grow in fame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become more famous; to increase in popularity and recognition.
Vietnamese Meaning
Trở nên nổi tiếng hơn; tăng lên về mức độ phổ biến và sự công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young artist is growing in fame after his paintings went viral."
"Nghệ sĩ trẻ đang ngày càng nổi tiếng sau khi những bức tranh của anh ấy lan truyền mạnh mẽ."
-
"Her blog is growing in fame thanks to her honest and insightful writing."
"Blog của cô ấy đang ngày càng nổi tiếng nhờ vào lối viết trung thực và sâu sắc."
-
"The band has been growing in fame since the release of their debut album."
"Ban nhạc đã ngày càng nổi tiếng kể từ khi phát hành album đầu tay của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Noun | grower | người trồng, nhà sản xuất (cây trồng) |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
| Adjective | grown | đã trưởng thành, đã phát triển (tính từ) |
| Adjective | famous | nổi tiếng |
| Adverb | famously | một cách nổi tiếng, một cách xuất sắc |
| Verb | defame | phỉ báng, bôi nhọ danh dự |
| Adjective | infamous | tai tiếng, khét tiếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả sự phát triển dần dần của danh tiếng. Nó nhấn mạnh quá trình đạt được sự nổi tiếng hơn là một sự kiện đột ngột. Khác với 'become famous' chỉ đơn thuần là 'trở nên nổi tiếng', 'grow in fame' ngụ ý một quá trình tiến triển, tích lũy sự công nhận theo thời gian.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà danh tiếng đang phát triển. Nó kết nối động từ 'grow' với danh từ 'fame', tạo thành một cụm có nghĩa 'phát triển trong (lĩnh vực) danh tiếng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly grow in fame (nhanh chóng trở nên nổi tiếng)
-
steadily steadily grow in fame (dần dần/ổn định trở nên nổi tiếng)
-
gradually gradually grow in fame (từ từ/theo thời gian trở nên nổi tiếng)
-
suddenly suddenly grow in fame (đột nhiên trở nên nổi tiếng)
-
an artist an artist grow in fame (một nghệ sĩ trở nên nổi tiếng)
-
a brand a brand grow in fame (một thương hiệu trở nên nổi tiếng)
-
a product a product grow in fame (một sản phẩm trở nên nổi tiếng)
-
help help (someone/something) grow in fame (giúp (ai đó/cái gì đó) trở nên nổi tiếng)
-
watch watch (someone/something) grow in fame (theo dõi/chứng kiến (ai đó/cái gì đó) trở nên nổi tiếng)
Idioms
-
grow in fame and recognition
Trở nên nổi tiếng và được công nhận rộng rãi.
"The young indie band began to grow in fame and recognition after their song went viral online."
(Ban nhạc indie trẻ bắt đầu trở nên nổi tiếng và được công nhận rộng rãi sau khi bài hát của họ lan truyền trên mạng.)
-
grow in fame for something
Trở nên nổi tiếng vì một điều gì đó cụ thể.
"The chef grew in fame for his innovative fusion cuisine."
(Đầu bếp trở nên nổi tiếng nhờ phong cách ẩm thực kết hợp đổi mới của mình.)
-
watch someone grow in fame
Chứng kiến ai đó ngày càng nổi tiếng.
"It was incredible to watch the young actress grow in fame over the past few years, becoming a global icon."
(Thật đáng kinh ngạc khi chứng kiến nữ diễn viên trẻ ngày càng nổi tiếng trong vài năm qua, trở thành một biểu tượng toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow in fame
Cụm động từTrở nên nổi tiếng hơn; tăng lên về mức độ phổ biến và sự công nhận.
"The young artist is growing in fame after his paintings went viral."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow in fame".
