green grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cỏ có màu xanh lục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing on the green grass."
"Những đứa trẻ đang chơi trên bãi cỏ xanh."
-
"The park has beautiful green grass."
"Công viên có bãi cỏ xanh tươi đẹp."
-
"Farmers want green grass for their livestock."
"Nông dân muốn có cỏ xanh cho gia súc của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một cụm từ mô tả đơn giản và trực quan, thường dùng để chỉ cỏ tươi tốt, khỏe mạnh. Màu xanh lá cây biểu thị sự sống, sự tươi mới và sức khỏe. Khác với 'brown grass' (cỏ khô úa) hoặc 'yellow grass' (cỏ vàng do thiếu nước hoặc dinh dưỡng), 'green grass' mang ý nghĩa tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lush lush green grass (cỏ xanh tươi tốt)
-
vibrant vibrant green grass (cỏ xanh rực rỡ)
-
long long green grass (cỏ xanh dài)
-
short short green grass (cỏ xanh ngắn)
-
mow mow the green grass (cắt cỏ xanh)
-
walk on walk on the green grass (đi bộ trên cỏ xanh)
-
lie on lie on the green grass (nằm trên cỏ xanh)
Idioms
-
The grass is always greener on the other side
Đứng núi này trông núi nọ (nghĩa là người ta luôn nghĩ rằng những gì người khác có thì tốt hơn những gì mình có)
"He thinks he'd be happier in a different job, but the grass is always greener on the other side."
(Anh ấy nghĩ rằng anh ấy sẽ hạnh phúc hơn ở một công việc khác, nhưng đúng là đứng núi này trông núi nọ.)
-
Let the grass grow under your feet
Để thời gian trôi qua một cách lãng phí, không làm gì cả.
"Don't just let the grass grow under your feet; start looking for a job."
(Đừng để thời gian trôi qua một cách lãng phí; hãy bắt đầu tìm việc đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
green grass
Cụm danh từCỏ có màu xanh lục.
"The children were playing on the green grass."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The green grass is soft and inviting. |
Cỏ xanh mướt rất mềm mại và thu hút. |
| Phủ định | There isn't any green grass in the desert. |
Không có cỏ xanh nào ở sa mạc cả. |
| Nghi vấn | Is the green grass well-maintained in the park? |
Cỏ xanh trong công viên có được chăm sóc tốt không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The green grass swayed gently in the breeze. |
Cỏ xanh đung đưa nhẹ nhàng trong gió. |
| Phủ định | There isn't any green grass on this side of the hill. |
Không có cỏ xanh ở bên này đồi. |
| Nghi vấn | Is that green grass real or artificial? |
Cỏ xanh đó là thật hay nhân tạo? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children were playing on the green grass. |
Những đứa trẻ đang chơi trên bãi cỏ xanh. |
| Phủ định | The gardener wasn't cutting the green grass. |
Người làm vườn đã không cắt cỏ xanh. |
| Nghi vấn | Were they walking on the green grass? |
Họ có đang đi bộ trên bãi cỏ xanh không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children had played on the green grass before the rain started. |
Những đứa trẻ đã chơi trên bãi cỏ xanh trước khi trời mưa. |
| Phủ định | She had not seen such vibrant green grass until she visited Ireland. |
Cô ấy đã chưa từng thấy bãi cỏ xanh tươi như vậy cho đến khi cô ấy đến thăm Ireland. |
| Nghi vấn | Had the gardener mowed the green grass before the party began? |
Người làm vườn đã cắt cỏ xanh trước khi bữa tiệc bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green grass".
