grow annoyed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dần dần trở nên khó chịu hoặc bực mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grew annoyed by his constant interruptions."
"Cô ấy dần trở nên khó chịu bởi những lời ngắt lời liên tục của anh ta."
-
"He grew annoyed with the slow service at the restaurant."
"Anh ấy dần trở nên khó chịu với dịch vụ chậm chạp ở nhà hàng."
-
"I could see that she was growing annoyed by my questions."
"Tôi có thể thấy rằng cô ấy đang dần trở nên khó chịu bởi những câu hỏi của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grow | lớn lên, phát triển, trở nên |
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
| Adjective | grown | đã trưởng thành, đã phát triển |
| Verb | annoy | làm phiền, chọc tức, làm khó chịu |
| Noun | annoyance | sự khó chịu, điều gây khó chịu |
| Adjective | annoying | gây khó chịu, phiền toái |
| Adjective | annoyed | cảm thấy khó chịu, bực mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình, sự khó chịu tăng dần theo thời gian hoặc do một tác nhân nào đó lặp đi lặp lại. Khác với 'become annoyed' chỉ sự khó chịu đến nhanh chóng, 'grow annoyed' nhấn mạnh tính tích lũy. Có thể dùng thay thế cho các cụm như 'become increasingly irritated', 'get more and more frustrated'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly grow annoyed (nhanh chóng trở nên khó chịu)
-
easily easily grow annoyed (dễ dàng bị khó chịu)
-
increasingly increasingly grow annoyed (ngày càng trở nên khó chịu)
-
visibly visibly grow annoyed (trở nên khó chịu ra mặt)
-
with grow annoyed with someone (dần trở nên khó chịu với ai đó)
-
by grow annoyed by something (dần bị khó chịu bởi điều gì đó)
-
at grow annoyed at the situation (dần trở nên khó chịu vì tình huống nào đó)
Idioms
-
grow annoyed with someone/something
Dần trở nên bực mình, khó chịu với một người hoặc một việc gì đó.
"I started to grow annoyed with his constant complaining."
(Tôi bắt đầu dần khó chịu với việc anh ấy cứ than phiền mãi.)
-
grow increasingly annoyed
Ngày càng trở nên khó chịu, mức độ bực bội tăng lên theo thời gian.
"As the meeting dragged on, she grew increasingly annoyed."
(Khi cuộc họp kéo dài, cô ấy ngày càng trở nên khó chịu.)
-
grow annoyed at the delay/noise/situation
Dần trở nên khó chịu vì sự chậm trễ/tiếng ồn/tình huống nào đó.
"People in the queue began to grow annoyed at the long delay."
(Những người xếp hàng bắt đầu dần khó chịu vì sự chậm trễ kéo dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow annoyed
Cụm động từDần dần trở nên khó chịu hoặc bực mình.
"She grew annoyed by his constant interruptions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow annoyed".
