individual restraint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of controlling one's own emotions, impulses, or behavior; self-control exerted by a single person.
Vietnamese Meaning
Sự tự kiềm chế, kiểm soát cảm xúc, xung động hoặc hành vi của bản thân; sự tự chủ do một cá nhân thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the program relies heavily on the individual restraint of each participant."
"Sự thành công của chương trình phụ thuộc rất nhiều vào sự tự kiềm chế của mỗi người tham gia."
-
"His individual restraint in the face of provocation was admirable."
"Sự tự kiềm chế của anh ấy khi đối mặt với sự khiêu khích thật đáng ngưỡng mộ."
-
"The study examines the correlation between individual restraint and academic success."
"Nghiên cứu xem xét mối tương quan giữa sự tự kiềm chế và thành công trong học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, cá thể |
| Adjective | individual | thuộc về cá nhân, riêng lẻ |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân |
| Noun | individuality | tính cách riêng, cá tính |
| Verb | restrain | kiềm chế, ngăn cản |
| Adjective | restrained | thận trọng, có kiềm chế |
| Noun | self-restraint | sự tự kiềm chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tự chủ và kiểm soát của một cá nhân, thường trong bối cảnh đối mặt với áp lực, cám dỗ hoặc tình huống khó khăn. Nó khác với 'collective restraint' (sự kiềm chế tập thể) khi đề cập đến hành động của một nhóm.
Prepositions
'In individual restraint': đề cập đến trạng thái hoặc quá trình tự kiềm chế. 'On individual restraint': nhấn mạnh hành động hoặc tác động của sự tự kiềm chế lên một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exercise exercise individual restraint (thực hiện/áp dụng sự kiềm chế cá nhân)
-
show show individual restraint (thể hiện sự kiềm chế cá nhân)
-
practice practice individual restraint (rèn luyện/thực hành sự kiềm chế cá nhân)
-
require require individual restraint (đòi hỏi/yêu cầu sự kiềm chế cá nhân)
-
strong strong individual restraint (sự kiềm chế cá nhân mạnh mẽ)
-
voluntary voluntary individual restraint (sự kiềm chế cá nhân tự nguyện)
-
considerable considerable individual restraint (sự kiềm chế cá nhân đáng kể)
-
lack of lack of individual restraint (sự thiếu kiềm chế cá nhân)
Idioms
-
exercise individual restraint
tự kiềm chế bản thân, thể hiện sự tự chủ cá nhân
"The government urged citizens to exercise individual restraint during the holiday season."
(Chính phủ kêu gọi công dân tự kiềm chế trong mùa lễ hội.)
-
a call for individual restraint
một lời kêu gọi sự kiềm chế cá nhân
"There was a call for individual restraint to prevent the spread of misinformation."
(Đã có một lời kêu gọi sự kiềm chế cá nhân để ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch.)
-
lack of individual restraint
thiếu sự kiềm chế cá nhân
"His lack of individual restraint led to several embarrassing incidents."
(Sự thiếu kiềm chế cá nhân của anh ấy đã dẫn đến một số sự cố đáng xấu hổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual restraint
Noun PhraseSự tự kiềm chế, kiểm soát cảm xúc, xung động hoặc hành vi của bản thân; sự tự chủ do một cá nhân thực hiện.
"The success of the program relies heavily on the individual restraint of each participant."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The success of the program relies heavily on individual restraint. |
Sự thành công của chương trình phụ thuộc rất nhiều vào sự kiềm chế cá nhân. |
| Phủ định | There was no individual restraint displayed during the riot. |
Không có sự kiềm chế cá nhân nào được thể hiện trong cuộc bạo loạn. |
| Nghi vấn | Is individual restraint a requirement for joining the team? |
Sự kiềm chế cá nhân có phải là một yêu cầu để tham gia đội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual restraint".
