(Top Banner Ad)
graduate job
B2
Noun B2 Giáo dục, Việc làm

graduate job

Nghĩa tiếng Việt

việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp công việc dành cho người có bằng cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job that typically requires a university degree.

Vietnamese Meaning

Một công việc mà thông thường yêu cầu bằng cấp đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's looking for a graduate job in marketing."

    "Cô ấy đang tìm kiếm một công việc phù hợp với sinh viên mới tốt nghiệp trong lĩnh vực marketing."

  • "Many companies offer graduate jobs to attract young talent."

    "Nhiều công ty cung cấp các công việc phù hợp với sinh viên mới tốt nghiệp để thu hút nhân tài trẻ."

  • "The competition for graduate jobs is fierce."

    "Sự cạnh tranh cho các công việc phù hợp với sinh viên mới tốt nghiệp rất khốc liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graduate Người tốt nghiệp, sinh viên mới ra trường
Verb graduate Tốt nghiệp
Noun graduation Sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
Noun undergraduate Sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Noun postgraduate Nghiên cứu sinh, sinh viên sau đại học
Noun job Công việc, việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Latin
graduatus
English
graduate
Middle English
jobbe
Modern English
graduate job

Nguồn gốc của từ 'graduate'

Từ 'graduate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus', nghĩa là 'bước đi' hoặc 'cấp độ'. Việc tốt nghiệp đại học được coi là một 'bước' quan trọng trong con đường học vấn của một người. Từ 'graduatus' (động từ nguyên mẫu 'graduari') trong tiếng Latin có nghĩa là 'thực hiện một bước' hoặc 'nhận bằng cấp'.

Sự hình thành của 'graduate job'

'Graduate job' là một cụm danh từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'graduate' (người đã tốt nghiệp đại học) với danh từ 'job' (công việc, việc làm). Cụm từ này đặc biệt dùng để chỉ những vị trí công việc được thiết kế riêng hoặc phù hợp với những người vừa hoàn thành chương trình đại học, thường với yêu cầu kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp cho sinh viên mới ra trường.

Usage Note

Cụm từ 'graduate job' thường được dùng để chỉ những công việc đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn thu được từ quá trình học đại học. Nó thường liên quan đến các chương trình đào tạo sau đại học hoặc các vị trí entry-level trong các công ty lớn. Sự khác biệt chính với các công việc khác là yêu cầu về trình độ học vấn và mức độ phức tạp của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graduate job
  • entry-level entry-level graduate job
    (công việc đầu vào dành cho sinh viên mới tốt nghiệp)
  • challenging challenging graduate job
    (công việc đầy thử thách dành cho sinh viên mới tốt nghiệp)
  • ideal ideal graduate job
    (công việc lý tưởng cho sinh viên mới tốt nghiệp)
  • first first graduate job
    (công việc đầu tiên sau tốt nghiệp)
  • prestigious prestigious graduate job
    (công việc danh giá cho sinh viên mới tốt nghiệp)
Verb + graduate job
  • find find a graduate job
    (tìm việc làm sau tốt nghiệp)
  • secure secure a graduate job
    (đảm bảo có được một việc làm sau tốt nghiệp)
  • apply for apply for a graduate job
    (nộp đơn xin việc làm sau tốt nghiệp)
  • land land a graduate job
    (thành công tìm được một việc làm sau tốt nghiệp)
  • start start a graduate job
    (bắt đầu một công việc sau tốt nghiệp)
graduate job + Noun
  • graduate job market graduate job market
    (thị trường việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp)
  • graduate job fair graduate job fair
    (hội chợ việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp)
  • graduate job scheme graduate job scheme
    (chương trình việc làm/đào tạo dành cho sinh viên mới tốt nghiệp)

Idioms

  • the graduate job market

    thị trường việc làm dành cho sinh viên mới tốt nghiệp

    "Competition is fierce in the graduate job market this year."

    (Sự cạnh tranh rất gay gắt trên thị trường việc làm dành cho sinh viên mới tốt nghiệp năm nay.)

  • on the graduate job hunt

    đang trong quá trình tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp

    "After finishing her degree, Sarah was immediately on the graduate job hunt."

    (Sau khi hoàn thành bằng cấp, Sarah ngay lập tức bắt đầu quá trình tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp.)

  • secure a graduate job

    đảm bảo có được một việc làm sau tốt nghiệp

    "It's a great relief when you finally secure a graduate job after months of applications."

    (Thật nhẹ nhõm khi cuối cùng bạn cũng đảm bảo có được một việc làm sau tốt nghiệp sau nhiều tháng nộp đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graduate job

Noun
Lật mặt

Một công việc mà thông thường yêu cầu bằng cấp đại học.

"She's looking for a graduate job in marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduate job".

Chương trình đào tạo cho sinh viên mới tốt nghiệp (Graduate Schemes)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, các công ty lớn thường cung cấp 'Graduate Schemes' (chương trình đào tạo cho sinh viên mới tốt nghiệp). Đây là những chương trình có cấu trúc, kéo dài từ 1-3 năm, được thiết kế để phát triển kỹ năng và kinh nghiệm cho các cử nhân mới ra trường, giúp họ nhanh chóng hội nhập và thăng tiến trong công ty. Các chương trình này thường rất cạnh tranh và là con đường được nhiều sinh viên mơ ước.

Áp lực tìm kiếm việc làm 'phù hợp'

Sau khi tốt nghiệp đại học, nhiều sinh viên phải đối mặt với áp lực lớn từ xã hội và bản thân để tìm được một 'graduate job' phù hợp với ngành học của mình một cách nhanh chóng. Việc tìm được một công việc liên quan trực tiếp đến bằng cấp được coi là dấu hiệu của sự thành công và là bước đệm quan trọng cho sự nghiệp tương lai, cũng như để tự chủ tài chính. Điều này có thể dẫn đến sự căng thẳng và lo lắng cho nhiều bạn trẻ.