(Top Banner Ad)
graphics engine
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

graphics engine

UK: /ˈɡræfɪks ˈɛndʒɪn/ • US: /ˈɡræfɪks ˈɛndʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ đồ họa bộ máy đồ họa hệ thống đồ họa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software subsystem responsible for rendering images to the screen or to a frame buffer.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống con phần mềm chịu trách nhiệm hiển thị hình ảnh lên màn hình hoặc vào bộ đệm khung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new graphics engine significantly improved the game's visual quality."

    "Graphics engine mới đã cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh của trò chơi."

  • "The performance of the graphics engine is crucial for smooth gameplay."

    "Hiệu suất của graphics engine là rất quan trọng để có trải nghiệm chơi game mượt mà."

  • "This software utilizes a powerful graphics engine to create realistic simulations."

    "Phần mềm này sử dụng graphics engine mạnh mẽ để tạo ra các mô phỏng chân thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj graphic thuộc về đồ họa, trực quan
N graphics đồ họa (ngành, lĩnh vực)
Adv graphically bằng đồ họa, một cách trực quan
N engine động cơ, cỗ máy
N engineer kỹ sư
V engineer thiết kế, chế tạo
N engineering kỹ thuật, công trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γραφικός (graphikós)
Latin
ingenium
Old French
engin
English
graphic
English
engine
Modern English
graphics engine

Nguồn Gốc Từ 'Graphics Engine'

Cụm từ 'graphics engine' (động cơ đồ họa) là một thuật ngữ hiện đại, ghép nối hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng kết hợp lại để mô tả một công nghệ cốt lõi. 'Graphics' (đồ họa) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'graphikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc vẽ hoặc viết'. Còn 'engine' (động cơ) lại có gốc từ tiếng Latin 'ingenium', ám chỉ 'khả năng bẩm sinh, tài năng' hoặc 'phát minh, cỗ máy'. Ban đầu, 'engine' chỉ các cỗ máy cơ khí, nhưng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nó dùng để chỉ một hệ thống phần mềm phức tạp thực hiện một chức năng cụ thể. Do đó, 'graphics engine' là một 'cỗ máy phần mềm' được thiết kế đặc biệt để tạo và hiển thị đồ họa.

Usage Note

Graphics engine là một thành phần cốt lõi trong các ứng dụng đồ họa, trò chơi điện tử và phần mềm thiết kế. Nó thực hiện các phép tính phức tạp để tạo ra hình ảnh 2D hoặc 3D từ dữ liệu đầu vào. Đôi khi còn được gọi là 'rendering engine'. Nó khác với 'game engine' ở chỗ game engine bao gồm cả graphics engine cùng với các thành phần khác như physics engine, audio engine, AI, v.v.

Prepositions

in for of

* **in:** Graphics engine được sử dụng *in* một ứng dụng hoặc phần mềm cụ thể.
* **for:** Graphics engine được thiết kế *for* một mục đích cụ thể (ví dụ: rendering 3D).
* **of:** Các tính năng *of* a graphics engine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphics engine
  • powerful a powerful graphics engine
    (một động cơ đồ họa mạnh mẽ)
  • advanced an advanced graphics engine
    (một động cơ đồ họa tiên tiến)
  • next-gen a next-gen graphics engine
    (một động cơ đồ họa thế hệ mới)
  • proprietary a proprietary graphics engine
    (một động cơ đồ họa độc quyền)
Verb + graphics engine
  • develop develop a graphics engine
    (phát triển một động cơ đồ họa)
  • optimize optimize the graphics engine
    (tối ưu hóa động cơ đồ họa)
  • utilize utilize a graphics engine
    (sử dụng một động cơ đồ họa)
  • run on run on a graphics engine
    (chạy trên một động cơ đồ họa)
Noun + graphics engine
  • game a game graphics engine
    (một động cơ đồ họa trò chơi)
  • 3D a 3D graphics engine
    (một động cơ đồ họa 3D)
  • rendering a rendering graphics engine
    (một động cơ đồ họa kết xuất)

Idioms

  • Pushing the graphics engine to its limits

    Đẩy động cơ đồ họa đến giới hạn của nó (sử dụng tối đa khả năng xử lý và hiển thị của nó)

    "The new open-world game is truly pushing the graphics engine to its limits with its incredibly detailed environments and dynamic lighting."

    (Tựa game thế giới mở mới thực sự đang đẩy động cơ đồ họa đến giới hạn với môi trường cực kỳ chi tiết và hệ thống chiếu sáng động của nó.)

  • Under the hood of the graphics engine

    Bên trong/cốt lõi của động cơ đồ họa (ám chỉ cấu trúc bên trong, cách hoạt động phức tạp không nhìn thấy được)

    "Developers often talk about what's happening under the hood of the graphics engine to explain how they achieve such realistic visuals."

    (Các nhà phát triển thường nói về những gì đang diễn ra bên trong động cơ đồ họa để giải thích cách họ đạt được hình ảnh chân thực đến vậy.)

  • The heart of the graphics engine

    Trái tim/cốt lõi của động cơ đồ họa (phần quan trọng nhất, trung tâm chịu trách nhiệm cho chức năng chính)

    "The rendering pipeline is often considered the heart of the graphics engine, responsible for transforming 3D data into 2D images."

    (Hệ thống kết xuất thường được coi là trái tim của động cơ đồ họa, chịu trách nhiệm chuyển đổi dữ liệu 3D thành hình ảnh 2D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphics engine

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống con phần mềm chịu trách nhiệm hiển thị hình ảnh lên màn hình hoặc vào bộ đệm khung.

"The new graphics engine significantly improved the game's visual quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This graphics engine is what they use to create stunning visual effects in the latest video game.
Công cụ đồ họa này là thứ mà họ sử dụng để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp trong trò chơi điện tử mới nhất.
Phủ định
It is not a simple task to optimize its graphics engine for mobile devices.
Việc tối ưu hóa công cụ đồ họa của nó cho các thiết bị di động không phải là một nhiệm vụ đơn giản.
Nghi vấn
Which graphics engine do you think provides the best performance for virtual reality applications?
Bạn nghĩ công cụ đồ họa nào cung cấp hiệu suất tốt nhất cho các ứng dụng thực tế ảo?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be optimizing the graphics engine for the new game.
Nhóm sẽ tối ưu hóa graphics engine cho trò chơi mới.
Phủ định
The developers won't be rewriting the graphics engine; they'll just update it.
Các nhà phát triển sẽ không viết lại graphics engine; họ chỉ cập nhật nó.
Nghi vấn
Will the new software be utilizing a different graphics engine?
Phần mềm mới có sử dụng một graphics engine khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics engine".

Ảnh Hưởng Của Động Cơ Đồ Họa Đến Giải Trí Hiện Đại

Động cơ đồ họa là xương sống của ngành công nghiệp trò chơi điện tử và hiệu ứng hình ảnh (VFX) trong phim ảnh. Chúng không chỉ đơn thuần giúp hiển thị hình ảnh mà còn định hình trải nghiệm người dùng, từ độ chân thực của môi trường, chuyển động nhân vật đến hiệu ứng ánh sáng và vật lý. Sự tiến bộ của các động cơ đồ họa như Unreal Engine hay Unity đã mở ra kỷ nguyên của đồ họa siêu thực (photorealism), cho phép các nhà phát triển tạo ra thế giới ảo sống động đến khó tin, làm mờ ranh giới giữa thực và ảo, và thúc đẩy sự sáng tạo không ngừng trong lĩnh vực giải trí.

Cuộc Đua Công Nghệ và Những Gã Khổng Lồ Động Cơ Đồ Họa

Trên thị trường có nhiều động cơ đồ họa cạnh tranh nhau, mỗi loại có thế mạnh riêng. Unreal Engine của Epic Games nổi tiếng với đồ họa đỉnh cao và khả năng tùy biến mạnh mẽ, được dùng trong nhiều game AAA và sản xuất phim. Unity của Unity Technologies phổ biến vì tính dễ tiếp cận, linh hoạt, được ưa chuộng bởi các nhà phát triển game độc lập và di động. Ngoài ra còn có các động cơ độc quyền của các hãng game lớn như Frostbite của EA hay Decima của Guerrilla Games. Cuộc đua công nghệ giữa các động cơ này liên tục thúc đẩy đổi mới, mang lại những công cụ mạnh mẽ hơn cho các nhà sáng tạo và trải nghiệm đồ họa ngày càng ấn tượng cho người dùng.