graduate job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that typically requires a university degree.
Vietnamese Meaning
Một công việc mà thông thường yêu cầu bằng cấp đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's looking for a graduate job in marketing."
"Cô ấy đang tìm kiếm một công việc phù hợp với sinh viên mới tốt nghiệp trong lĩnh vực marketing."
-
"Many companies offer graduate jobs to attract young talent."
"Nhiều công ty cung cấp các công việc phù hợp với sinh viên mới tốt nghiệp để thu hút nhân tài trẻ."
-
"The competition for graduate jobs is fierce."
"Sự cạnh tranh cho các công việc phù hợp với sinh viên mới tốt nghiệp rất khốc liệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | graduate | Người tốt nghiệp, sinh viên mới ra trường |
| Verb | graduate | Tốt nghiệp |
| Noun | graduation | Sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp |
| Noun | undergraduate | Sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp) |
| Noun | postgraduate | Nghiên cứu sinh, sinh viên sau đại học |
| Noun | job | Công việc, việc làm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'graduate job' thường được dùng để chỉ những công việc đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn thu được từ quá trình học đại học. Nó thường liên quan đến các chương trình đào tạo sau đại học hoặc các vị trí entry-level trong các công ty lớn. Sự khác biệt chính với các công việc khác là yêu cầu về trình độ học vấn và mức độ phức tạp của công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
entry-level entry-level graduate job (công việc đầu vào dành cho sinh viên mới tốt nghiệp)
-
challenging challenging graduate job (công việc đầy thử thách dành cho sinh viên mới tốt nghiệp)
-
ideal ideal graduate job (công việc lý tưởng cho sinh viên mới tốt nghiệp)
-
first first graduate job (công việc đầu tiên sau tốt nghiệp)
-
prestigious prestigious graduate job (công việc danh giá cho sinh viên mới tốt nghiệp)
-
find find a graduate job (tìm việc làm sau tốt nghiệp)
-
secure secure a graduate job (đảm bảo có được một việc làm sau tốt nghiệp)
-
apply for apply for a graduate job (nộp đơn xin việc làm sau tốt nghiệp)
-
land land a graduate job (thành công tìm được một việc làm sau tốt nghiệp)
-
start start a graduate job (bắt đầu một công việc sau tốt nghiệp)
-
graduate job market graduate job market (thị trường việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp)
-
graduate job fair graduate job fair (hội chợ việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp)
-
graduate job scheme graduate job scheme (chương trình việc làm/đào tạo dành cho sinh viên mới tốt nghiệp)
Idioms
-
the graduate job market
thị trường việc làm dành cho sinh viên mới tốt nghiệp
"Competition is fierce in the graduate job market this year."
(Sự cạnh tranh rất gay gắt trên thị trường việc làm dành cho sinh viên mới tốt nghiệp năm nay.)
-
on the graduate job hunt
đang trong quá trình tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp
"After finishing her degree, Sarah was immediately on the graduate job hunt."
(Sau khi hoàn thành bằng cấp, Sarah ngay lập tức bắt đầu quá trình tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp.)
-
secure a graduate job
đảm bảo có được một việc làm sau tốt nghiệp
"It's a great relief when you finally secure a graduate job after months of applications."
(Thật nhẹ nhõm khi cuối cùng bạn cũng đảm bảo có được một việc làm sau tốt nghiệp sau nhiều tháng nộp đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graduate job
NounMột công việc mà thông thường yêu cầu bằng cấp đại học.
"She's looking for a graduate job in marketing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduate job".
