yellow grass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Grass that has turned yellow, usually due to lack of water, nutrients, or disease.
Vietnamese Meaning
Cỏ đã chuyển sang màu vàng, thường là do thiếu nước, chất dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The once green field was now covered in yellow grass after the drought."
"Cánh đồng từng xanh mướt giờ đã phủ đầy cỏ vàng sau đợt hạn hán."
-
"The farmer worried about the yellow grass in his field."
"Người nông dân lo lắng về cỏ vàng trên cánh đồng của mình."
-
"Yellow grass is a sign of unhealthy soil."
"Cỏ vàng là dấu hiệu của đất không khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | yellowish | hơi vàng, ngả vàng |
| Noun | yellowness | màu vàng, sắc vàng |
| Adjective | grassy | có nhiều cỏ, như cỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng cỏ bị khô héo, úa vàng do các yếu tố môi trường hoặc bệnh lý. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự thiếu sức sống, cằn cỗi. Khác với 'green grass' (cỏ xanh) biểu tượng cho sự sống và phát triển, 'yellow grass' đại diện cho sự suy tàn và khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry yellow grass (cỏ vàng khô héo)
-
brittle brittle yellow grass (cỏ vàng giòn dễ gãy)
-
withered withered yellow grass (cỏ vàng úa)
-
walk through walk through yellow grass (đi bộ qua bãi cỏ vàng)
-
see see yellow grass (nhìn thấy cỏ vàng)
-
find find yellow grass (tìm thấy cỏ vàng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yellow grass
Noun PhraseCỏ đã chuyển sang màu vàng, thường là do thiếu nước, chất dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
"The once green field was now covered in yellow grass after the drought."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The yellow grass covered the field after the long drought. |
Cỏ úa vàng bao phủ cánh đồng sau đợt hạn hán kéo dài. |
| Phủ định | The garden didn't have yellow grass; it was all green and healthy. |
Khu vườn không có cỏ úa; tất cả đều xanh tươi và khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | Did you see the yellow grass on the hillside? |
Bạn có thấy cỏ úa trên sườn đồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow grass".
