(Top Banner Ad)
large motor skills
B1
noun phrase B1 Phát triển thể chất / Giáo dục thể chất / Y học

large motor skills

UK: /lɑːdʒ ˈməʊtə skɪlz/ • US: /lɑːrdʒ ˈmoʊtər skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng vận động thô kỹ năng vận động cơ lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities involving the large muscles of the body, enabling movements such as walking, running, jumping, and throwing.

Vietnamese Meaning

Những khả năng liên quan đến các cơ lớn của cơ thể, cho phép thực hiện các chuyển động như đi bộ, chạy, nhảy và ném.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing large motor skills is crucial for children's overall physical health and well-being."

    "Phát triển các kỹ năng vận động thô rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và hạnh phúc tổng thể của trẻ em."

  • "Activities like riding a bike and swimming help improve large motor skills."

    "Các hoạt động như đi xe đạp và bơi lội giúp cải thiện các kỹ năng vận động thô."

  • "Physical therapists often work with patients to improve their large motor skills after an injury."

    "Các nhà trị liệu vật lý thường làm việc với bệnh nhân để cải thiện các kỹ năng vận động thô của họ sau chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun largeness sự rộng lớn, kích thước lớn
Adverb largely chủ yếu, phần lớn
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng
Verb motorize cơ giới hóa
Adjective motorized được cơ giới hóa, có động cơ
Noun motorist người lái xe mô tô/ô tô
Adjective skillful khéo léo, có kỹ năng
Adverb skillfully một cách khéo léo, lành nghề
Adjective skilled có tay nghề, có kỹ năng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển thể chất / Giáo dục thể chất / Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
largus
Old French
large
Middle English
large
English
large
Latin
movere (to move)
Latin
motor (mover)
English
motor
Old Norse
skil (distinction, discernment)
Middle English
skille
English
skill
Modern English
large motor skills (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Kỹ năng vận động thô'

Cụm từ 'large motor skills' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực phát triển con người, được hình thành từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Large' (lớn) có từ tiếng Latin 'largus', chỉ kích thước. 'Motor' (vận động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere' nghĩa là di chuyển, để chỉ các chuyển động của cơ thể. 'Skill' (kỹ năng) đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' nghĩa là sự phân biệt hoặc khả năng. Khi kết hợp lại, chúng mô tả các kỹ năng liên quan đến việc sử dụng các nhóm cơ lớn để thực hiện các hoạt động toàn thân như chạy, nhảy, giữ thăng bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển thể chất của trẻ em, giáo dục thể chất và phục hồi chức năng. 'Large' ở đây nhấn mạnh việc sử dụng các nhóm cơ lớn hơn thay vì các cơ nhỏ hơn (như trong 'fine motor skills'). Nó đề cập đến sự phối hợp và kiểm soát các cơ lớn này để thực hiện các động tác toàn thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large motor skills
  • basic basic large motor skills
    (kỹ năng vận động thô cơ bản)
  • fundamental fundamental large motor skills
    (kỹ năng vận động thô nền tảng)
  • poor poor large motor skills
    (kỹ năng vận động thô kém)
  • developing developing large motor skills
    (kỹ năng vận động thô đang phát triển)
Verb + large motor skills
  • develop develop large motor skills
    (phát triển kỹ năng vận động thô)
  • improve improve large motor skills
    (cải thiện kỹ năng vận động thô)
  • practice practice large motor skills
    (luyện tập kỹ năng vận động thô)
  • enhance enhance large motor skills
    (nâng cao kỹ năng vận động thô)
  • assess assess large motor skills
    (đánh giá kỹ năng vận động thô)
Noun (related to) + large motor skills
  • large motor skills large motor skills development
    (sự phát triển kỹ năng vận động thô)
  • large motor skills large motor skills activities
    (các hoạt động phát triển kỹ năng vận động thô)
  • large motor skills large motor skills challenges
    (những thách thức về kỹ năng vận động thô)

Idioms

  • large motor skills development

    sự phát triển kỹ năng vận động thô (quá trình rèn luyện và hoàn thiện các cử động cơ bản của cơ thể)

    "Early childhood education strongly focuses on large motor skills development."

    (Giáo dục mầm non rất chú trọng đến sự phát triển kỹ năng vận động thô.)

  • activities for large motor skills

    các hoạt động phát triển kỹ năng vận động thô (những trò chơi, bài tập giúp trẻ rèn luyện các nhóm cơ lớn)

    "Running and jumping are excellent activities for large motor skills."

    (Chạy và nhảy là những hoạt động tuyệt vời để phát triển kỹ năng vận động thô.)

  • fine and large motor skills

    kỹ năng vận động tinh và thô (hai loại kỹ năng vận động chính của cơ thể, bao gồm cử động nhỏ và cử động lớn)

    "Occupational therapists help children improve both fine and large motor skills."

    (Các nhà trị liệu phục hồi chức năng giúp trẻ em cải thiện cả kỹ năng vận động tinh và thô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large motor skills

noun phrase
Lật mặt

Những khả năng liên quan đến các cơ lớn của cơ thể, cho phép thực hiện các chuyển động như đi bộ, chạy, nhảy và ném.

"Developing large motor skills is crucial for children's overall physical health and well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing large motor skills is crucial for children's physical development.
Phát triển các kỹ năng vận động thô rất quan trọng cho sự phát triển thể chất của trẻ em.
Phủ định
He does not have strong large motor skills, so he struggles with some sports.
Anh ấy không có kỹ năng vận động thô tốt, vì vậy anh ấy gặp khó khăn với một số môn thể thao.
Nghi vấn
Are large motor skills typically developed before fine motor skills?
Kỹ năng vận động thô có thường được phát triển trước kỹ năng vận động tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large motor skills".

Tầm quan trọng trong giáo dục mầm non

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống giáo dục mầm non và tiểu học, việc phát triển kỹ năng vận động thô được coi là cực kỳ quan trọng. Các trường học và phụ huynh khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động ngoài trời như chạy, nhảy, leo trèo, đạp xe để xây dựng nền tảng thể chất vững chắc, giúp trẻ tự tin hơn trong vận động và sẵn sàng cho các hoạt động học tập.

Kết nối với thể thao và sức khỏe

Kỹ năng vận động thô là nền tảng cho sự tham gia vào hầu hết các môn thể thao và hoạt động thể chất. Trong các xã hội phương Tây, thể thao được coi là một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh và phát triển toàn diện. Việc rèn luyện kỹ năng vận động thô từ nhỏ không chỉ giúp trẻ phát triển khả năng phối hợp và sức mạnh mà còn hình thành thói quen vận động tích cực suốt đời.