  • non-profit non-profit private organization
    (tổ chức tư nhân phi lợi nhuận)
  • charitable charitable private organization
    (tổ chức tư nhân từ thiện)
  • independent independent private organization
    (tổ chức tư nhân độc lập)
  • large large private organization
    (tổ chức tư nhân lớn)
  • small small private organization
    (tổ chức tư nhân nhỏ)
Verb + private organization
  • establish establish a private organization
    (thành lập một tổ chức tư nhân)
  • fund fund a private organization
    (tài trợ cho một tổ chức tư nhân)
  • support support a private organization
    (ủng hộ một tổ chức tư nhân)
  • operate operate as a private organization
    (hoạt động như một tổ chức tư nhân)
  • manage manage a private organization
    (quản lý một tổ chức tư nhân)

Idioms

  • work for a private organization

    làm việc cho một tổ chức tư nhân

    "Many graduates prefer to work for a private organization rather than the government."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp thích làm việc cho một tổ chức tư nhân hơn là chính phủ.)

  • funded by a private organization

    được tài trợ bởi một tổ chức tư nhân

    "The research project was entirely funded by a private organization."

    (Dự án nghiên cứu này được tài trợ hoàn toàn bởi một tổ chức tư nhân.)

  • a private organization's initiative

    sáng kiến của một tổ chức tư nhân

    "This educational program is a private organization's initiative to help underprivileged children."

    (Chương trình giáo dục này là một sáng kiến của tổ chức tư nhân nhằm giúp đỡ trẻ em kém may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private organization

Danh từ
Lật mặt

Một tổ chức không thuộc sở hữu hoặc kiểm soát của chính phủ.

"Many people prefer working for a private organization due to higher salaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The private organization was expanding its operations into new markets last year.
Tổ chức tư nhân đã mở rộng hoạt động của mình sang các thị trường mới vào năm ngoái.
Phủ định
The private organization wasn't donating to any charities during that financial crisis.
Tổ chức tư nhân đã không quyên góp cho bất kỳ tổ chức từ thiện nào trong cuộc khủng hoảng tài chính đó.
Nghi vấn
Were they investigating the private organization's accounting practices last month?
Họ có đang điều tra các hoạt động kế toán của tổ chức tư nhân vào tháng trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private organization".

Vai trò trong xã hội dân sự

Các tổ chức tư nhân, đặc biệt là các tổ chức phi lợi nhuận (Non-Governmental Organizations - NGOs), đóng vai trò thiết yếu trong xã hội dân sự. Chúng thường cung cấp các dịch vụ xã hội, vận động chính sách, bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số, và bổ sung cho những khoảng trống mà chính phủ chưa thể hoặc không thể đáp ứng, thể hiện sự đa dạng và chủ động của cộng đồng.

Đối lập với khu vực công

'Private organization' thường được sử dụng để tạo sự đối lập rõ ràng với 'public organization' (tổ chức công, cơ quan nhà nước). Sự phân biệt này làm nổi bật khác biệt về nguồn vốn (tư nhân vs. nhà nước), mục tiêu (có thể là lợi nhuận hoặc xã hội vs. phục vụ công ích), quyền sở hữu và cách thức quản lý, phản ánh mô hình kinh tế thị trường tự do.