(Top Banner Ad)
brown grass
A2
Tính từ + Danh từ A2 Môi trường, Nông nghiệp

brown grass

UK: /braʊn ɡrɑːs/ • US: /braʊn ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ úa cỏ khô cỏ cháy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Brown" describing "grass" that is dried, dead, or unhealthy, losing its green color.

Vietnamese Meaning

"Nâu" mô tả "cỏ" đã khô, chết hoặc không khỏe mạnh, mất đi màu xanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawn used to be lush green, but now it's mostly brown grass due to the drought."

    "Bãi cỏ từng xanh mướt, nhưng giờ phần lớn là cỏ úa vì hạn hán."

  • "We need to water the garden; the grass is turning brown."

    "Chúng ta cần tưới nước cho vườn; cỏ đang chuyển sang màu nâu."

  • "The golf course had patches of brown grass in the rough."

    "Sân golf có những mảng cỏ úa ở khu vực cỏ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grass Cỏ
Adjective brown Màu nâu
Adjective grassy Đầy cỏ, giống như cỏ
Adjective brownish Hơi nâu, có màu hơi nâu
Noun grassland Đồng cỏ, thảo nguyên
Verb brown Làm cho thành màu nâu, cháy nắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher- (brown) / *ghre- (grow)
Proto-Germanic
*brunaz / *grasan
Old English
brūn / græs
Middle English
broun gras

Nguồn gốc của màu sắc và sự sống

Từ 'brown' có gốc từ PIE có nghĩa là 'sáng' hoặc 'đánh bóng', ban đầu dùng để chỉ các loài động vật có lông sẫm màu. 'Grass' bắt nguồn từ gốc từ có nghĩa là 'phát triển'. Sự kết hợp 'brown grass' mô tả trạng thái khi cỏ mất đi chất diệp lục do thiếu nước hoặc nhiệt độ khắc nghiệt, chuyển từ trạng thái 'đang phát triển' sang trạng thái 'ngừng hoạt động'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng cỏ bị thiếu nước, thiếu dinh dưỡng, hoặc bị bệnh. Nó mang ý nghĩa tiêu cực về sự suy tàn, thiếu sức sống của thảm cỏ. So với 'dead grass' (cỏ chết), 'brown grass' có thể chỉ ra giai đoạn đầu của sự suy tàn hoặc tình trạng không hoàn toàn chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brown grass
  • Dry dry brown grass
    (cỏ nâu khô khốc)
  • Dormant dormant brown grass
    (cỏ nâu đang trong kỳ nghỉ dưỡng (ngừng phát triển))
  • Patches of patches of brown grass
    (những mảng cỏ nâu lốm đốm)
Verb + brown grass
  • Revive revive the brown grass
    (hồi sinh bãi cỏ đã úa nâu)
  • Overlook overlook the brown grass
    (nhìn qua bãi cỏ nâu (bỏ qua sự xơ xác))
  • Replace replace brown grass with turf
    (thay thế cỏ úa bằng cỏ nhân tạo hoặc cỏ mới)

Idioms

  • The grass is always greener on the other side

    Đứng núi này trông núi nọ

    "He keeps changing jobs because he thinks the grass is always greener, but he often finds just more brown grass."

    (Anh ta cứ thay đổi công việc liên tục vì nghĩ rằng đứng núi này trông núi nọ, nhưng thường thì anh ta lại thấy mọi thứ cũng chẳng tốt hơn gì.)

  • Brown patch

    Mảng cỏ chết/úa (thường do sâu bệnh)

    "A brown patch in your lawn could be a sign of fungal disease."

    (Một mảng cỏ nâu trên sân có thể là dấu hiệu của bệnh nấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown grass

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Nâu" mô tả "cỏ" đã khô, chết hoặc không khỏe mạnh, mất đi màu xanh.

"The lawn used to be lush green, but now it's mostly brown grass due to the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the landscaper had watered the lawn regularly, there wouldn't be brown grass now.
Nếu người làm vườn đã tưới cỏ thường xuyên, bây giờ sẽ không có cỏ úa.
Phủ định
Even if the weather were perfect last month, we wouldn't have had brown grass if we had applied enough fertilizer.
Ngay cả khi thời tiết hoàn hảo vào tháng trước, chúng ta đã không có cỏ úa nếu chúng ta bón đủ phân bón.
Nghi vấn
If it hadn't rained for weeks, would there be brown grass, even if we had used a strong weed killer?
Nếu trời không mưa trong nhiều tuần, liệu có cỏ úa không, ngay cả khi chúng ta đã sử dụng thuốc diệt cỏ mạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown grass".

Tiêu chuẩn bãi cỏ Mỹ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, một bãi cỏ xanh mướt là biểu tượng của sự chăm sóc nhà cửa tốt. Cỏ nâu (brown grass) thường bị coi là dấu hiệu của sự lười biếng hoặc thiếu tiền nước, ngoại trừ trong các đợt hạn hán nghiêm trọng.

Gold is the new Green

Trong các đợt hạn hán ở California, chính quyền đã khuyến khích người dân để cỏ tự nhiên hóa nâu ('Gold is the new Green') để tiết kiệm nước, thay đổi quan niệm văn hóa rằng cỏ nâu là xấu.