family doctor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general practitioner who provides medical care for a family.
Vietnamese Meaning
Bác sĩ đa khoa, người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho một gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our family doctor has been taking care of us for over 20 years."
"Bác sĩ gia đình đã chăm sóc chúng tôi hơn 20 năm rồi."
-
"It's important to have a family doctor you can trust."
"Điều quan trọng là có một bác sĩ gia đình mà bạn có thể tin tưởng."
-
"She made an appointment with her family doctor for a check-up."
"Cô ấy đã hẹn gặp bác sĩ gia đình để kiểm tra sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình; hộ gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình, mang tính gia đình |
| Adjective | familiar | quen thuộc, thân thiết |
| Verb | familiarize | làm quen, làm cho quen thuộc |
| Noun | familiarity | sự quen thuộc, sự thân mật |
| Noun | doctor | bác sĩ; tiến sĩ |
| Verb | doctor | chữa bệnh; làm giả, thêm bớt (thông tin) |
| Noun | doctorate | học vị tiến sĩ, bằng tiến sĩ |
| Adjective | doctoral | thuộc về tiến sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'family doctor' nhấn mạnh đến mối quan hệ lâu dài giữa bác sĩ và bệnh nhân, thường là bác sĩ theo dõi sức khỏe của nhiều thành viên trong cùng một gia đình. Họ cung cấp dịch vụ chăm sóc ban đầu, tư vấn, và giới thiệu đến các chuyên gia khác khi cần thiết. Khác với 'specialist' (bác sĩ chuyên khoa), 'family doctor' có kiến thức tổng quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trusted a trusted family doctor (một bác sĩ gia đình đáng tin cậy)
-
private a private family doctor (một bác sĩ gia đình tư nhân)
-
excellent an excellent family doctor (một bác sĩ gia đình giỏi)
-
see see a family doctor (đi khám bác sĩ gia đình)
-
consult consult your family doctor (hỏi ý kiến bác sĩ gia đình của bạn)
-
register with register with a family doctor (đăng ký với một bác sĩ gia đình)
-
office family doctor's office (phòng khám của bác sĩ gia đình)
-
advice family doctor's advice (lời khuyên của bác sĩ gia đình)
Idioms
-
Your family doctor is your first point of contact.
Bác sĩ gia đình của bạn là đầu mối liên hệ đầu tiên của bạn (trong hệ thống y tế).
"In many healthcare systems, your family doctor is your first point of contact for any health concerns."
(Trong nhiều hệ thống chăm sóc sức khỏe, bác sĩ gia đình của bạn là đầu mối liên hệ đầu tiên cho bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.)
-
Always consult your family doctor.
Luôn luôn hỏi ý kiến bác sĩ gia đình của bạn.
"Before taking any new medication, always consult your family doctor."
(Trước khi dùng bất kỳ loại thuốc mới nào, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ gia đình của bạn.)
-
A good family doctor is invaluable.
Một bác sĩ gia đình giỏi là vô giá.
"Finding a good family doctor is invaluable for long-term health management."
(Việc tìm được một bác sĩ gia đình giỏi là vô giá để quản lý sức khỏe lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family doctor
danh từBác sĩ đa khoa, người cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho một gia đình.
"Our family doctor has been taking care of us for over 20 years."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother saw her family doctor last week. |
Bà tôi đã gặp bác sĩ gia đình của bà ấy vào tuần trước. |
| Phủ định | I didn't need to see my family doctor when I had a cold last year. |
Tôi đã không cần phải gặp bác sĩ gia đình của tôi khi tôi bị cảm lạnh năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you visit your family doctor for your annual check-up? |
Bạn đã đến gặp bác sĩ gia đình để kiểm tra sức khỏe hàng năm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family doctor".
