(Top Banner Ad)
grow annoyed
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học/Giao tiếp

grow annoyed

UK: /ɡrəʊ əˈnɔɪd/ • US: /ɡroʊ əˈnɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dần trở nên khó chịu càng ngày càng bực mình bắt đầu thấy khó chịu dần dần bực mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become annoyed or irritated.

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên khó chịu hoặc bực mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew annoyed by his constant interruptions."

    "Cô ấy dần trở nên khó chịu bởi những lời ngắt lời liên tục của anh ta."

  • "He grew annoyed with the slow service at the restaurant."

    "Anh ấy dần trở nên khó chịu với dịch vụ chậm chạp ở nhà hàng."

  • "I could see that she was growing annoyed by my questions."

    "Tôi có thể thấy rằng cô ấy đang dần trở nên khó chịu bởi những câu hỏi của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, trở nên
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển
Verb annoy làm phiền, chọc tức, làm khó chịu
Noun annoyance sự khó chịu, điều gây khó chịu
Adjective annoying gây khó chịu, phiền toái
Adjective annoyed cảm thấy khó chịu, bực mình

Synonyms

Antonyms

grow content (dần trở nên hài lòng)remain calm (giữ bình tĩnh)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan (to grow, sprout)
Latin
in odio (in hatred, disgust)
Old French
anoier / enuier (to harm, trouble, vex)
Middle English
anoien (to annoy)
Modern English
grow annoyed (combination)

Câu chuyện về 'Grow'

Từ 'grow' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'mọc lên' hoặc 'phát triển' như cây cối. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự 'trở thành' hoặc 'dần dần thay đổi trạng thái'. Trong cụm từ 'grow annoyed', 'grow' mang ý nghĩa 'dần trở nên' hoặc 'bắt đầu cảm thấy' khó chịu.

Câu chuyện về 'Annoyed'

Từ 'annoy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in odio', nghĩa là 'trong sự căm ghét' hoặc 'ghê tởm'. Qua tiếng Pháp cổ 'anoier', nó trở thành 'quấy rầy', 'làm phiền'. Khi vào tiếng Anh, 'annoy' có nghĩa là 'làm khó chịu' hoặc 'bực mình'. Vậy 'grow annoyed' có nghĩa là 'dần cảm thấy bực mình, khó chịu'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình, sự khó chịu tăng dần theo thời gian hoặc do một tác nhân nào đó lặp đi lặp lại. Khác với 'become annoyed' chỉ sự khó chịu đến nhanh chóng, 'grow annoyed' nhấn mạnh tính tích lũy. Có thể dùng thay thế cho các cụm như 'become increasingly irritated', 'get more and more frustrated'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grow annoyed
  • quickly quickly grow annoyed
    (nhanh chóng trở nên khó chịu)
  • easily easily grow annoyed
    (dễ dàng bị khó chịu)
  • increasingly increasingly grow annoyed
    (ngày càng trở nên khó chịu)
  • visibly visibly grow annoyed
    (trở nên khó chịu ra mặt)
grow annoyed + Prepositional Phrase
  • with grow annoyed with someone
    (dần trở nên khó chịu với ai đó)
  • by grow annoyed by something
    (dần bị khó chịu bởi điều gì đó)
  • at grow annoyed at the situation
    (dần trở nên khó chịu vì tình huống nào đó)

Idioms

  • grow annoyed with someone/something

    Dần trở nên bực mình, khó chịu với một người hoặc một việc gì đó.

    "I started to grow annoyed with his constant complaining."

    (Tôi bắt đầu dần khó chịu với việc anh ấy cứ than phiền mãi.)

  • grow increasingly annoyed

    Ngày càng trở nên khó chịu, mức độ bực bội tăng lên theo thời gian.

    "As the meeting dragged on, she grew increasingly annoyed."

    (Khi cuộc họp kéo dài, cô ấy ngày càng trở nên khó chịu.)

  • grow annoyed at the delay/noise/situation

    Dần trở nên khó chịu vì sự chậm trễ/tiếng ồn/tình huống nào đó.

    "People in the queue began to grow annoyed at the long delay."

    (Những người xếp hàng bắt đầu dần khó chịu vì sự chậm trễ kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow annoyed

Cụm động từ
Lật mặt

Dần dần trở nên khó chịu hoặc bực mình.

"She grew annoyed by his constant interruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow annoyed".

Pet Peeves (Điều gây khó chịu riêng)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'pet peeve' (điều cực kỳ khó chịu) chỉ những thói quen hoặc tình huống nhỏ nhặt mà một người nào đó cảm thấy đặc biệt khó chịu hoặc bực mình, dù người khác có thể không để ý. Ví dụ, việc nhai kẹo cao su chóp chép hoặc đến muộn có thể là 'pet peeve' của ai đó, và chúng thường khiến người đó 'grow annoyed' nhanh chóng.

Biểu hiện sự khó chịu

Cách mọi người 'grow annoyed' và thể hiện sự khó chịu đó có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa. Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc trực tiếp thể hiện sự khó chịu (ví dụ: qua nét mặt, thở dài) có thể được chấp nhận hơn là ở các nền văn hóa đề cao sự hài hòa, nơi người ta có thể cố gắng che giấu cảm xúc để tránh đối đầu, dù bên trong vẫn 'grow annoyed'.