(Top Banner Ad)
yellow grass
A2
Noun Phrase A2 Môi trường, Nông nghiệp

yellow grass

UK: /ˈjeləʊ ɡrɑːs/ • US: /ˈjeloʊ ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ vàng cỏ úa cỏ khô héo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grass that has turned yellow, usually due to lack of water, nutrients, or disease.

Vietnamese Meaning

Cỏ đã chuyển sang màu vàng, thường là do thiếu nước, chất dinh dưỡng hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The once green field was now covered in yellow grass after the drought."

    "Cánh đồng từng xanh mướt giờ đã phủ đầy cỏ vàng sau đợt hạn hán."

  • "The farmer worried about the yellow grass in his field."

    "Người nông dân lo lắng về cỏ vàng trên cánh đồng của mình."

  • "Yellow grass is a sign of unhealthy soil."

    "Cỏ vàng là dấu hiệu của đất không khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective yellowish hơi vàng, ngả vàng
Noun yellowness màu vàng, sắc vàng
Adjective grassy có nhiều cỏ, như cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
yellow grass

Nguồn gốc đơn giản của một cụm từ mô tả

'Yellow grass' là một cụm từ ghép đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'yellow' (màu vàng) và 'grass' (cỏ). Từ 'yellow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geolu' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu (PIE) 'ghel-', có nghĩa là 'tỏa sáng, rực rỡ'. Từ 'grass' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græs', từ gốc Ấn-Âu 'ghreh₁-', có nghĩa là 'mọc, nảy mầm'. Cụm từ này mô tả trực tiếp cỏ có màu vàng, thường do khô hạn hoặc chuyển mùa.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng cỏ bị khô héo, úa vàng do các yếu tố môi trường hoặc bệnh lý. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự thiếu sức sống, cằn cỗi. Khác với 'green grass' (cỏ xanh) biểu tượng cho sự sống và phát triển, 'yellow grass' đại diện cho sự suy tàn và khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yellow grass
  • dry dry yellow grass
    (cỏ vàng khô héo)
  • brittle brittle yellow grass
    (cỏ vàng giòn dễ gãy)
  • withered withered yellow grass
    (cỏ vàng úa)
Verb + yellow grass
  • walk through walk through yellow grass
    (đi bộ qua bãi cỏ vàng)
  • see see yellow grass
    (nhìn thấy cỏ vàng)
  • find find yellow grass
    (tìm thấy cỏ vàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellow grass

Noun Phrase
Lật mặt

Cỏ đã chuyển sang màu vàng, thường là do thiếu nước, chất dinh dưỡng hoặc bệnh tật.

"The once green field was now covered in yellow grass after the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yellow grass covered the field after the long drought.
Cỏ úa vàng bao phủ cánh đồng sau đợt hạn hán kéo dài.
Phủ định
The garden didn't have yellow grass; it was all green and healthy.
Khu vườn không có cỏ úa; tất cả đều xanh tươi và khỏe mạnh.
Nghi vấn
Did you see the yellow grass on the hillside?
Bạn có thấy cỏ úa trên sườn đồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow grass".

Biểu tượng của hạn hán và mùa khô

Cỏ vàng thường là dấu hiệu của hạn hán, thiếu nước hoặc cuối mùa hè khi cây cỏ chuyển sang trạng thái ngủ đông để tồn tại qua điều kiện khắc nghiệt. Nó báo hiệu sự khan hiếm nước và có thể tăng nguy cơ cháy rừng.

Vẻ đẹp tự nhiên ở một số vùng

Ở những vùng có khí hậu Địa Trung Hải hoặc khô nóng (như California), cỏ chuyển sang màu vàng vào mùa hè là hiện tượng tự nhiên. Đây là cách cây cỏ thích nghi để giữ ẩm và bảo tồn năng lượng, chứ không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự hủy hoại hay thiếu nước nghiêm trọng.