(Top Banner Ad)
individual restraint
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

individual restraint

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl rɪˈstreɪnt/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl rɪˈstreɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự kiềm chế cá nhân tính tự chủ của cá nhân khả năng kiểm soát bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of controlling one's own emotions, impulses, or behavior; self-control exerted by a single person.

Vietnamese Meaning

Sự tự kiềm chế, kiểm soát cảm xúc, xung động hoặc hành vi của bản thân; sự tự chủ do một cá nhân thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the program relies heavily on the individual restraint of each participant."

    "Sự thành công của chương trình phụ thuộc rất nhiều vào sự tự kiềm chế của mỗi người tham gia."

  • "His individual restraint in the face of provocation was admirable."

    "Sự tự kiềm chế của anh ấy khi đối mặt với sự khiêu khích thật đáng ngưỡng mộ."

  • "The study examines the correlation between individual restraint and academic success."

    "Nghiên cứu xem xét mối tương quan giữa sự tự kiềm chế và thành công trong học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, cá thể
Adjective individual thuộc về cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality tính cách riêng, cá tính
Verb restrain kiềm chế, ngăn cản
Adjective restrained thận trọng, có kiềm chế
Noun self-restraint sự tự kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual
Latin
restringere
Old French
restreindre
English
restraint

Nguồn gốc của 'Individual restraint'

Cụm từ 'individual restraint' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Individual' xuất phát từ 'individuus' (trong tiếng La-tinh) có nghĩa là 'không thể chia cắt', ám chỉ một thực thể đơn lẻ, độc lập. 'Restraint' bắt nguồn từ 'restringere' (trong tiếng La-tinh) có nghĩa là 'trói lại, kìm hãm'. Khi kết hợp lại, 'individual restraint' diễn tả hành động tự kiềm chế, tự giới hạn bản thân của một cá nhân, một khái niệm quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và đạo đức cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự chủ và kiểm soát của một cá nhân, thường trong bối cảnh đối mặt với áp lực, cám dỗ hoặc tình huống khó khăn. Nó khác với 'collective restraint' (sự kiềm chế tập thể) khi đề cập đến hành động của một nhóm.

Prepositions

in on

'In individual restraint': đề cập đến trạng thái hoặc quá trình tự kiềm chế. 'On individual restraint': nhấn mạnh hành động hoặc tác động của sự tự kiềm chế lên một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + individual restraint
  • exercise exercise individual restraint
    (thực hiện/áp dụng sự kiềm chế cá nhân)
  • show show individual restraint
    (thể hiện sự kiềm chế cá nhân)
  • practice practice individual restraint
    (rèn luyện/thực hành sự kiềm chế cá nhân)
  • require require individual restraint
    (đòi hỏi/yêu cầu sự kiềm chế cá nhân)
Adjective + individual restraint
  • strong strong individual restraint
    (sự kiềm chế cá nhân mạnh mẽ)
  • voluntary voluntary individual restraint
    (sự kiềm chế cá nhân tự nguyện)
  • considerable considerable individual restraint
    (sự kiềm chế cá nhân đáng kể)
  • lack of lack of individual restraint
    (sự thiếu kiềm chế cá nhân)

Idioms

  • exercise individual restraint

    tự kiềm chế bản thân, thể hiện sự tự chủ cá nhân

    "The government urged citizens to exercise individual restraint during the holiday season."

    (Chính phủ kêu gọi công dân tự kiềm chế trong mùa lễ hội.)

  • a call for individual restraint

    một lời kêu gọi sự kiềm chế cá nhân

    "There was a call for individual restraint to prevent the spread of misinformation."

    (Đã có một lời kêu gọi sự kiềm chế cá nhân để ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch.)

  • lack of individual restraint

    thiếu sự kiềm chế cá nhân

    "His lack of individual restraint led to several embarrassing incidents."

    (Sự thiếu kiềm chế cá nhân của anh ấy đã dẫn đến một số sự cố đáng xấu hổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual restraint

Noun Phrase
Lật mặt

Sự tự kiềm chế, kiểm soát cảm xúc, xung động hoặc hành vi của bản thân; sự tự chủ do một cá nhân thực hiện.

"The success of the program relies heavily on the individual restraint of each participant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the program relies heavily on individual restraint.
Sự thành công của chương trình phụ thuộc rất nhiều vào sự kiềm chế cá nhân.
Phủ định
There was no individual restraint displayed during the riot.
Không có sự kiềm chế cá nhân nào được thể hiện trong cuộc bạo loạn.
Nghi vấn
Is individual restraint a requirement for joining the team?
Sự kiềm chế cá nhân có phải là một yêu cầu để tham gia đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual restraint".

Tự chủ và Trật tự xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'individual restraint' (sự kiềm chế cá nhân) được coi là một yếu tố then chốt để duy trì trật tự xã hội và sự hài hòa. Khái niệm này nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi cá nhân trong việc kiểm soát hành vi, cảm xúc và ham muốn của mình để không gây hại cho người khác hoặc phá vỡ các chuẩn mực cộng đồng. Nó là nền tảng cho sự tôn trọng lẫn nhau và sự ổn định xã hội.

Tự do và Trách nhiệm

Sự kiềm chế cá nhân thường được đặt trong mối quan hệ cân bằng giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội. Mặc dù mỗi người có quyền tự do hành động, nhưng quyền tự do này đi kèm với trách nhiệm phải tự điều chỉnh để không xâm phạm quyền lợi hoặc không gian của người khác. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong việc xây dựng một xã hội công bằng và có ý thức cộng đồng.