gripping drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very exciting and interesting and keeping your attention for a long time.
Vietnamese Meaning
Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý và giữ chân bạn trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a gripping drama that kept me on the edge of my seat."
"Đó là một bộ phim kịch tính hấp dẫn khiến tôi không thể rời mắt."
-
"The film was a gripping drama about a family's struggle for survival."
"Bộ phim là một bộ phim kịch tính hấp dẫn về cuộc đấu tranh sinh tồn của một gia đình."
-
"Her latest novel is a gripping drama set in Victorian England."
"Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô là một bộ phim kịch tính hấp dẫn lấy bối cảnh nước Anh thời Victoria."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grip | sự nắm chặt, quyền kiểm soát, sự thu hút |
| Verb | grip | nắm chặt, thu hút mạnh mẽ |
| Adjective | gripped | bị cuốn hút, bị nắm giữ |
| Noun | drama | kịch, vở kịch, sự kiện kịch tính |
| Adjective | dramatic | kịch tính, ấn tượng, đột ngột |
| Noun | dramatist | nhà viết kịch |
| Verb | dramatize | kịch tính hóa, sân khấu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gripping' thường được dùng để miêu tả một bộ phim, cuốn sách, hoặc câu chuyện mà rất thú vị và khiến người xem/đọc không thể rời mắt. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'interesting' hoặc 'engaging'. Nó nhấn mạnh vào việc câu chuyện giữ chặt sự chú ý của người tiếp nhận.
'Drama' chỉ một thể loại tác phẩm nghệ thuật, thường có cốt truyện phức tạp và gây xúc động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly gripping drama (một bộ phim/vở kịch thực sự lôi cuốn)
-
a profoundly a profoundly gripping drama (một bộ phim/vở kịch sâu sắc và lôi cuốn)
-
an intense an intense gripping drama (một bộ phim/vở kịch căng thẳng và lôi cuốn)
-
watch watch a gripping drama (xem một bộ phim/vở kịch lôi cuốn)
-
unfold a gripping drama unfolds (một câu chuyện/tình huống kịch tính lôi cuốn diễn ra)
-
present present a gripping drama (trình bày/diễn một vở kịch/bộ phim lôi cuốn)
Idioms
-
the gripping drama of real life
những diễn biến kịch tính đầy lôi cuốn của cuộc sống thực
"Sometimes, the news can report on the gripping drama of real life, more intense than any fictional story."
(Đôi khi, tin tức có thể đưa tin về những diễn biến kịch tính đầy lôi cuốn của cuộc sống thực, căng thẳng hơn bất kỳ câu chuyện hư cấu nào.)
-
caught up in the gripping drama
bị cuốn hút vào những diễn biến kịch tính lôi cuốn
"The audience was completely caught up in the gripping drama from the very first scene."
(Khán giả hoàn toàn bị cuốn hút vào những diễn biến kịch tính lôi cuốn ngay từ cảnh đầu tiên.)
-
a gripping drama unfolds before our eyes
một câu chuyện/tình huống kịch tính lôi cuốn diễn ra trước mắt chúng ta
"As the investigation continued, a gripping drama unfolded before our eyes, revealing shocking truths."
(Khi cuộc điều tra tiếp tục, một câu chuyện kịch tính lôi cuốn diễn ra trước mắt chúng ta, hé lộ những sự thật gây sốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gripping drama
Adjective (Gripping)Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý và giữ chân bạn trong một thời gian dài.
"It was a gripping drama that kept me on the edge of my seat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gripping drama".
