(Top Banner Ad)
family doctor
B1
danh từ B1 Y học

family doctor

UK: /ˈfæməli ˈdɒktər/ • US: /ˈfæməli ˈdɑːktər/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ gia đình bác sĩ đa khoa (thường chăm sóc cả gia đình)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general practitioner who provides medical care for a family.

Vietnamese Meaning

Bác sĩ đa khoa, người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho một gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our family doctor has been taking care of us for over 20 years."

    "Bác sĩ gia đình đã chăm sóc chúng tôi hơn 20 năm rồi."

  • "It's important to have a family doctor you can trust."

    "Điều quan trọng là có một bác sĩ gia đình mà bạn có thể tin tưởng."

  • "She made an appointment with her family doctor for a check-up."

    "Cô ấy đã hẹn gặp bác sĩ gia đình để kiểm tra sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình; hộ gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình, mang tính gia đình
Adjective familiar quen thuộc, thân thiết
Verb familiarize làm quen, làm cho quen thuộc
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Noun doctor bác sĩ; tiến sĩ
Verb doctor chữa bệnh; làm giả, thêm bớt (thông tin)
Noun doctorate học vị tiến sĩ, bằng tiến sĩ
Adjective doctoral thuộc về tiến sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia (household, servants)
Old French
famille
English
family
Latin
docere (to teach)
Latin
doctor (teacher)
Old French
doctour
English
doctor
English
family doctor (compound term)

Nguồn gốc của 'family'

Từ 'family' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'familia' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'hộ gia đình' hoặc 'tập thể người hầu'. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng và dần được dùng để chỉ những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, tức 'gia đình' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'doctor' và cụm 'family doctor'

Từ 'doctor' có gốc từ 'docere' (dạy dỗ) trong tiếng Latin, ban đầu nghĩa là 'người thầy' hoặc 'người giảng dạy'. Mãi đến sau này, cụm 'family doctor' mới xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ một bác sĩ đa khoa cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế toàn diện và liên tục cho các thành viên trong cùng một gia đình, khác biệt với các bác sĩ chuyên khoa.

Usage Note

Khái niệm 'family doctor' nhấn mạnh đến mối quan hệ lâu dài giữa bác sĩ và bệnh nhân, thường là bác sĩ theo dõi sức khỏe của nhiều thành viên trong cùng một gia đình. Họ cung cấp dịch vụ chăm sóc ban đầu, tư vấn, và giới thiệu đến các chuyên gia khác khi cần thiết. Khác với 'specialist' (bác sĩ chuyên khoa), 'family doctor' có kiến thức tổng quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family doctor
  • trusted a trusted family doctor
    (một bác sĩ gia đình đáng tin cậy)
  • private a private family doctor
    (một bác sĩ gia đình tư nhân)
  • excellent an excellent family doctor
    (một bác sĩ gia đình giỏi)
Verb + family doctor
  • see see a family doctor
    (đi khám bác sĩ gia đình)
  • consult consult your family doctor
    (hỏi ý kiến bác sĩ gia đình của bạn)
  • register with register with a family doctor
    (đăng ký với một bác sĩ gia đình)
family doctor's + Noun
  • office family doctor's office
    (phòng khám của bác sĩ gia đình)
  • advice family doctor's advice
    (lời khuyên của bác sĩ gia đình)

Idioms

  • Your family doctor is your first point of contact.

    Bác sĩ gia đình của bạn là đầu mối liên hệ đầu tiên của bạn (trong hệ thống y tế).

    "In many healthcare systems, your family doctor is your first point of contact for any health concerns."

    (Trong nhiều hệ thống chăm sóc sức khỏe, bác sĩ gia đình của bạn là đầu mối liên hệ đầu tiên cho bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.)

  • Always consult your family doctor.

    Luôn luôn hỏi ý kiến bác sĩ gia đình của bạn.

    "Before taking any new medication, always consult your family doctor."

    (Trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ gia đình của bạn.)

  • A good family doctor is invaluable.

    Một bác sĩ gia đình giỏi là vô giá.

    "Finding a good family doctor is invaluable for long-term health management."

    (Việc tìm được một bác sĩ gia đình giỏi là vô giá để quản lý sức khỏe lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family doctor

danh từ
Lật mặt

Bác sĩ đa khoa, người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho một gia đình.

"Our family doctor has been taking care of us for over 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother saw her family doctor last week.
Bà tôi đã gặp bác sĩ gia đình của bà ấy vào tuần trước.
Phủ định
I didn't need to see my family doctor when I had a cold last year.
Tôi đã không cần phải gặp bác sĩ gia đình của tôi khi tôi bị cảm lạnh năm ngoái.
Nghi vấn
Did you visit your family doctor for your annual check-up?
Bạn đã đến gặp bác sĩ gia đình để kiểm tra sức khỏe hàng năm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family doctor".

Vai trò 'Người gác cổng' trong y tế phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bác sĩ gia đình (family doctor) thường đóng vai trò là 'người gác cổng' (gatekeeper) trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Điều này có nghĩa là bạn thường phải gặp bác sĩ gia đình trước khi được giới thiệu đến các bác sĩ chuyên khoa hoặc các dịch vụ y tế phức tạp hơn. Điều này giúp đảm bảo sự chăm sóc toàn diện và hiệu quả, cũng như quản lý chi phí y tế.

Mối quan hệ lâu dài và sự tin cậy

Văn hóa phương Tây rất coi trọng việc duy trì mối quan hệ lâu dài với một bác sĩ gia đình. Việc có một bác sĩ biết rõ lịch sử y tế, lối sống và thậm chí là hoàn cảnh gia đình của bạn trong nhiều năm giúp họ đưa ra những lời khuyên và điều trị cá nhân hóa, chính xác hơn. Mối quan hệ này xây dựng sự tin cậy và sự thoải mái cho bệnh nhân.