(Top Banner Ad)
green grass
A1
Cụm danh từ A1 Môi trường, Nông nghiệp

green grass

UK: /ˌɡriːn ˈɡrɑːs/ • US: /ˌɡriːn ˈɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ xanh bãi cỏ xanh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grass that is green in color.

Vietnamese Meaning

Cỏ có màu xanh lục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing on the green grass."

    "Những đứa trẻ đang chơi trên bãi cỏ xanh."

  • "The park has beautiful green grass."

    "Công viên có bãi cỏ xanh tươi đẹp."

  • "Farmers want green grass for their livestock."

    "Nông dân muốn có cỏ xanh cho gia súc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective greenish Hơi xanh, có sắc xanh (một chút)
Noun grassland Đồng cỏ, bãi cỏ rộng lớn
Adjective grassy Có nhiều cỏ, phủ đầy cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Nông nghiệp

Nguồn gốc của 'green'

Từ 'green' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grēne', có nghĩa là 'màu xanh lá cây'. Nó có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác như 'grün' trong tiếng Đức. Màu xanh lá cây thường gắn liền với sự sống, sự tươi mới và thiên nhiên.

Nguồn gốc của 'grass'

Từ 'grass' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'græs', có nghĩa là 'cỏ'. Nó có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Indo-European khác. Cỏ là một loại thực vật phổ biến, tạo thành các bãi cỏ và đồng cỏ, quan trọng cho hệ sinh thái và nông nghiệp.

Usage Note

Đây là một cụm từ mô tả đơn giản và trực quan, thường dùng để chỉ cỏ tươi tốt, khỏe mạnh. Màu xanh lá cây biểu thị sự sống, sự tươi mới và sức khỏe. Khác với 'brown grass' (cỏ khô úa) hoặc 'yellow grass' (cỏ vàng do thiếu nước hoặc dinh dưỡng), 'green grass' mang ý nghĩa tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + green grass
  • lush lush green grass
    (cỏ xanh tươi tốt)
  • vibrant vibrant green grass
    (cỏ xanh rực rỡ)
  • long long green grass
    (cỏ xanh dài)
  • short short green grass
    (cỏ xanh ngắn)
Verb + green grass
  • mow mow the green grass
    (cắt cỏ xanh)
  • walk on walk on the green grass
    (đi bộ trên cỏ xanh)
  • lie on lie on the green grass
    (nằm trên cỏ xanh)

Idioms

  • The grass is always greener on the other side

    Đứng núi này trông núi nọ (nghĩa là người ta luôn nghĩ rằng những gì người khác có thì tốt hơn những gì mình có)

    "He thinks he'd be happier in a different job, but the grass is always greener on the other side."

    (Anh ấy nghĩ rằng anh ấy sẽ hạnh phúc hơn ở một công việc khác, nhưng đúng là đứng núi này trông núi nọ.)

  • Let the grass grow under your feet

    Để thời gian trôi qua một cách lãng phí, không làm gì cả.

    "Don't just let the grass grow under your feet; start looking for a job."

    (Đừng để thời gian trôi qua một cách lãng phí; hãy bắt đầu tìm việc đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

green grass

Cụm danh từ
Lật mặt

Cỏ có màu xanh lục.

"The children were playing on the green grass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The green grass is soft and inviting.
Cỏ xanh mướt rất mềm mại và thu hút.
Phủ định
There isn't any green grass in the desert.
Không có cỏ xanh nào ở sa mạc cả.
Nghi vấn
Is the green grass well-maintained in the park?
Cỏ xanh trong công viên có được chăm sóc tốt không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The green grass swayed gently in the breeze.
Cỏ xanh đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
Phủ định
There isn't any green grass on this side of the hill.
Không có cỏ xanh ở bên này đồi.
Nghi vấn
Is that green grass real or artificial?
Cỏ xanh đó là thật hay nhân tạo?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were playing on the green grass.
Những đứa trẻ đang chơi trên bãi cỏ xanh.
Phủ định
The gardener wasn't cutting the green grass.
Người làm vườn đã không cắt cỏ xanh.
Nghi vấn
Were they walking on the green grass?
Họ có đang đi bộ trên bãi cỏ xanh không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children had played on the green grass before the rain started.
Những đứa trẻ đã chơi trên bãi cỏ xanh trước khi trời mưa.
Phủ định
She had not seen such vibrant green grass until she visited Ireland.
Cô ấy đã chưa từng thấy bãi cỏ xanh tươi như vậy cho đến khi cô ấy đến thăm Ireland.
Nghi vấn
Had the gardener mowed the green grass before the party began?
Người làm vườn đã cắt cỏ xanh trước khi bữa tiệc bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "green grass".

Ý nghĩa văn hóa của cỏ xanh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cỏ xanh được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng, sức khỏe và sự sống. Một bãi cỏ xanh mướt trước nhà thường được xem là dấu hiệu của một gia đình hạnh phúc và thành công. Việc chăm sóc bãi cỏ cũng là một hoạt động phổ biến và được coi trọng.

Sân golf và cỏ xanh

Cỏ xanh đóng vai trò quan trọng trong môn golf. Các sân golf được chăm sóc kỹ lưỡng để đảm bảo cỏ luôn xanh tốt và có độ cao phù hợp cho việc chơi golf. Màu xanh của cỏ tạo nên một cảnh quan đẹp mắt và góp phần vào trải nghiệm chơi golf.