(Top Banner Ad)
grow in fame
B2
Cụm động từ B2 Xã hội, Truyền thông

grow in fame

UK: /ɡrəʊ ɪn feɪm/ • US: /ɡroʊ ɪn feɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên nổi tiếng hơn ngày càng nổi tiếng tăng tiến về danh tiếng gặt hái danh tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become more famous; to increase in popularity and recognition.

Vietnamese Meaning

Trở nên nổi tiếng hơn; tăng lên về mức độ phổ biến và sự công nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young artist is growing in fame after his paintings went viral."

    "Nghệ sĩ trẻ đang ngày càng nổi tiếng sau khi những bức tranh của anh ấy lan truyền mạnh mẽ."

  • "Her blog is growing in fame thanks to her honest and insightful writing."

    "Blog của cô ấy đang ngày càng nổi tiếng nhờ vào lối viết trung thực và sâu sắc."

  • "The band has been growing in fame since the release of their debut album."

    "Ban nhạc đã ngày càng nổi tiếng kể từ khi phát hành album đầu tay của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Noun grower người trồng, nhà sản xuất (cây trồng)
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown đã trưởng thành, đã phát triển (tính từ)
Adjective famous nổi tiếng
Adverb famously một cách nổi tiếng, một cách xuất sắc
Verb defame phỉ báng, bôi nhọ danh dự
Adjective infamous tai tiếng, khét tiếng

Synonyms

Antonyms

fade into obscurity (chìm vào quên lãng)lose fame (mất đi sự nổi tiếng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (grow)
*ghre-
Proto-Germanic (grow)
*grōaną
Old English (grow)
grōwan
Modern English (grow)
grow
Proto-Indo-European (fame)
*bha-
Latin (fame)
fāma
Old French (fame)
fame
Middle English (fame)
fame
Modern English (fame)
fame

Sự Lớn Mạnh Tự Nhiên

Từ 'grow' (lớn lên, phát triển) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'grōwan' và Proto-Germanic '*grōaną', mang ý nghĩa 'trở nên xanh tươi' hoặc 'tăng trưởng'. Nó gợi lên hình ảnh một hạt mầm nảy nở và vươn lên mạnh mẽ một cách tự nhiên, giống như cách một người hoặc một sự vật trở nên nổi tiếng một cách dần dần và vững chắc.

Tiếng Nói Của Công Chúng

Từ 'fame' (danh tiếng) lại có gốc từ tiếng Latin 'fāma', ban đầu có nghĩa là 'lời đồn', 'báo cáo' hay 'ý kiến công chúng'. Điều này nhấn mạnh rằng danh tiếng không phải là thứ tự có mà được tạo nên từ sự lan truyền, nhận biết và đánh giá của cộng đồng, thông qua những gì người khác nói và nghĩ về bạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả sự phát triển dần dần của danh tiếng. Nó nhấn mạnh quá trình đạt được sự nổi tiếng hơn là một sự kiện đột ngột. Khác với 'become famous' chỉ đơn thuần là 'trở nên nổi tiếng', 'grow in fame' ngụ ý một quá trình tiến triển, tích lũy sự công nhận theo thời gian.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà danh tiếng đang phát triển. Nó kết nối động từ 'grow' với danh từ 'fame', tạo thành một cụm có nghĩa 'phát triển trong (lĩnh vực) danh tiếng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • rapidly rapidly grow in fame
    (nhanh chóng trở nên nổi tiếng)
  • steadily steadily grow in fame
    (dần dần/ổn định trở nên nổi tiếng)
  • gradually gradually grow in fame
    (từ từ/theo thời gian trở nên nổi tiếng)
  • suddenly suddenly grow in fame
    (đột nhiên trở nên nổi tiếng)
Subjects that Grow
  • an artist an artist grow in fame
    (một nghệ sĩ trở nên nổi tiếng)
  • a brand a brand grow in fame
    (một thương hiệu trở nên nổi tiếng)
  • a product a product grow in fame
    (một sản phẩm trở nên nổi tiếng)
Verbs Influencing Growth
  • help help (someone/something) grow in fame
    (giúp (ai đó/cái gì đó) trở nên nổi tiếng)
  • watch watch (someone/something) grow in fame
    (theo dõi/chứng kiến (ai đó/cái gì đó) trở nên nổi tiếng)

Idioms

  • grow in fame and recognition

    Trở nên nổi tiếng và được công nhận rộng rãi.

    "The young indie band began to grow in fame and recognition after their song went viral online."

    (Ban nhạc indie trẻ bắt đầu trở nên nổi tiếng và được công nhận rộng rãi sau khi bài hát của họ lan truyền trên mạng.)

  • grow in fame for something

    Trở nên nổi tiếng vì một điều gì đó cụ thể.

    "The chef grew in fame for his innovative fusion cuisine."

    (Đầu bếp trở nên nổi tiếng nhờ phong cách ẩm thực kết hợp đổi mới của mình.)

  • watch someone grow in fame

    Chứng kiến ai đó ngày càng nổi tiếng.

    "It was incredible to watch the young actress grow in fame over the past few years, becoming a global icon."

    (Thật đáng kinh ngạc khi chứng kiến nữ diễn viên trẻ ngày càng nổi tiếng trong vài năm qua, trở thành một biểu tượng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow in fame

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên nổi tiếng hơn; tăng lên về mức độ phổ biến và sự công nhận.

"The young artist is growing in fame after his paintings went viral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow in fame".

Mười Lăm Phút Nổi Tiếng (Fifteen Minutes of Fame)

Đây là một khái niệm phổ biến ở văn hóa phương Tây, thường được cho là bắt nguồn từ nghệ sĩ Andy Warhol. Nó ám chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi khi một người hoặc một sự việc thu hút sự chú ý rộng rãi của công chúng, thường là nhờ truyền thông, trước khi bị lãng quên nhanh chóng. Nó cho thấy rằng danh tiếng không phải lúc nào cũng bền vững và có thể chỉ là nhất thời.

Văn Hóa Người Nổi Tiếng (Celebrity Culture)

Văn hóa này đề cao những cá nhân đạt được danh tiếng lớn trong các lĩnh vực như giải trí, thể thao, chính trị hay mạng xã hội. Sự 'lớn mạnh về danh tiếng' là trọng tâm của văn hóa này, nơi công chúng bị cuốn hút vào cuộc sống, thành công và đôi khi cả những tranh cãi của người nổi tiếng. Nó phản ánh một phần giá trị và ước mơ của xã hội hiện đại về sự công nhận và thành công.