(Top Banner Ad)
great number
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

great number

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn nhiều vô số một lượng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A great number of people attended the concert."

    "Một số lượng lớn người đã tham dự buổi hòa nhạc."

  • "There are a great number of stars in the sky."

    "Có một số lượng lớn các ngôi sao trên bầu trời."

  • "A great number of applications were received for the job."

    "Một số lượng lớn đơn xin việc đã được nhận cho công việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greatness sự vĩ đại, sự to lớn, sự quan trọng
Adverb greatly rất nhiều, đáng kể, vô cùng
Adjective numerous đông đảo, nhiều, vô số
Noun numeral chữ số
Verb enumerate liệt kê, đếm
Verb number đánh số, tính toán

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰreh₁-
Proto-Germanic
*grautaz
Old English
great
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
noumbre

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Great Number'

Cụm từ "great number" không có một dòng lịch sử từ nguyên duy nhất như một từ riêng lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ "great" và "number". Từ "great" (nghĩa là lớn, vĩ đại) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "great" và xa hơn là từ gốc German. Trong khi đó, từ "number" (nghĩa là số lượng) xuất nguồn từ tiếng Latin "numerus" thông qua tiếng Pháp cổ "nombre". Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả một số lượng lớn, đông đảo.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để chỉ một số lượng lớn, đáng kể của một cái gì đó. Nó trang trọng hơn so với 'a lot of' hoặc 'lots of' nhưng ít trang trọng hơn 'a significant number'. Nó nhấn mạnh vào độ lớn của số lượng.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì có số lượng lớn. Ví dụ: 'a great number of books'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + great number
  • attract attract a great number of tourists
    (thu hút một lượng lớn khách du lịch)
  • involve involve a great number of people
    (liên quan đến rất nhiều người)
  • accommodate accommodate a great number of guests
    (chứa được một số lượng lớn khách)
  • deal with deal with a great number of tasks
    (giải quyết một lượng lớn công việc)
Trạng từ/Tính từ + great number
  • surprisingly a surprisingly great number
    (một số lượng lớn đáng ngạc nhiên)
  • remarkably a remarkably great number
    (một số lượng lớn đáng kể)
Cụm giới từ với great number
  • in in a great number of cases
    (trong rất nhiều trường hợp)
  • for for a great number of reasons
    (vì rất nhiều lý do)

Idioms

  • a great number of + [plural noun]

    một số lượng lớn (của cái gì đó)

    "A great number of students attended the seminar."

    (Rất nhiều sinh viên đã tham dự buổi hội thảo.)

  • in a great number of ways

    bằng nhiều cách khác nhau, theo nhiều phương diện

    "The new policy affects people in a great number of ways."

    (Chính sách mới ảnh hưởng đến mọi người theo rất nhiều cách khác nhau.)

  • for a great number of reasons

    vì rất nhiều lý do

    "He decided to leave for a great number of reasons."

    (Anh ấy quyết định ra đi vì rất nhiều lý do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great number

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng lớn.

"A great number of people attended the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There are a great number of students in this class.
Có rất nhiều học sinh trong lớp này.
Phủ định
Aren't there a great number of books in the library?
Không phải có rất nhiều sách trong thư viện sao?
Nghi vấn
Are there a great number of applicants for this job?
Có rất nhiều ứng viên cho công việc này phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This city has as great a number of parks as that one.
Thành phố này có số lượng công viên lớn bằng thành phố kia.
Phủ định
This year, the company did not have as great a number of sales as last year.
Năm nay, công ty không có số lượng doanh thu lớn như năm ngoái.
Nghi vấn
Does this museum have as great a number of artifacts as the national museum?
Bảo tàng này có số lượng hiện vật lớn bằng bảo tàng quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great number".

Sức mạnh của số đông

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "strength in numbers" (sức mạnh của số đông) nhấn mạnh rằng một nhóm lớn người hoặc sự vật thường có ảnh hưởng, quyền lực hoặc khả năng đạt được mục tiêu lớn hơn so với một cá nhân hay một nhóm nhỏ. Điều này thể hiện qua các cuộc biểu tình, phong trào xã hội hay nguyên tắc dân chủ nơi đa số quyết định.

Tầm quan trọng của số lượng lớn trong thống kê

Trong khoa học và nghiên cứu, đặc biệt là trong thống kê, việc có một "great number" (số lượng lớn) các mẫu hoặc dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả. Một số lượng mẫu lớn giúp giảm thiểu sai số và tăng tính chính xác của các kết luận, được gọi là "statistical significance" (ý nghĩa thống kê).