national well-being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The overall prosperity, happiness, and health of a nation and its people.
Vietnamese Meaning
Sự thịnh vượng, hạnh phúc và sức khỏe tổng thể của một quốc gia và người dân của quốc gia đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's policies aim to improve the national well-being."
"Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích cải thiện sự thịnh vượng của quốc gia."
-
"Investing in education is crucial for the long-term national well-being."
"Đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng cho sự thịnh vượng quốc gia lâu dài."
-
"The report assesses the impact of climate change on national well-being."
"Báo cáo đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đối với sự thịnh vượng của quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | nationalization | sự quốc hữu hóa |
| Noun | well-being | phúc lợi, hạnh phúc, sự an lạc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, quốc gia |
| Adjective | well | tốt, khỏe mạnh, ổn |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, cấp quốc gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh như kinh tế, xã hội, môi trường, chính trị và văn hóa. Nó thường được sử dụng để đánh giá sự tiến bộ và phát triển của một quốc gia. 'Well-being' nhấn mạnh đến trạng thái tốt đẹp, không chỉ về mặt vật chất mà còn về tinh thần và xã hội.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến quốc gia, ví dụ: 'measures of national well-being' (các biện pháp đánh giá sự thịnh vượng của quốc gia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote national well-being (thúc đẩy phúc lợi quốc gia)
-
enhance enhance national well-being (nâng cao phúc lợi quốc gia)
-
safeguard safeguard national well-being (bảo vệ phúc lợi quốc gia)
-
threaten threaten national well-being (đe dọa phúc lợi quốc gia)
-
overall overall national well-being (phúc lợi quốc gia tổng thể)
-
social social national well-being (phúc lợi xã hội quốc gia)
-
economic economic national well-being (phúc lợi kinh tế quốc gia)
-
indicators indicators of national well-being (các chỉ số phúc lợi quốc gia)
-
pillar pillar of national well-being (trụ cột của phúc lợi quốc gia)
Idioms
-
essential for national well-being
cần thiết cho phúc lợi quốc gia
"Education is essential for national well-being."
(Giáo dục là yếu tố cần thiết cho phúc lợi quốc gia.)
-
contribute to national well-being
đóng góp vào phúc lợi quốc gia
"Sustainable economic growth contributes significantly to national well-being."
(Tăng trưởng kinh tế bền vững đóng góp đáng kể vào phúc lợi quốc gia.)
-
threat to national well-being
mối đe dọa đối với phúc lợi quốc gia
"Climate change is a significant threat to national well-being."
(Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa đáng kể đối với phúc lợi quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national well-being
Danh từSự thịnh vượng, hạnh phúc và sức khỏe tổng thể của một quốc gia và người dân của quốc gia đó.
"The government's policies aim to improve the national well-being."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had implemented new policies to improve national well-being before the economic crisis hit. |
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện phúc lợi quốc gia trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến. |
| Phủ định | They had not considered the long-term impact on national well-being when they made that decision. |
Họ đã không xem xét tác động lâu dài đến phúc lợi quốc gia khi đưa ra quyết định đó. |
| Nghi vấn | Had the citizens truly experienced improved national well-being before the new reforms were enacted? |
Liệu người dân có thực sự trải nghiệm sự cải thiện về phúc lợi quốc gia trước khi các cải cách mới được ban hành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national well-being".
