(Top Banner Ad)
granola bar
A2
danh từ A2 Thực phẩm

granola bar

UK: /ɡrəˈnɒlə bɑːr/ • US: /ɡrəˈnoʊlə bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

thanh granola bánh granola
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bar made of granola, typically including rolled oats, nuts, and honey, pressed into a compact shape.

Vietnamese Meaning

Một thanh được làm từ granola, thường bao gồm yến mạch cán, các loại hạt và mật ong, được ép thành một hình dạng nhỏ gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually grab a granola bar before heading to the gym."

    "Tôi thường lấy một thanh granola trước khi đến phòng tập thể dục."

  • "She packed a granola bar for her hike."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một thanh granola cho chuyến đi bộ đường dài của mình."

  • "These granola bars are a good source of fiber."

    "Những thanh granola này là một nguồn chất xơ tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun granola Một loại ngũ cốc ăn sáng hoặc ăn vặt làm từ yến mạch cán dẹt, các loại hạt, trái cây khô, mật ong hoặc si-rô, thường được nướng lên.
Noun bar Một thanh, một thỏi (thức ăn); một quầy bar; một vật cản hoặc rào chắn.
Noun granola bar Thanh ngũ cốc granola (là sự kết hợp của hai từ trên, chỉ một món ăn nhẹ dạng thanh tiện lợi).

Synonyms

energy bar (thanh năng lượng)snack bar (thanh ăn nhẹ)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English (1880s, USA)
Granola
English (Old English, Old French)
Bar
English (late 20th century)
Granola bar

Nguồn gốc của Granola Bar

Từ 'granola' xuất hiện lần đầu ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19, ban đầu là tên một loại ngũ cốc ăn sáng tốt cho sức khỏe. Nó thường được làm từ yến mạch, các loại hạt và mật ong. Khi kết hợp với từ 'bar' (thanh), nó tạo thành món ăn nhẹ tiện lợi dưới dạng thanh, dễ mang theo và đã trở thành một món ăn vặt phổ biến trên toàn cầu.

Usage Note

Granola bars thường được tiêu thụ như một món ăn nhẹ tiện lợi hoặc một bữa ăn sáng nhanh chóng. Chúng có thể có nhiều hương vị và thành phần khác nhau, chẳng hạn như sô cô la, trái cây khô hoặc các loại hạt khác. Chúng thường được coi là một lựa chọn ăn nhẹ lành mạnh hơn so với các loại bánh kẹo hoặc đồ ăn vặt chế biến sẵn khác, mặc dù giá trị dinh dưỡng có thể thay đổi tùy thuộc vào nhãn hiệu và thành phần.

Prepositions

with of

Ví dụ: 'granola bar *with* chocolate chips' (thanh granola *với* vụn sô cô la) chỉ ra thành phần. 'A pack *of* granola bars' (một gói *thanh* granola) chỉ số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + granola bar
  • healthy healthy granola bar
    (thanh granola tốt cho sức khỏe)
  • nutritious nutritious granola bar
    (thanh granola bổ dưỡng)
  • chewy chewy granola bar
    (thanh granola dẻo, dai)
  • crunchy crunchy granola bar
    (thanh granola giòn)
  • energy energy granola bar
    (thanh granola cung cấp năng lượng)
Verb + granola bar
  • eat eat a granola bar
    (ăn một thanh granola)
  • grab grab a granola bar
    (chộp lấy/ăn vội một thanh granola)
  • pack pack a granola bar
    (đóng gói/cho một thanh granola vào túi)
  • snack on snack on a granola bar
    (ăn vặt một thanh granola)

Idioms

  • a quick granola bar

    một thanh granola ăn nhanh (khi vội)

    "I just need a quick granola bar for breakfast before I leave."

    (Tôi chỉ cần ăn vội một thanh granola cho bữa sáng trước khi tôi đi.)

  • on-the-go granola bar

    thanh granola ăn khi đang di chuyển

    "This on-the-go granola bar is perfect for busy mornings."

    (Thanh granola ăn liền này rất hợp cho những buổi sáng bận rộn.)

  • grab a granola bar

    chộp lấy/ăn vội một thanh granola

    "Let's grab a granola bar before we start hiking."

    (Hãy ăn vội một thanh granola trước khi chúng ta bắt đầu đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

granola bar

danh từ
Lật mặt

Một thanh được làm từ granola, thường bao gồm yến mạch cán, các loại hạt và mật ong, được ép thành một hình dạng nhỏ gọn.

"I usually grab a granola bar before heading to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he eats a granola bar every morning is evident in his energy levels.
Việc anh ấy ăn một thanh granola mỗi sáng thể hiện rõ qua mức năng lượng của anh ấy.
Phủ định
It isn't true that she dislikes the granola bar her mother makes.
Không đúng là cô ấy không thích thanh granola mà mẹ cô ấy làm.
Nghi vấn
Whether he will bring a granola bar for the hike is still uncertain.
Việc liệu anh ấy có mang theo một thanh granola cho chuyến đi bộ đường dài hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating a granola bar after my workout for the past week.
Tôi đã ăn một thanh granola sau khi tập luyện trong tuần vừa qua.
Phủ định
She hasn't been buying granola bars at that store recently.
Gần đây cô ấy đã không mua thanh granola ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Have you been packing granola bars for your children's lunches?
Bạn có đang chuẩn bị thanh granola cho bữa trưa của con bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "granola bar".

Thức ăn nhanh lành mạnh

Granola bar thường được xem là một lựa chọn ăn vặt lành mạnh và tiện lợi ở các nước phương Tây, đặc biệt phổ biến với những người bận rộn, vận động viên hoặc những ai tìm kiếm món ăn nhẹ bổ dưỡng trong các chuyến đi bộ đường dài hay cắm trại. Nó mang lại năng lượng nhanh chóng mà không quá nhiều đường như kẹo.

Biểu tượng của lối sống năng động

Do tính tiện lợi, dễ mang theo và giá trị dinh dưỡng tương đối cao, granola bar đã trở thành một phần quen thuộc trong lối sống năng động. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy nó trong túi xách đi làm, ba lô của học sinh, sinh viên, hoặc trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ, chạy bộ, leo núi.