(Top Banner Ad)
graphing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Toán học, Thống kê, Khoa học

graphing

UK: /ˈɡrɑːfɪŋ/ • US: /ˈɡræfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vẽ đồ thị biểu diễn bằng đồ thị lập đồ thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presenting data or information in the form of a graph or chart.

Vietnamese Meaning

Biểu diễn dữ liệu hoặc thông tin dưới dạng đồ thị hoặc biểu đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist is graphing the data to identify any trends."

    "Nhà khoa học đang vẽ đồ thị dữ liệu để xác định bất kỳ xu hướng nào."

  • "We are graphing the results of the experiment."

    "Chúng tôi đang vẽ đồ thị kết quả của thí nghiệm."

  • "Graphing functions helps to understand their behavior."

    "Vẽ đồ thị các hàm số giúp hiểu hành vi của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graph biểu đồ, đồ thị (của một hàm số); mạng lưới
Verb graph vẽ đồ thị; biểu diễn bằng đồ thị
Adjective graphic thuộc đồ họa; sinh động, rõ ràng
Noun graphics đồ họa; hình ảnh đồ họa
Adverb graphically một cách trực quan; bằng hình ảnh đồ họa
Noun (gerund) graphing việc vẽ đồ thị; sự biểu diễn bằng đồ thị
Noun grapher người vẽ đồ thị; máy vẽ đồ thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γράφειν (graphein)
English
graph
English
graphing

Nguồn gốc từ 'viết' hoặc 'vẽ'

Từ 'graphing' xuất phát từ động từ 'to graph', mà bản thân nó có nguồn gốc từ từ 'graphein' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Điều này phản ánh chính xác chức năng của 'graphing' – đó là hành động biểu diễn dữ liệu hoặc các mối quan hệ bằng hình ảnh trực quan, như biểu đồ hay đồ thị.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động tạo ra hoặc sử dụng đồ thị để phân tích và hiểu dữ liệu. Nhấn mạnh quá trình tạo ra đồ thị, không phải bản thân đồ thị.
Đề cập đến hành động tạo đồ thị như một danh từ. Có thể sử dụng để chỉ một công việc hoặc hoạt động cụ thể.

Prepositions

of for with

'Graphing of' thường đề cập đến việc tạo đồ thị từ một tập dữ liệu. 'Graphing for' chỉ mục đích của việc tạo đồ thị. 'Graphing with' chỉ công cụ được sử dụng để tạo đồ thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + graphing
  • learn learn graphing
    (học cách vẽ đồ thị)
  • practice practice graphing
    (luyện tập vẽ đồ thị)
  • master master graphing
    (thành thạo việc vẽ đồ thị)
  • start start graphing
    (bắt đầu vẽ đồ thị)
Adjective + graphing
  • accurate accurate graphing
    (việc vẽ đồ thị chính xác)
  • effective effective graphing
    (việc vẽ đồ thị hiệu quả)
  • basic basic graphing
    (việc vẽ đồ thị cơ bản)
Graphing + Noun
  • graphing graphing calculator
    (máy tính bỏ túi có chức năng vẽ đồ thị)
  • graphing graphing software
    (phần mềm vẽ đồ thị)
  • graphing graphing skills
    (kỹ năng vẽ đồ thị)
  • graphing graphing techniques
    (kỹ thuật vẽ đồ thị)

Idioms

  • graphing calculator

    Máy tính bỏ túi có chức năng vẽ đồ thị (một công cụ học tập phổ biến trong toán học và khoa học).

    "Students often use a graphing calculator to visualize functions and solve complex equations."

    (Học sinh thường sử dụng máy tính đồ thị để trực quan hóa hàm số và giải các phương trình phức tạp.)

  • data graphing

    Việc vẽ biểu đồ dữ liệu (quá trình biểu diễn thông tin số liệu dưới dạng hình ảnh để dễ hiểu hơn).

    "Effective data graphing is crucial for presenting research findings clearly."

    (Việc vẽ biểu đồ dữ liệu hiệu quả rất quan trọng để trình bày kết quả nghiên cứu một cách rõ ràng.)

  • function graphing

    Vẽ đồ thị hàm số (hành động biểu diễn một hàm số trên hệ trục tọa độ).

    "Mastering function graphing is a fundamental skill in algebra and calculus."

    (Việc thành thạo vẽ đồ thị hàm số là một kỹ năng cơ bản trong đại số và giải tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Biểu diễn dữ liệu hoặc thông tin dưới dạng đồ thị hoặc biểu đồ.

"The scientist is graphing the data to identify any trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They graph the data to visualize the trends.
Họ vẽ đồ thị dữ liệu để hình dung các xu hướng.
Phủ định
He doesn't graph his results because he prefers tables.
Anh ấy không vẽ đồ thị kết quả của mình vì anh ấy thích bảng hơn.
Nghi vấn
Do you graph the sales figures every month?
Bạn có vẽ đồ thị số liệu bán hàng mỗi tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphing".

Tầm quan trọng của Trực quan hóa Dữ liệu

'Graphing' (việc vẽ đồ thị/biểu đồ) là một phần cốt yếu của trực quan hóa dữ liệu, một kỹ năng cực kỳ quan trọng trong thời đại thông tin hiện nay. Từ phân tích khoa học đến báo cáo kinh doanh, đồ thị giúp chúng ta biến các tập dữ liệu phức tạp thành thông tin dễ hiểu và dễ tiếp cận, từ đó đưa ra quyết định tốt hơn.

Công cụ học tập trong STEM

Trong giáo dục phương Tây và toàn cầu, 'graphing' đóng vai trò không thể thiếu trong các môn STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học). Các công cụ như máy tính đồ thị (graphing calculators) và phần mềm chuyên dụng đã cách mạng hóa cách học sinh tiếp cận các khái niệm toán học và khoa học, giúp họ hình dung các mối quan hệ trừu tượng một cách cụ thể hơn.