(Top Banner Ad)
gripping drama
B2
Adjective (Gripping) B2 Văn học, Nghệ thuật

gripping drama

UK: /ˈɡrɪpɪŋ ˈdrɑːmə/ • US: /ˈɡrɪpɪŋ ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch tính lôi cuốn vở kịch hấp dẫn bộ phim đầy kịch tính và cuốn hút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very exciting and interesting and keeping your attention for a long time.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý và giữ chân bạn trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a gripping drama that kept me on the edge of my seat."

    "Đó là một bộ phim kịch tính hấp dẫn khiến tôi không thể rời mắt."

  • "The film was a gripping drama about a family's struggle for survival."

    "Bộ phim là một bộ phim kịch tính hấp dẫn về cuộc đấu tranh sinh tồn của một gia đình."

  • "Her latest novel is a gripping drama set in Victorian England."

    "Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô là một bộ phim kịch tính hấp dẫn lấy bối cảnh nước Anh thời Victoria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grip sự nắm chặt, quyền kiểm soát, sự thu hút
Verb grip nắm chặt, thu hút mạnh mẽ
Adjective gripped bị cuốn hút, bị nắm giữ
Noun drama kịch, vở kịch, sự kiện kịch tính
Adjective dramatic kịch tính, ấn tượng, đột ngột
Noun dramatist nhà viết kịch
Verb dramatize kịch tính hóa, sân khấu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δράμα (drâma - a deed, act, or play)
Late Latin
drama (a play, dramatic action)
Old French
drame
Middle English
drama (a play)
Old English
gripian (to seize, grasp)
Middle English
grippen (to grasp firmly)
English (17th Century)
grip (verb - to hold the attention)
English (19th Century)
gripping (adjective - powerfully captivating)
English (Modern)
gripping drama

Nguồn gốc của 'Drama'

Từ 'drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'drâma', ban đầu có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Về sau, nó được dùng để chỉ các vở kịch, những màn trình diễn sống động trên sân khấu. Điều này cho thấy kịch nghệ luôn gắn liền với hành động và những câu chuyện gay cấn.

Sức hút của 'Gripping'

Tính từ 'gripping' xuất phát từ động từ 'grip', có nghĩa là 'nắm chặt'. Ban đầu, nó chỉ việc nắm giữ một vật thể. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc 'nắm giữ sự chú ý' của ai đó một cách mạnh mẽ, khiến họ không thể rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ. Một 'gripping drama' là một vở kịch hay bộ phim có khả năng 'nắm chặt' tâm trí người xem.

Usage Note

Từ 'gripping' thường được dùng để miêu tả một bộ phim, cuốn sách, hoặc câu chuyện mà rất thú vị và khiến người xem/đọc không thể rời mắt. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'interesting' hoặc 'engaging'. Nó nhấn mạnh vào việc câu chuyện giữ chặt sự chú ý của người tiếp nhận.
'Drama' chỉ một thể loại tác phẩm nghệ thuật, thường có cốt truyện phức tạp và gây xúc động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gripping drama
  • a truly a truly gripping drama
    (một bộ phim/vở kịch thực sự lôi cuốn)
  • a profoundly a profoundly gripping drama
    (một bộ phim/vở kịch sâu sắc và lôi cuốn)
  • an intense an intense gripping drama
    (một bộ phim/vở kịch căng thẳng và lôi cuốn)
Verb + gripping drama
  • watch watch a gripping drama
    (xem một bộ phim/vở kịch lôi cuốn)
  • unfold a gripping drama unfolds
    (một câu chuyện/tình huống kịch tính lôi cuốn diễn ra)
  • present present a gripping drama
    (trình bày/diễn một vở kịch/bộ phim lôi cuốn)

Idioms

  • the gripping drama of real life

    những diễn biến kịch tính đầy lôi cuốn của cuộc sống thực

    "Sometimes, the news can report on the gripping drama of real life, more intense than any fictional story."

    (Đôi khi, tin tức có thể đưa tin về những diễn biến kịch tính đầy lôi cuốn của cuộc sống thực, căng thẳng hơn bất kỳ câu chuyện hư cấu nào.)

  • caught up in the gripping drama

    bị cuốn hút vào những diễn biến kịch tính lôi cuốn

    "The audience was completely caught up in the gripping drama from the very first scene."

    (Khán giả hoàn toàn bị cuốn hút vào những diễn biến kịch tính lôi cuốn ngay từ cảnh đầu tiên.)

  • a gripping drama unfolds before our eyes

    một câu chuyện/tình huống kịch tính lôi cuốn diễn ra trước mắt chúng ta

    "As the investigation continued, a gripping drama unfolded before our eyes, revealing shocking truths."

    (Khi cuộc điều tra tiếp tục, một câu chuyện kịch tính lôi cuốn diễn ra trước mắt chúng ta, hé lộ những sự thật gây sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gripping drama

Adjective (Gripping)
Lật mặt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý và giữ chân bạn trong một thời gian dài.

"It was a gripping drama that kept me on the edge of my seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gripping drama".

Vai trò của Kịch nghệ trong xã hội

Kịch nghệ, hay 'drama', đã có vai trò quan trọng trong xã hội từ thời Hy Lạp cổ đại. Nó không chỉ là hình thức giải trí mà còn là phương tiện để phản ánh xã hội, khám phá những vấn đề đạo đức, chính trị và con người. Một 'gripping drama' thường mang lại trải nghiệm 'thanh lọc cảm xúc' (catharsis), giúp người xem giải tỏa căng thẳng và suy ngẫm về cuộc sống.

Sức mạnh của Kể chuyện lôi cuốn

Khả năng 'gripping' (lôi cuốn) của một câu chuyện là yếu tố then chốt trong văn hóa giải trí phương Tây. Từ những tác phẩm văn học kinh điển đến phim ảnh hiện đại, người kể chuyện luôn tìm cách 'nắm chặt' sự chú ý của khán giả thông qua các tình tiết bất ngờ, nhân vật phức tạp và cao trào cảm xúc. Một bộ phim hay vở kịch được mô tả là 'gripping' được đánh giá cao vì khả năng giữ chân người xem từ đầu đến cuối.