large motor skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abilities involving the large muscles of the body, enabling movements such as walking, running, jumping, and throwing.
Vietnamese Meaning
Những khả năng liên quan đến các cơ lớn của cơ thể, cho phép thực hiện các chuyển động như đi bộ, chạy, nhảy và ném.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing large motor skills is crucial for children's overall physical health and well-being."
"Phát triển các kỹ năng vận động thô rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và hạnh phúc tổng thể của trẻ em."
-
"Activities like riding a bike and swimming help improve large motor skills."
"Các hoạt động như đi xe đạp và bơi lội giúp cải thiện các kỹ năng vận động thô."
-
"Physical therapists often work with patients to improve their large motor skills after an injury."
"Các nhà trị liệu vật lý thường làm việc với bệnh nhân để cải thiện các kỹ năng vận động thô của họ sau chấn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | largeness | sự rộng lớn, kích thước lớn |
| Adverb | largely | chủ yếu, phần lớn |
| Verb | enlarge | phóng to, mở rộng |
| Noun | enlargement | sự phóng to, sự mở rộng |
| Verb | motorize | cơ giới hóa |
| Adjective | motorized | được cơ giới hóa, có động cơ |
| Noun | motorist | người lái xe mô tô/ô tô |
| Adjective | skillful | khéo léo, có kỹ năng |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, lành nghề |
| Adjective | skilled | có tay nghề, có kỹ năng |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển thể chất của trẻ em, giáo dục thể chất và phục hồi chức năng. 'Large' ở đây nhấn mạnh việc sử dụng các nhóm cơ lớn hơn thay vì các cơ nhỏ hơn (như trong 'fine motor skills'). Nó đề cập đến sự phối hợp và kiểm soát các cơ lớn này để thực hiện các động tác toàn thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic large motor skills (kỹ năng vận động thô cơ bản)
-
fundamental fundamental large motor skills (kỹ năng vận động thô nền tảng)
-
poor poor large motor skills (kỹ năng vận động thô kém)
-
developing developing large motor skills (kỹ năng vận động thô đang phát triển)
-
develop develop large motor skills (phát triển kỹ năng vận động thô)
-
improve improve large motor skills (cải thiện kỹ năng vận động thô)
-
practice practice large motor skills (luyện tập kỹ năng vận động thô)
-
enhance enhance large motor skills (nâng cao kỹ năng vận động thô)
-
assess assess large motor skills (đánh giá kỹ năng vận động thô)
-
large motor skills large motor skills development (sự phát triển kỹ năng vận động thô)
-
large motor skills large motor skills activities (các hoạt động phát triển kỹ năng vận động thô)
-
large motor skills large motor skills challenges (những thách thức về kỹ năng vận động thô)
Idioms
-
large motor skills development
sự phát triển kỹ năng vận động thô (quá trình rèn luyện và hoàn thiện các cử động cơ bản của cơ thể)
"Early childhood education strongly focuses on large motor skills development."
(Giáo dục mầm non rất chú trọng đến sự phát triển kỹ năng vận động thô.)
-
activities for large motor skills
các hoạt động phát triển kỹ năng vận động thô (những trò chơi, bài tập giúp trẻ rèn luyện các nhóm cơ lớn)
"Running and jumping are excellent activities for large motor skills."
(Chạy và nhảy là những hoạt động tuyệt vời để phát triển kỹ năng vận động thô.)
-
fine and large motor skills
kỹ năng vận động tinh và thô (hai loại kỹ năng vận động chính của cơ thể, bao gồm cử động nhỏ và cử động lớn)
"Occupational therapists help children improve both fine and large motor skills."
(Các nhà trị liệu phục hồi chức năng giúp trẻ em cải thiện cả kỹ năng vận động tinh và thô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large motor skills
noun phraseNhững khả năng liên quan đến các cơ lớn của cơ thể, cho phép thực hiện các chuyển động như đi bộ, chạy, nhảy và ném.
"Developing large motor skills is crucial for children's overall physical health and well-being."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Developing large motor skills is crucial for children's physical development. |
Phát triển các kỹ năng vận động thô rất quan trọng cho sự phát triển thể chất của trẻ em. |
| Phủ định | He does not have strong large motor skills, so he struggles with some sports. |
Anh ấy không có kỹ năng vận động thô tốt, vì vậy anh ấy gặp khó khăn với một số môn thể thao. |
| Nghi vấn | Are large motor skills typically developed before fine motor skills? |
Kỹ năng vận động thô có thường được phát triển trước kỹ năng vận động tinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large motor skills".
